VĐQG Burundi 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Burundi mới nhất
Xem kết quả VĐQG Burundi hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Burundi, kqbd Vô Địch Quốc Gia Burundi trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Burundi hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 28): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Burundi mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Burundi mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Burundi mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Burundi 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Burundi còn có tên Tiếng Anh là: Burundi Ligue A (Ligue 1). Livescore bdkq Burundi hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Burundi Ligue A (Ligue 1) tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Burundi mùa 2025-2026 vòng 28 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Burundi tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 28): xem kq bd Burundi online và tỷ số VĐQG Burundi trực tuyến, tt kq bd hn giải Burundi mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 28 VĐQG Burundi tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Burundi hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Burundi theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Burundi hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Aigle Noir1 - 0DynamikVòng 28
-
20:00BG Green Farmers1 - 2BumamuruVòng 28
-
20:00Kayanza United2 - 2Flambeau du CentreVòng 28
-
20:00Musongati1 - 0Inter StarsVòng 28
-
20:00Le Messager Ngozi0 - 1Royal VisionVòng 28
-
20:00Olympic Star1 - 1Vital'OVòng 28
-
18:00Rukinzo4 - 2Ngozi CityVòng 28
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
19:00Garage Express1 - 2MuzingaVòng 28
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
20:00Flambeau du Centre3 - 1Garage ExpressVòng 27
-
20:00Vital'O2 - 0MusongatiVòng 27
BXH VĐQG Burundi 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 28 | 20 | 8 | 0 | 60 | 23 | 37 | 68 | HHTHT |
| 2 | Musongati | 28 | 15 | 8 | 5 | 35 | 19 | 16 | 53 | TTBBT |
| 3 | Flambeau du Centre | 28 | 15 | 7 | 6 | 36 | 21 | 15 | 52 | HHBTH |
| 4 | Royal Vision | 28 | 16 | 2 | 10 | 45 | 29 | 16 | 50 | TBTTT |
| 5 | Bumamuru | 28 | 14 | 7 | 7 | 47 | 26 | 21 | 49 | HBBHT |
| 6 | Vital'O | 28 | 13 | 8 | 7 | 43 | 25 | 18 | 47 | HTTTH |
| 7 | Rukinzo | 28 | 13 | 7 | 8 | 44 | 27 | 17 | 46 | TTBHT |
| 8 | Muzinga | 28 | 10 | 9 | 9 | 32 | 36 | -4 | 39 | HHBBT |
| 9 | Ngozi City | 28 | 8 | 9 | 11 | 35 | 35 | 0 | 33 | TTHTB |
| 10 | Olympic Star | 28 | 8 | 9 | 11 | 30 | 34 | -4 | 33 | BHBBH |
| 11 | Inter Stars | 28 | 8 | 8 | 12 | 36 | 37 | -1 | 32 | TBTHB |
| 12 | Kayanza United | 28 | 7 | 11 | 10 | 37 | 44 | -7 | 32 | HTHHH |
| 14 | Dynamik | 28 | 7 | 5 | 16 | 31 | 55 | -24 | 26 | BTTTB |
| 15 | Garage Express | 28 | 3 | 9 | 16 | 15 | 56 | -41 | 18 | BBTBB |
| 16 | BG Green Farmers | 28 | 1 | 4 | 23 | 22 | 75 | -53 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 14 | 12 | 2 | 0 | 36 | 13 | 23 | 38 | TTHTT |
| 2 | Royal Vision | 13 | 9 | 0 | 4 | 26 | 13 | 13 | 27 | BTTBT |
| 3 | Musongati | 14 | 7 | 5 | 2 | 15 | 6 | 9 | 26 | THTBT |
| 4 | Flambeau du Centre | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 10 | 8 | 26 | TBHHT |
| 5 | Bumamuru | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 15 | 12 | 24 | TBHBH |
| 6 | Vital'O | 14 | 7 | 3 | 4 | 26 | 14 | 12 | 24 | THTTT |
| 7 | Rukinzo | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 11 | 11 | 24 | HHTBT |
| 8 | Olympic Star | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 14 | 1 | 20 | HHHBH |
| 9 | Ngozi City | 14 | 5 | 3 | 6 | 21 | 17 | 4 | 18 | BHTTT |
| 10 | Kayanza United | 14 | 4 | 6 | 4 | 21 | 18 | 3 | 18 | BTHHH |
| 11 | Muzinga | 14 | 4 | 5 | 5 | 15 | 20 | -5 | 17 | TBBHB |
| 12 | Garage Express | 15 | 3 | 6 | 6 | 7 | 19 | -12 | 15 | HHBTB |
| 14 | Inter Stars | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 22 | -4 | 13 | HTHBH |
| 15 | Dynamik | 14 | 4 | 1 | 9 | 16 | 32 | -16 | 13 | BBHBT |
| 16 | BG Green Farmers | 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 35 | -23 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 14 | 8 | 6 | 0 | 24 | 10 | 14 | 30 | THHHH |
| 2 | Musongati | 14 | 8 | 3 | 3 | 20 | 13 | 7 | 27 | TTHTB |
| 3 | Flambeau du Centre | 14 | 7 | 5 | 2 | 18 | 11 | 7 | 26 | BHHBH |
| 4 | Bumamuru | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 11 | 9 | 25 | HBHBT |
| 5 | Vital'O | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 11 | 6 | 23 | THHTH |
| 6 | Royal Vision | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 16 | 3 | 23 | THTTT |
| 7 | Rukinzo | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 22 | HTHTH |
| 8 | Muzinga | 14 | 6 | 4 | 4 | 17 | 16 | 1 | 22 | HBHBT |
| 9 | Inter Stars | 14 | 6 | 1 | 7 | 18 | 15 | 3 | 19 | TTTTB |
| 10 | Ngozi City | 14 | 3 | 6 | 5 | 14 | 18 | -4 | 15 | BHTHB |
| 12 | Kayanza United | 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 26 | -10 | 14 | BHBTH |
| 13 | Olympic Star | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 20 | -5 | 13 | BHTBB |
| 14 | Dynamik | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 23 | -8 | 13 | BHTTB |
| 15 | Garage Express | 13 | 0 | 3 | 10 | 8 | 37 | -29 | 3 | HHBBB |
| 16 | BG Green Farmers | 14 | 0 | 2 | 12 | 10 | 40 | -30 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Burundi 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 04:24 13/4.
Lịch thi đấu VĐQG Burundi mới nhất
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
18:00Muzinga? - ?Kayanza UnitedVòng 29
-
20:00Vital'O? - ?Le Messager NgoziVòng 29
-
20:45Dynamik? - ?Garage ExpressVòng 29
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
18:00Inter Stars? - ?Olympic StarVòng 29
-
20:00Flambeau du Centre? - ?BG Green FarmersVòng 29
-
20:00Ngozi City? - ?MusongatiVòng 29
-
20:00Royal Vision? - ?Aigle NoirVòng 29
-
20:45Bumamuru? - ?RukinzoVòng 29
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
20:00BG Green Farmers? - ?MuzingaVòng 30
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
20:00Royal Vision? - ?Vital'OVòng 30
