BXH Burundi, Bảng xếp hạng VĐQG Burundi 2025/2026
BXH VĐQG Burundi mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Burundi 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Burundi mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Burundi sau vòng 28 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Burundi, bảng xếp hạng VĐQG Burundi mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Burundi còn có tên Tiếng Anh là: Burundi Ligue A (Ligue 1). BXH bóng đá Burundi mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Burundi Ligue A (Ligue 1) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Burundi vòng 28 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Burundi 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Burundi bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Burundi theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Burundi mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Burundi mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Burundi chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 28 | 20 | 8 | 0 | 60 | 23 | 37 | 68 | HHTHT |
| 2 | Musongati | 28 | 15 | 8 | 5 | 35 | 19 | 16 | 53 | TTBBT |
| 3 | Flambeau du Centre | 28 | 15 | 7 | 6 | 36 | 21 | 15 | 52 | HHBTH |
| 4 | Royal Vision | 28 | 16 | 2 | 10 | 45 | 29 | 16 | 50 | TBTTT |
| 5 | Bumamuru | 28 | 14 | 7 | 7 | 47 | 26 | 21 | 49 | HBBHT |
| 6 | Vital'O | 28 | 13 | 8 | 7 | 43 | 25 | 18 | 47 | HTTTH |
| 7 | Rukinzo | 28 | 13 | 7 | 8 | 44 | 27 | 17 | 46 | TTBHT |
| 8 | Muzinga | 28 | 10 | 9 | 9 | 32 | 36 | -4 | 39 | HHBBT |
| 9 | Ngozi City | 28 | 8 | 9 | 11 | 35 | 35 | 0 | 33 | TTHTB |
| 10 | Olympic Star | 28 | 8 | 9 | 11 | 30 | 34 | -4 | 33 | BHBBH |
| 11 | Inter Stars | 28 | 8 | 8 | 12 | 36 | 37 | -1 | 32 | TBTHB |
| 12 | Kayanza United | 28 | 7 | 11 | 10 | 37 | 44 | -7 | 32 | HTHHH |
| 14 | Dynamik | 28 | 7 | 5 | 16 | 31 | 55 | -24 | 26 | BTTTB |
| 15 | Garage Express | 28 | 3 | 9 | 16 | 15 | 56 | -41 | 18 | BBTBB |
| 16 | BG Green Farmers | 28 | 1 | 4 | 23 | 22 | 75 | -53 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 14 | 12 | 2 | 0 | 36 | 13 | 23 | 38 | TTHTT |
| 2 | Royal Vision | 13 | 9 | 0 | 4 | 26 | 13 | 13 | 27 | BTTBT |
| 3 | Musongati | 14 | 7 | 5 | 2 | 15 | 6 | 9 | 26 | THTBT |
| 4 | Flambeau du Centre | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 10 | 8 | 26 | TBHHT |
| 5 | Bumamuru | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 15 | 12 | 24 | TBHBH |
| 6 | Vital'O | 14 | 7 | 3 | 4 | 26 | 14 | 12 | 24 | THTTT |
| 7 | Rukinzo | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 11 | 11 | 24 | HHTBT |
| 8 | Olympic Star | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 14 | 1 | 20 | HHHBH |
| 9 | Ngozi City | 14 | 5 | 3 | 6 | 21 | 17 | 4 | 18 | BHTTT |
| 10 | Kayanza United | 14 | 4 | 6 | 4 | 21 | 18 | 3 | 18 | BTHHH |
| 11 | Muzinga | 14 | 4 | 5 | 5 | 15 | 20 | -5 | 17 | TBBHB |
| 12 | Garage Express | 15 | 3 | 6 | 6 | 7 | 19 | -12 | 15 | HHBTB |
| 14 | Inter Stars | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 22 | -4 | 13 | HTHBH |
| 15 | Dynamik | 14 | 4 | 1 | 9 | 16 | 32 | -16 | 13 | BBHBT |
| 16 | BG Green Farmers | 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 35 | -23 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 14 | 8 | 6 | 0 | 24 | 10 | 14 | 30 | THHHH |
| 2 | Musongati | 14 | 8 | 3 | 3 | 20 | 13 | 7 | 27 | TTHTB |
| 3 | Flambeau du Centre | 14 | 7 | 5 | 2 | 18 | 11 | 7 | 26 | BHHBH |
| 4 | Bumamuru | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 11 | 9 | 25 | HBHBT |
| 5 | Vital'O | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 11 | 6 | 23 | THHTH |
| 6 | Royal Vision | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 16 | 3 | 23 | THTTT |
| 7 | Rukinzo | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 22 | HTHTH |
| 8 | Muzinga | 14 | 6 | 4 | 4 | 17 | 16 | 1 | 22 | HBHBT |
| 9 | Inter Stars | 14 | 6 | 1 | 7 | 18 | 15 | 3 | 19 | TTTTB |
| 10 | Ngozi City | 14 | 3 | 6 | 5 | 14 | 18 | -4 | 15 | BHTHB |
| 12 | Kayanza United | 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 26 | -10 | 14 | BHBTH |
| 13 | Olympic Star | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 20 | -5 | 13 | BHTBB |
| 14 | Dynamik | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 23 | -8 | 13 | BHTTB |
| 15 | Garage Express | 13 | 0 | 3 | 10 | 8 | 37 | -29 | 3 | HHBBB |
| 16 | BG Green Farmers | 14 | 0 | 2 | 12 | 10 | 40 | -30 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Burundi 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 04:24 13/4.
