BXH AFCON, Bảng xếp hạng Cúp Châu Phi 2024/2026
Thứ hạng, BXH Cúp Châu Phi mùa 2024/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá Cúp Châu Phi mùa 2024-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Châu Phi sau vòng 1/8 mùa giải 2024/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH CAN Cúp (Cúp Bóng đá Châu Phi), bảng xếp hạng Cúp Châu Phi mùa bóng 2024-2026 tuần này chính xác.
Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng 1/8 Cúp Châu Phi mùa giải 2024-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH AFCON 2024/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Cúp Châu Phi bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Chung kết
Vòng Hạng 3
Vòng Bán kết
Vòng Tứ kết
-
11/01 02:00Ai Cập? - ?Bờ Biển Ngà
-
10/01 23:00Algeria? - ?Nigeria
-
10/01 02:00Cameroon? - ?Morocco
-
09/01 23:00Mali? - ?Senegal
Vòng 1/8
-
07/01 02:00Bờ Biển Ngà3-0Burkina Faso
-
06/01 23:00Algeria0-0Congo DR
-
90 phút [0-0], 120 phút [1-0]
-
06/01 02:00Nigeria4-0Mozambique
-
05/01 23:00Ai Cập1-1Benin
-
90 phút [1-1], 120 phút [3-1]
-
05/01 02:00Nam Phi1-2Cameroon
-
04/01 23:00Morocco1-0Tanzania
-
04/01 02:00Mali1-1Tunisia
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [3-2]
-
03/01 23:00Senegal3-1Sudan
Vòng Bảng
BXH Cúp Châu Phi 2024-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 |
THT |
| 2 | Mali | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
HHH |
| 3 | Comoros | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | -2 | 2 |
BHH |
| 4 | Zambia | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 |
HHB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ai Cập | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
TTH |
| 2 | Nam Phi | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
TBT |
| 3 | Angola | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
BHH |
| 4 | Zimbabwe | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
BHB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | Tunisia | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 |
TBH |
| 3 | Tanzania | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
BHH |
| 4 | Uganda | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
BHB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | Congo DR | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
THT |
| 3 | Benin | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 |
BTB |
| 4 | Botswana | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | Burkina Faso | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 |
TBT |
| 3 | Sudan | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 |
BTB |
| 4 | Guinea Xich Đạo | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bờ Biển Ngà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | Cameroon | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
THT |
| 3 | Mozambique | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
BTB |
| 4 | Gabon | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 |
BBB |
Vòng Bảng đấu loại
BXH Cúp Châu Phi 2024-2026: Vòng Bảng đấu loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 12 |
HTHTT H |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 |
TBHTB T |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 |
BHTBT H |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | -4 | 2 |
HHBBB B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 2 | 24 | 18 |
TTTTT T |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 |
THTBT B |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 13 | -11 | 4 |
BHBTB B |
| 4 | CH Trung Phi | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 14 | -11 | 3 |
BBBBB T |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ai Cập | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 2 | 10 | 14 |
TTTHH T |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 8 |
BTTHH B |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 7 |
BBBHT T |
| 4 | Cape Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 |
TBBHB B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 11 |
HTTHB T |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
TTBHH B |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 |
HBTBT H |
| 4 | Libya | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
BBBTH H |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 |
TTTHT T |
| 2 | Guinea Xich Đạo | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 8 |
HTTHB B |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 |
HBBBT H |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 |
BBBTB H |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 14 |
TTTHH T |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 8 |
BHTBH T |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 7 |
HBBTT B |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 |
HHBHB B |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 13 |
THTTT B |
| 2 | Bờ Biển Ngà | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 3 | 9 | 12 |
TTBBT T |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 5 |
BBTHB H |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8 | -7 | 3 |
BHBHB H |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Congo DR | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 3 | 4 | 12 |
TTTBB T |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 10 |
TBBTT H |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 5 | 4 | 9 |
BTTTB B |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | -9 | 4 |
BBBBT H |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 1 | 9 | 14 |
TTHTT H |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 |
THTBT H |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 |
BBHHB T |
| 4 | Eswatini | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 13 | -11 | 2 |
BHBHB B |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 14 |
HTTHT T |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 |
HTTHB H |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | -3 | 6 |
TBBHH H |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 7 | -5 | 2 |
BBBHH B |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Phi | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 5 | 11 | 14 |
TTHTT H |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 13 |
TTTBT H |
| 3 | Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 |
BBHBB T |
| 4 | Nam Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 |
BBBTB B |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 16 |
TTTTT H |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 |
TTTBB H |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 |
BBBHT B |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 4 |
BBBHB T |
