BXH B PFG, Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH B PFG 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Bulgaria mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Bulgaria, bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Bulgaria còn có tên Tiếng Anh là: Bulgaria B PFG. BXH bóng đá B PFG mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Bulgaria B PFG nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria vòng 23 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng B PFG 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Bulgaria bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bulgaria theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Bulgaria chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 20 | 17 | 3 | 0 | 43 | 7 | 36 | 54 | TTHTT |
| 2 | Fratria | 22 | 14 | 4 | 4 | 41 | 19 | 22 | 46 | THHTB |
| 3 | Yantra Gabrovo | 22 | 11 | 7 | 4 | 29 | 18 | 11 | 40 | BTTTB |
| 4 | Vihren Sandanski | 21 | 11 | 5 | 5 | 40 | 25 | 15 | 38 | THTHT |
| 5 | CSKA Sofia 2 | 21 | 10 | 6 | 5 | 39 | 20 | 19 | 36 | THHTT |
| 6 | Etar Veliko Tarnovo | 22 | 7 | 8 | 7 | 25 | 29 | -4 | 29 | THBTT |
| 7 | Pirin Blagoevgrad | 21 | 7 | 7 | 7 | 29 | 27 | 2 | 28 | HHTHB |
| 8 | Minyor Pernik | 22 | 6 | 8 | 8 | 23 | 26 | -3 | 26 | HBBHT |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 29 | -5 | 26 | HBHBB |
| 10 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 21 | 0 | 25 | BHHHT |
| 11 | Ludogorets Razgrad 2 | 21 | 7 | 4 | 10 | 26 | 31 | -5 | 25 | THBHB |
| 12 | Hebar Pazardzhik | 21 | 7 | 4 | 10 | 28 | 36 | -8 | 25 | BTTTB |
| 13 | Sevlievo | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 28 | -9 | 23 | BTHTT |
| 14 | Sportist Svoge | 21 | 5 | 6 | 10 | 20 | 34 | -14 | 21 | THBBB |
| 15 | Marek Dupnitza | 21 | 4 | 6 | 11 | 16 | 32 | -16 | 18 | BBHBH |
| 16 | Spartak Pleven | 21 | 4 | 5 | 12 | 19 | 34 | -15 | 17 | BBHBT |
| 17 | Belasitsa Petrich | 20 | 2 | 6 | 12 | 11 | 37 | -26 | 12 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 3 | 22 | 28 | TTTHT |
| 2 | Fratria | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 10 | 14 | 25 | TTTHB |
| 3 | CSKA Sofia 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 5 | 18 | 24 | BHTHT |
| 4 | Vihren Sandanski | 10 | 7 | 3 | 0 | 22 | 5 | 17 | 24 | HTHTT |
| 5 | Yantra Gabrovo | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 9 | 6 | 19 | BBHTT |
| 6 | Ludogorets Razgrad 2 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 14 | 7 | 18 | BTTHH |
| 7 | Etar Veliko Tarnovo | 11 | 4 | 5 | 2 | 19 | 13 | 6 | 17 | TBHTT |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 10 | 4 | 5 | 1 | 12 | 7 | 5 | 17 | TTBHH |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 10 | 1 | 14 | BTBBB |
| 10 | Pirin Blagoevgrad | 10 | 3 | 5 | 2 | 9 | 9 | 0 | 14 | HHHHH |
| 11 | Marek Dupnitza | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 12 | 0 | 13 | HTTBB |
| 12 | Sportist Svoge | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 16 | -6 | 12 | BBTBB |
| 13 | Minyor Pernik | 10 | 2 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 11 | HTHBH |
| 14 | Hebar Pazardzhik | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 22 | -9 | 11 | TBBTB |
| 15 | Spartak Pleven | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 16 | -4 | 9 | BBTBB |
| 16 | Sevlievo | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 15 | -7 | 8 | BBBBT |
| 17 | Belasitsa Petrich | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 21 | -13 | 6 | BHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 10 | 8 | 2 | 0 | 18 | 4 | 14 | 26 | HTTTT |
| 2 | Fratria | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 9 | 8 | 21 | BHTHT |
| 3 | Yantra Gabrovo | 11 | 6 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 21 | THBTB |
| 4 | Minyor Pernik | 12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 15 | BHHBT |
| 5 | Sevlievo | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 15 | BTTHT |
| 6 | Pirin Blagoevgrad | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 18 | 2 | 14 | BTHTB |
| 7 | Hebar Pazardzhik | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 | 14 | BBBTT |
| 8 | Vihren Sandanski | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 20 | -2 | 14 | BBBTH |
| 9 | CSKA Sofia 2 | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 15 | 1 | 12 | HTTHT |
| 10 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 19 | -6 | 12 | HBHHB |
| 11 | Etar Veliko Tarnovo | 11 | 3 | 3 | 5 | 6 | 16 | -10 | 12 | HBTTB |
| 12 | Sportist Svoge | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 9 | HTTHB |
| 13 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 14 | -5 | 8 | BHTHT |
| 14 | Spartak Pleven | 12 | 1 | 5 | 6 | 7 | 18 | -11 | 8 | BBBHT |
| 15 | Ludogorets Razgrad 2 | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 17 | -12 | 7 | TBHBB |
| 16 | Belasitsa Petrich | 9 | 1 | 3 | 5 | 3 | 16 | -13 | 6 | HBTBB |
| 17 | Marek Dupnitza | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 20 | -16 | 5 | BBBHH |
BXH vòng 23 Hạng 2 Bulgaria 2025/2026 cập nhật lúc 22:26 14/3.
