BXH B PFG, Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH B PFG 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Bulgaria mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria sau vòng 22 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Bulgaria, bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Bulgaria còn có tên Tiếng Anh là: Bulgaria B PFG. Bảng xếp hạng B PFG mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Bulgaria B PFG mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria vòng 22 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng B PFG 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng 2 Bulgaria bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 19 | 16 | 3 | 0 | 41 | 6 | 35 | 51 | TTTTH |
| 2 | Fratria | 21 | 14 | 4 | 3 | 40 | 15 | 25 | 46 | TTHHT |
| 3 | Yantra Gabrovo | 21 | 11 | 7 | 3 | 29 | 17 | 12 | 40 | HHBTT |
| 4 | Vihren Sandanski | 21 | 11 | 5 | 5 | 40 | 25 | 15 | 38 | TTHTH |
| 5 | CSKA Sofia 2 | 20 | 9 | 6 | 5 | 37 | 19 | 18 | 33 | HTHHT |
| 6 | Pirin Blagoevgrad | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 | 25 | 3 | 28 | HHHTH |
| 7 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 27 | -4 | 26 | BBHBH |
| 8 | Etar Veliko Tarnovo | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 28 | -5 | 26 | BTHBT |
| 9 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 21 | 0 | 25 | TBHHH |
| 10 | Hebar Pazardzhik | 20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 33 | -5 | 25 | BBBTT |
| 11 | Ludogorets Razgrad 2 | 21 | 7 | 4 | 10 | 26 | 31 | -5 | 25 | HTHBH |
| 12 | Minyor Pernik | 21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 26 | -7 | 23 | HHHBB |
| 13 | Sportist Svoge | 20 | 5 | 6 | 9 | 20 | 30 | -10 | 21 | TTTHB |
| 14 | Marek Dupnitza | 21 | 4 | 6 | 11 | 16 | 32 | -16 | 18 | BBBHB |
| 15 | Sevlievo | 20 | 4 | 5 | 11 | 14 | 27 | -13 | 17 | BTBTH |
| 16 | Spartak Pleven | 20 | 3 | 5 | 12 | 16 | 34 | -18 | 14 | TBBBH |
| 17 | Belasitsa Petrich | 19 | 2 | 6 | 11 | 10 | 35 | -25 | 12 | BBHHB |
BXH vòng 22 Hạng 2 Bulgaria 2025/2026 cập nhật lúc 22:24 2/3.
