Tỷ số trực tuyến VĐQG Burundi tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Burundi hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Burundi trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Burundi tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Burundi đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Burundi hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Burundi trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Burundi đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Burundi tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Burundi trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Burundi hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Burundi mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Burundi trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Burundi hôm nay
BXH VĐQG Burundi 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 30 | 21 | 8 | 1 | 62 | 25 | 37 | 71 | THTBT |
| 2 | Musongati | 30 | 17 | 8 | 5 | 42 | 21 | 21 | 59 | BBTTT |
| 3 | Flambeau du Centre | 30 | 16 | 8 | 6 | 42 | 23 | 19 | 56 | BTHTH |
| 4 | Royal Vision | 30 | 17 | 2 | 11 | 47 | 31 | 16 | 53 | TTTTB |
| 5 | Rukinzo | 30 | 14 | 8 | 8 | 49 | 28 | 21 | 50 | BHTTH |
| 6 | Vital'O | 30 | 14 | 8 | 8 | 45 | 27 | 18 | 50 | TTHBT |
| 7 | Bumamuru | 30 | 14 | 7 | 9 | 47 | 33 | 14 | 49 | BHTBB |
| 8 | Muzinga | 30 | 11 | 10 | 9 | 36 | 38 | -2 | 43 | BBTHT |
| 9 | Olympic Star | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 35 | 1 | 39 | BBHTT |
| 10 | Kayanza United | 30 | 8 | 12 | 10 | 40 | 45 | -5 | 36 | HHHHT |
| 12 | Ngozi City | 30 | 8 | 9 | 13 | 37 | 43 | -6 | 33 | HTBBB |
| 13 | Inter Stars | 30 | 8 | 8 | 14 | 37 | 42 | -5 | 32 | THBBB |
| 14 | Dynamik | 30 | 8 | 5 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | TTBTB |
| 15 | Garage Express | 30 | 3 | 9 | 18 | 15 | 60 | -45 | 18 | TBBBB |
| 16 | BG Green Farmers | 30 | 1 | 4 | 25 | 25 | 84 | -59 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 15 | 13 | 2 | 0 | 37 | 13 | 24 | 41 | THTTT |
| 2 | Royal Vision | 15 | 10 | 0 | 5 | 28 | 15 | 13 | 30 | TBTTB |
| 3 | Flambeau du Centre | 15 | 9 | 2 | 4 | 23 | 11 | 12 | 29 | BHHTT |
| 4 | Musongati | 15 | 8 | 5 | 2 | 18 | 6 | 12 | 29 | HTBTT |
| 5 | Rukinzo | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 12 | 11 | 25 | HTBTH |
| 6 | Vital'O | 15 | 7 | 3 | 5 | 27 | 16 | 11 | 24 | HTTTB |
| 7 | Bumamuru | 15 | 7 | 3 | 5 | 27 | 19 | 8 | 24 | BHBHB |
| 8 | Olympic Star | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 23 | HHBHT |
| 9 | Kayanza United | 15 | 5 | 6 | 4 | 24 | 19 | 5 | 21 | THHHT |
| 10 | Ngozi City | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 21 | 2 | 18 | HTTTB |
| 11 | Muzinga | 15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 20 | -5 | 18 | BBHBH |
| 13 | Dynamik | 15 | 5 | 1 | 9 | 19 | 32 | -13 | 16 | BHBTT |
| 14 | Garage Express | 15 | 3 | 6 | 6 | 7 | 19 | -12 | 15 | HHBTB |
| 15 | Inter Stars | 15 | 2 | 7 | 6 | 19 | 24 | -5 | 13 | THBHB |
| 16 | BG Green Farmers | 15 | 1 | 2 | 12 | 14 | 39 | -25 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 15 | 8 | 6 | 1 | 25 | 12 | 13 | 30 | HHHHB |
| 2 | Musongati | 15 | 9 | 3 | 3 | 24 | 15 | 9 | 30 | THTBT |
| 3 | Flambeau du Centre | 15 | 7 | 6 | 2 | 19 | 12 | 7 | 27 | HHBHH |
| 4 | Vital'O | 15 | 7 | 5 | 3 | 18 | 11 | 7 | 26 | HHTHT |
| 5 | Rukinzo | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 16 | 10 | 25 | THTHT |
| 6 | Bumamuru | 15 | 7 | 4 | 4 | 20 | 14 | 6 | 25 | BHBTB |
| 7 | Muzinga | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 18 | 3 | 25 | BHBTT |
| 8 | Royal Vision | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 16 | 3 | 23 | THTTT |
| 9 | Inter Stars | 15 | 6 | 1 | 8 | 18 | 18 | 0 | 19 | TTTBB |
| 11 | Olympic Star | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 21 | -4 | 16 | HTBBT |
| 12 | Ngozi City | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 | 22 | -8 | 15 | HTHBB |
| 13 | Kayanza United | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 26 | -10 | 15 | HBTHH |
| 14 | Dynamik | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 26 | -10 | 13 | HTTBB |
| 15 | Garage Express | 15 | 0 | 3 | 12 | 8 | 41 | -33 | 3 | BBBBB |
| 16 | BG Green Farmers | 15 | 0 | 2 | 13 | 11 | 45 | -34 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Burundi 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 23:31 9/5.
