BXH Burundi, Bảng xếp hạng VĐQG Burundi 2025/2026
BXH VĐQG Burundi mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Burundi 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Burundi mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Burundi sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Burundi, bảng xếp hạng VĐQG Burundi mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Burundi còn có tên Tiếng Anh là: Burundi Ligue A (Ligue 1). Bảng xếp hạng bóng đá Burundi mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Burundi Ligue A (Ligue 1) mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Burundi vòng 23 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Burundi 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Burundi bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 23 | 18 | 5 | 0 | 50 | 17 | 33 | 59 | TTHTH |
| 2 | Flambeau du Centre | 23 | 14 | 4 | 5 | 27 | 13 | 14 | 46 | TBBHH |
| 3 | Bumamuru | 23 | 13 | 5 | 5 | 40 | 18 | 22 | 44 | BBHBH |
| 4 | Musongati | 23 | 12 | 8 | 3 | 32 | 16 | 16 | 44 | HTTHH |
| 5 | Royal Vision | 23 | 12 | 2 | 9 | 34 | 25 | 9 | 38 | BTTHT |
| 6 | Vital'O | 23 | 10 | 6 | 7 | 33 | 19 | 14 | 36 | TTHHT |
| 7 | Rukinzo | 23 | 10 | 6 | 7 | 34 | 21 | 13 | 36 | TTHHH |
| 8 | Muzinga | 23 | 9 | 7 | 7 | 26 | 25 | 1 | 34 | HBHBB |
| 9 | Olympic Star | 23 | 7 | 8 | 8 | 22 | 24 | -2 | 29 | THHTH |
| 10 | Kayanza United | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 37 | -8 | 25 | BBHTB |
| 11 | Inter Stars | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 31 | -8 | 25 | HTTTH |
| 13 | Ngozi City | 23 | 5 | 8 | 10 | 21 | 27 | -6 | 23 | HBHHT |
| 14 | Dynamik | 23 | 4 | 5 | 14 | 22 | 48 | -26 | 17 | BBBHH |
| 15 | Garage Express | 23 | 2 | 9 | 12 | 11 | 42 | -31 | 15 | HHHHB |
| 16 | BG Green Farmers | 23 | 1 | 5 | 17 | 14 | 50 | -36 | 8 | BBBBB |
BXH vòng 23 VĐQG Burundi 2025/2026 cập nhật lúc 03:48 5/3.
