Hạng 2 Colombia 2026: LTĐ-KQ-BXH Colombia Primera B mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Colombia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Colombia Primera B, kqbd Hạng hai (nhì) Colombia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 15): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Colombia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Colombia mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Colombia mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Colombia 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Colombia còn có tên Tiếng Anh là: Colombia Categoria Primera B. Livescore bdkq Colombia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Colombia Categoria Primera B tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Colombia mùa 2026 vòng 15 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Colombia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 15): xem kq bd Colombia online và tỷ số Hạng 2 Colombia trực tuyến, tt kq bd hn giải Colombia Primera B mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 15 Hạng 2 Colombia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Colombia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Colombia Primera B theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Colombia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
03:30Atletico1 - 3Union MagdalenaVòng 15
-
03:30Real Cartagena1 - 3BarranquillaVòng 15
-
03:30Envigado2 - 0Patriotas1Vòng 15
-
03:30Atletico Huila1 - 1Real SoachaVòng 15
-
03:30Orsomarso0 - 0LeonesVòng 15
-
03:30Real Santander1 - 2BogotaVòng 15
-
03:30Tigres0 - 1Deportes QuindioVòng 15
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
07:00Cortulua2 - 1Boca Juniors De CaliVòng 15
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
08:10Barranquilla1 - 2Envigado2Vòng 14
-
06:05Patriotas1 - 0Real CartagenaVòng 14
BXH Hạng 2 Colombia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cortulua | 15 | 12 | 2 | 1 | 29 | 13 | 16 | 38 | TTTTT |
| 2 | Union Magdalena | 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 15 | 12 | 32 | TTTBT |
| 3 | Deportes Quindio | 15 | 9 | 4 | 2 | 20 | 10 | 10 | 31 | THBTT |
| 4 | Envigado | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 14 | 10 | 29 | TTBTT |
| 5 | Real Cartagena | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 15 | 8 | 26 | THTBB |
| 6 | Bogota | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 14 | 2 | 23 | BTHTT |
| 7 | Barranquilla | 15 | 6 | 2 | 7 | 21 | 20 | 1 | 20 | TBTBT |
| 8 | Tigres | 15 | 5 | 5 | 5 | 15 | 14 | 1 | 20 | HBTTB |
| 9 | Atletico Huila | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 14 | -1 | 19 | BTBHH |
| 10 | Orsomarso | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 | 17 | THBBH |
| 11 | Patriotas | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 | 17 | HBTTB |
| 12 | Boca Juniors De Cali | 15 | 2 | 7 | 6 | 15 | 20 | -5 | 13 | HHHHB |
| 13 | Real Soacha | 15 | 2 | 7 | 6 | 14 | 19 | -5 | 13 | HBHBH |
| 14 | Leones | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 24 | -16 | 10 | BBBTH |
| 15 | Atletico | 15 | 1 | 6 | 8 | 12 | 23 | -11 | 9 | THBBB |
| 16 | Real Santander | 15 | 1 | 4 | 10 | 9 | 23 | -14 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cortulua | 7 | 6 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 | TTTTT |
| 2 | Real Cartagena | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 11 | 7 | 16 | THTTB |
| 3 | Patriotas | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 14 | THHTT |
| 4 | Union Magdalena | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 14 | HTTTB |
| 5 | Deportes Quindio | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 12 | TBHHT |
| 6 | Envigado | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 11 | BTHBT |
| 7 | Tigres | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 8 | 1 | 11 | HHTTB |
| 8 | Atletico Huila | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 8 | 0 | 11 | HTTBH |
| 9 | Barranquilla | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 10 | BHTTB |
| 10 | Bogota | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 9 | -1 | 10 | TBBHT |
| 11 | Orsomarso | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 4 | 1 | 8 | BTTBH |
| 12 | Real Soacha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 | THHBB |
| 13 | Boca Juniors De Cali | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | HBTHH |
| 14 | Real Santander | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 6 | BHHBB |
| 15 | Leones | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 11 | -7 | 5 | BBBBT |
| 16 | Atletico | 8 | 0 | 4 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | HHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cortulua | 8 | 6 | 2 | 0 | 17 | 7 | 10 | 20 | HHTTT |
| 2 | Deportes Quindio | 8 | 6 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 19 | THTBT |
| 3 | Union Magdalena | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 6 | 9 | 18 | TTBTT |
| 4 | Envigado | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 9 | 7 | 18 | TTTBT |
| 5 | Bogota | 7 | 3 | 4 | 0 | 8 | 5 | 3 | 13 | THHTT |
| 6 | Barranquilla | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Real Cartagena | 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 | 1 | 10 | THHHB |
| 8 | Tigres | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | BTHBT |
| 9 | Orsomarso | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 9 | BBHHB |
| 10 | Atletico Huila | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 8 | TTBBH |
| 11 | Boca Juniors De Cali | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | BHHHB |
| 12 | Real Soacha | 8 | 0 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 5 | BHHHH |
| 13 | Atletico | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 12 | -5 | 5 | BBBTB |
| 14 | Leones | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | HBBBH |
| 15 | Patriotas | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 13 | -8 | 3 | HHBBB |
| 16 | Real Santander | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 11 | -10 | 1 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Colombia 2026 vòng 15 cập nhật lúc 05:34 19/4.
