VĐQG Burundi 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Burundi mới nhất
Xem kết quả VĐQG Burundi hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Burundi, kqbd Vô Địch Quốc Gia Burundi trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Burundi hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 30): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Burundi mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Burundi mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Burundi mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Burundi 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Burundi còn có tên Tiếng Anh là: Burundi Ligue A (Ligue 1). BXH bóng đá Burundi 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Burundi mùa 2025-2026 vòng 30 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Burundi hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Burundi Ligue A (Ligue 1) tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Burundi tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 30). Xem kq bd Burundi online và tỷ số VĐQG Burundi trực tuyến, tt kq bd hn giải Burundi mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 30 VĐQG Burundi tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Burundi hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Burundi theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Burundi hôm nay
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
20:00Royal Vision0 - 1Vital'OVòng 30
-
20:00Kayanza United3 - 1DynamikVòng 30
-
20:00Le Messager Ngozi3 - 0Inter StarsVòng 30
-
20:00Musongati3 - 0BumamuruVòng 30
-
20:00Olympic Star4 - 0Ngozi CityVòng 30
-
20:00Rukinzo1 - 1Flambeau du CentreVòng 30
-
19:00Aigle Noir1 - 0Garage ExpressVòng 30
- Thứ sáu, ngày 8/5/2026
-
20:00BG Green Farmers2 - 4MuzingaVòng 30
- Thứ hai, ngày 27/4/2026
-
20:00Inter Stars1 - 2Olympic StarVòng 29
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
20:30Bumamuru0 - 4RukinzoVòng 29
BXH VĐQG Burundi 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 30 | 21 | 8 | 1 | 62 | 25 | 37 | 71 | THTBT |
| 2 | Musongati | 30 | 17 | 8 | 5 | 42 | 21 | 21 | 59 | BBTTT |
| 3 | Flambeau du Centre | 30 | 16 | 8 | 6 | 42 | 23 | 19 | 56 | BTHTH |
| 4 | Royal Vision | 30 | 17 | 2 | 11 | 47 | 31 | 16 | 53 | TTTTB |
| 5 | Rukinzo | 30 | 14 | 8 | 8 | 49 | 28 | 21 | 50 | BHTTH |
| 6 | Vital'O | 30 | 14 | 8 | 8 | 45 | 27 | 18 | 50 | TTHBT |
| 7 | Bumamuru | 30 | 14 | 7 | 9 | 47 | 33 | 14 | 49 | BHTBB |
| 8 | Muzinga | 30 | 11 | 10 | 9 | 36 | 38 | -2 | 43 | BBTHT |
| 9 | Olympic Star | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 35 | 1 | 39 | BBHTT |
| 10 | Kayanza United | 30 | 8 | 12 | 10 | 40 | 45 | -5 | 36 | HHHHT |
| 12 | Ngozi City | 30 | 8 | 9 | 13 | 37 | 43 | -6 | 33 | HTBBB |
| 13 | Inter Stars | 30 | 8 | 8 | 14 | 37 | 42 | -5 | 32 | THBBB |
| 14 | Dynamik | 30 | 8 | 5 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | TTBTB |
| 15 | Garage Express | 30 | 3 | 9 | 18 | 15 | 60 | -45 | 18 | TBBBB |
| 16 | BG Green Farmers | 30 | 1 | 4 | 25 | 25 | 84 | -59 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 15 | 13 | 2 | 0 | 37 | 13 | 24 | 41 | THTTT |
| 2 | Royal Vision | 15 | 10 | 0 | 5 | 28 | 15 | 13 | 30 | TBTTB |
| 3 | Flambeau du Centre | 15 | 9 | 2 | 4 | 23 | 11 | 12 | 29 | BHHTT |
| 4 | Musongati | 15 | 8 | 5 | 2 | 18 | 6 | 12 | 29 | HTBTT |
| 5 | Rukinzo | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 12 | 11 | 25 | HTBTH |
| 6 | Vital'O | 15 | 7 | 3 | 5 | 27 | 16 | 11 | 24 | HTTTB |
| 7 | Bumamuru | 15 | 7 | 3 | 5 | 27 | 19 | 8 | 24 | BHBHB |
| 8 | Olympic Star | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 23 | HHBHT |
| 9 | Kayanza United | 15 | 5 | 6 | 4 | 24 | 19 | 5 | 21 | THHHT |
| 10 | Ngozi City | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 21 | 2 | 18 | HTTTB |
| 11 | Muzinga | 15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 20 | -5 | 18 | BBHBH |
| 13 | Dynamik | 15 | 5 | 1 | 9 | 19 | 32 | -13 | 16 | BHBTT |
| 14 | Garage Express | 15 | 3 | 6 | 6 | 7 | 19 | -12 | 15 | HHBTB |
| 15 | Inter Stars | 15 | 2 | 7 | 6 | 19 | 24 | -5 | 13 | THBHB |
| 16 | BG Green Farmers | 15 | 1 | 2 | 12 | 14 | 39 | -25 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 15 | 8 | 6 | 1 | 25 | 12 | 13 | 30 | HHHHB |
| 2 | Musongati | 15 | 9 | 3 | 3 | 24 | 15 | 9 | 30 | THTBT |
| 3 | Flambeau du Centre | 15 | 7 | 6 | 2 | 19 | 12 | 7 | 27 | HHBHH |
| 4 | Vital'O | 15 | 7 | 5 | 3 | 18 | 11 | 7 | 26 | HHTHT |
| 5 | Rukinzo | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 16 | 10 | 25 | THTHT |
| 6 | Bumamuru | 15 | 7 | 4 | 4 | 20 | 14 | 6 | 25 | BHBTB |
| 7 | Muzinga | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 18 | 3 | 25 | BHBTT |
| 8 | Royal Vision | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 16 | 3 | 23 | THTTT |
| 9 | Inter Stars | 15 | 6 | 1 | 8 | 18 | 18 | 0 | 19 | TTTBB |
| 11 | Olympic Star | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 21 | -4 | 16 | HTBBT |
| 12 | Ngozi City | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 | 22 | -8 | 15 | HTHBB |
| 13 | Kayanza United | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 26 | -10 | 15 | HBTHH |
| 14 | Dynamik | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 26 | -10 | 13 | HTTBB |
| 15 | Garage Express | 15 | 0 | 3 | 12 | 8 | 41 | -33 | 3 | BBBBB |
| 16 | BG Green Farmers | 15 | 0 | 2 | 13 | 11 | 45 | -34 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Burundi 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 23:31 9/5.
