BXH B PFG, Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH B PFG 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Bulgaria mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Bulgaria, bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Bulgaria còn có tên Tiếng Anh là: Bulgaria B PFG. BXH bóng đá Hạng 2 Bulgaria mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Bulgaria B PFG nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng B PFG 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Bulgaria bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bulgaria theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bulgaria 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Bulgaria mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Bulgaria mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Bulgaria chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 26 | 18 | 7 | 1 | 45 | 9 | 36 | 61 | BHHHH |
| 2 | Fratria | 27 | 16 | 7 | 4 | 50 | 23 | 27 | 55 | HHTTH |
| 3 | Yantra Gabrovo | 27 | 14 | 9 | 4 | 38 | 22 | 16 | 51 | BHTTH |
| 4 | Vihren Sandanski | 27 | 14 | 5 | 8 | 48 | 31 | 17 | 47 | BBHBT |
| 5 | CSKA Sofia 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 48 | 28 | 20 | 45 | TBBTT |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 26 | 9 | 12 | 5 | 31 | 23 | 8 | 39 | THBTH |
| 7 | Etar Veliko Tarnovo | 26 | 9 | 9 | 8 | 32 | 36 | -4 | 36 | BTHHT |
| 8 | Hebar Pazardzhik | 25 | 10 | 5 | 10 | 37 | 42 | -5 | 35 | BTHTH |
| 9 | Pirin Blagoevgrad | 26 | 8 | 9 | 9 | 32 | 32 | 0 | 33 | HTHBH |
| 10 | Ludogorets Razgrad 2 | 27 | 8 | 7 | 12 | 33 | 39 | -6 | 31 | HBHTH |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 27 | 7 | 9 | 11 | 28 | 37 | -9 | 30 | BTTBH |
| 12 | Marek Dupnitza | 27 | 7 | 9 | 11 | 20 | 33 | -13 | 30 | THTTH |
| 13 | Spartak Pleven | 27 | 7 | 7 | 13 | 29 | 38 | -9 | 28 | THHTH |
| 14 | Minyor Pernik | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 | 37 | -10 | 27 | TBBBB |
| 15 | Sevlievo | 26 | 7 | 5 | 14 | 22 | 37 | -15 | 26 | TBBBB |
| 16 | Sportist Svoge | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 42 | -20 | 24 | TBHBB |
| 17 | Belasitsa Petrich | 26 | 2 | 7 | 17 | 19 | 52 | -33 | 13 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 13 | 10 | 3 | 0 | 26 | 3 | 23 | 33 | HTHHH |
| 2 | Fratria | 13 | 10 | 1 | 2 | 30 | 11 | 19 | 31 | THBTT |
| 3 | CSKA Sofia 2 | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 | 7 | 23 | 30 | HTTBT |
| 4 | Vihren Sandanski | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 9 | 20 | 30 | TTBHT |
| 5 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 14 | 6 | 7 | 1 | 18 | 8 | 10 | 25 | HTHTH |
| 6 | Yantra Gabrovo | 13 | 6 | 5 | 2 | 18 | 10 | 8 | 23 | BHTTH |
| 7 | Ludogorets Razgrad 2 | 14 | 6 | 4 | 4 | 27 | 20 | 7 | 22 | HHHBT |
| 8 | Etar Veliko Tarnovo | 13 | 5 | 6 | 2 | 22 | 14 | 8 | 21 | HTTTH |
| 9 | Pirin Blagoevgrad | 13 | 4 | 6 | 3 | 12 | 12 | 0 | 18 | HBTHH |
| 10 | Marek Dupnitza | 13 | 4 | 5 | 4 | 13 | 12 | 1 | 17 | TBBHT |
| 11 | Hebar Pazardzhik | 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 25 | -7 | 17 | BTBTT |
| 12 | Spartak Pleven | 13 | 5 | 1 | 7 | 20 | 20 | 0 | 16 | BTTHH |
| 13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 15 | -1 | 15 | BBBTH |
| 14 | Minyor Pernik | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 16 | -5 | 12 | HBHBB |
| 15 | Sportist Svoge | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 12 | TBBBB |
| 16 | Sevlievo | 13 | 2 | 2 | 9 | 8 | 18 | -10 | 8 | BBTBB |
| 17 | Belasitsa Petrich | 13 | 1 | 4 | 8 | 11 | 26 | -15 | 7 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 13 | 8 | 4 | 1 | 19 | 6 | 13 | 28 | TTBHH |
| 2 | Yantra Gabrovo | 14 | 8 | 4 | 2 | 20 | 12 | 8 | 28 | TBTTH |
| 3 | Fratria | 14 | 6 | 6 | 2 | 20 | 12 | 8 | 24 | HTHHH |
| 4 | Hebar Pazardzhik | 12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 17 | 2 | 18 | BTTHH |
| 5 | Sevlievo | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 19 | -5 | 18 | HTTBB |
| 6 | Vihren Sandanski | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 22 | -3 | 17 | THTBB |
| 7 | Pirin Blagoevgrad | 13 | 4 | 3 | 6 | 20 | 20 | 0 | 15 | HTBHB |
| 8 | CSKA Sofia 2 | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 21 | -3 | 15 | HTBBT |
| 9 | Minyor Pernik | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 21 | -5 | 15 | HBTBB |
| 10 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 13 | 3 | 6 | 4 | 14 | 22 | -8 | 15 | HHBTB |
| 11 | Etar Veliko Tarnovo | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 22 | -12 | 15 | TBBHT |
| 12 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 15 | -2 | 14 | THTTB |
| 13 | Marek Dupnitza | 14 | 3 | 4 | 7 | 7 | 21 | -14 | 13 | HHTTH |
| 14 | Spartak Pleven | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 18 | -9 | 12 | BHTHT |
| 15 | Sportist Svoge | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 24 | -12 | 12 | HBTHB |
| 16 | Ludogorets Razgrad 2 | 13 | 2 | 3 | 8 | 6 | 19 | -13 | 9 | BBHHH |
| 17 | Belasitsa Petrich | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 26 | -18 | 6 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Bulgaria 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 01:21 18/4.
