BXH Burundi, Bảng xếp hạng VĐQG Burundi 2025/2026
Thứ hạng BXH VĐQG Burundi mùa 2025/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá VĐQG Burundi mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Burundi sau vòng 16 mùa giải 2025/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Burundi, bảng xếp hạng VĐQG Burundi mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Burundi còn có tên Tiếng Anh là: Burundi Ligue A (Ligue 1). Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Burundi Ligue A (Ligue 1) mới nhất. Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng 16 VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH Burundi 2025/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Burundi bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 | 12 | 27 | 39 | TTTHH |
| 2 | Bumamuru | 15 | 12 | 2 | 1 | 32 | 8 | 24 | 38 | TTTTH |
| 3 | Flambeau du Centre | 15 | 11 | 2 | 2 | 23 | 8 | 15 | 35 | TTHBT |
| 4 | Musongati | 15 | 8 | 5 | 2 | 20 | 12 | 8 | 29 | TTTHH |
| 5 | Royal Vision | 16 | 8 | 1 | 7 | 24 | 19 | 5 | 25 | BBBTH |
| 6 | Muzinga | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 | 25 | TTBBT |
| 7 | Rukinzo | 15 | 8 | 0 | 7 | 24 | 16 | 8 | 24 | TTTTB |
| 8 | Vital'O | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 13 | 5 | 21 | BBTHB |
| 9 | Olympic Star | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 19 | -3 | 19 | TBTBB |
| 10 | Kayanza United | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 | 27 | -5 | 18 | BBBTH |
| 11 | Ngozi City | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 17 | -3 | 17 | BBTHB |
| 12 | Dynamik | 16 | 4 | 2 | 10 | 16 | 34 | -18 | 14 | TBBTT |
| 13 | Inter Stars | 16 | 3 | 4 | 9 | 14 | 25 | -11 | 13 | TBHBH |
| 15 | Garage Express | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 | 33 | -24 | 9 | BBTBH |
| 16 | BG Green Farmers | 16 | 1 | 3 | 12 | 11 | 34 | -23 | 6 | BTBBB |
BXH vòng 16 VĐQG Burundi 2025/2026 cập nhật lúc 01:25 11/1.
