VĐQG Bulgaria 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Bulgaria mới nhất
Kết quả VĐQG Bulgaria hôm nay: xem trực tiếp kqbd Bulgaria tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bulgaria mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Bulgaria mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Bulgaria còn có tên Tiếng Anh là: Bulgaria Premier. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Bulgaria Premier mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Bulgaria tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Bulgaria trực tuyến, LiveScore tt kq bd Bulgaria mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Bulgaria tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Bulgaria hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Bulgaria theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Bulgaria hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
22:45Ludogorets Razgrad3 - 0PFC CSKA SofiaVòng 26
-
20:15Botev Plovdiv1 - 3POFC Botev VratsaVòng 26
-
17:45Spartak Varna1 - 2CSKA 1948 SofiaVòng 26
-
00:00Lokomotiv Sofia1 - 1Slavia SofiaVòng 26
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
21:45Lokomotiv Plovdiv1 - 0Septemvri Sofia1Vòng 26
- Thứ hai, ngày 9/3/2026
-
23:00Levski Sofia1 - 0Lokomotiv PlovdivVòng 25
-
20:30PFK Montana0 - 3Ludogorets RazgradVòng 25
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
22:45PFC CSKA Sofia2 - 0Lokomotiv SofiaVòng 25
-
20:15CSKA 1948 Sofia0 - 0Botev PlovdivVòng 25
-
17:45Dobrudzha1 - 0Beroe1Vòng 25
BXH VĐQG Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 25 | 19 | 2 | 4 | 57 | 18 | 39 | 59 | TTTBT |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 26 | 15 | 8 | 3 | 49 | 18 | 31 | 53 | BHTTT |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 26 | 15 | 5 | 6 | 42 | 26 | 16 | 50 | BTTHT |
| 4 | PFC CSKA Sofia | 26 | 13 | 7 | 6 | 36 | 22 | 14 | 46 | TBTTB |
| 5 | Cherno More Varna | 25 | 10 | 10 | 5 | 30 | 17 | 13 | 40 | HHBHT |
| 6 | Lokomotiv Plovdiv | 26 | 9 | 11 | 6 | 26 | 31 | -5 | 38 | HHBBT |
| 7 | Slavia Sofia | 26 | 9 | 8 | 9 | 32 | 29 | 3 | 35 | BBTTH |
| 8 | POFC Botev Vratsa | 26 | 8 | 10 | 8 | 20 | 21 | -1 | 34 | HHBTT |
| 9 | Arda Kardzhali | 25 | 8 | 8 | 9 | 24 | 24 | 0 | 32 | THTHB |
| 10 | Lokomotiv Sofia | 25 | 7 | 10 | 8 | 31 | 31 | 0 | 31 | HBTBH |
| 11 | Botev Plovdiv | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 36 | -6 | 30 | THTHB |
| 12 | Dobrudzha | 25 | 7 | 4 | 14 | 21 | 33 | -12 | 25 | HTTBT |
| 13 | Spartak Varna | 26 | 4 | 11 | 11 | 23 | 40 | -17 | 23 | HBTBB |
| 14 | Septemvri Sofia | 25 | 6 | 3 | 16 | 22 | 50 | -28 | 21 | TTBBB |
| 15 | Beroe | 25 | 3 | 10 | 12 | 17 | 38 | -21 | 19 | BHHBB |
| 16 | PFK Montana | 25 | 3 | 7 | 15 | 14 | 40 | -26 | 16 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 11 | 1 | 1 | 35 | 8 | 27 | 34 | TTTTT |
| 2 | PFC CSKA Sofia | 13 | 9 | 3 | 1 | 23 | 8 | 15 | 30 | TTTTT |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 13 | 8 | 4 | 1 | 25 | 9 | 16 | 28 | HTHTT |
| 4 | Lokomotiv Plovdiv | 14 | 7 | 4 | 3 | 13 | 15 | -2 | 25 | BHHBT |
| 5 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 7 | 3 | 3 | 21 | 15 | 6 | 24 | THBBH |
| 6 | Dobrudzha | 13 | 7 | 2 | 4 | 16 | 13 | 3 | 23 | BTTTT |
| 7 | Slavia Sofia | 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | TTBBT |
| 8 | Cherno More Varna | 12 | 4 | 6 | 2 | 13 | 7 | 6 | 18 | BTHHH |
| 9 | POFC Botev Vratsa | 13 | 4 | 6 | 3 | 8 | 6 | 2 | 18 | THHHT |
| 10 | Arda Kardzhali | 12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 11 | -1 | 16 | BTHTT |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 3 | 6 | 4 | 16 | 15 | 1 | 15 | HTBTH |
| 12 | Botev Plovdiv | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 15 | THTTB |
| 13 | Spartak Varna | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 24 | -8 | 13 | BBHTB |
| 14 | Septemvri Sofia | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 21 | -8 | 13 | BBTTB |
| 15 | Beroe | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 16 | -8 | 11 | BHBHB |
| 16 | PFK Montana | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 18 | -9 | 10 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 11 | 10 | 26 | TTTTT |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 13 | 7 | 4 | 2 | 24 | 9 | 15 | 25 | TTTBT |
| 3 | Levski Sofia | 12 | 8 | 1 | 3 | 22 | 10 | 12 | 25 | TBTTB |
| 4 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 10 | 7 | 22 | BTHBT |
| 5 | Arda Kardzhali | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 13 | 1 | 16 | TBHHB |
| 6 | Lokomotiv Sofia | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 16 | -1 | 16 | TTHBB |
| 7 | PFC CSKA Sofia | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 14 | -1 | 16 | TBTBB |
| 8 | POFC Botev Vratsa | 13 | 4 | 4 | 5 | 12 | 15 | -3 | 16 | BBHBT |
| 9 | Botev Plovdiv | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 15 | HBBHH |
| 10 | Lokomotiv Plovdiv | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 | 16 | -3 | 13 | HBTHB |
| 11 | Slavia Sofia | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 16 | -3 | 13 | HBBTH |
| 12 | Spartak Varna | 13 | 1 | 7 | 5 | 7 | 16 | -9 | 10 | BHHBB |
| 13 | Beroe | 13 | 1 | 5 | 7 | 9 | 22 | -13 | 8 | BHBHB |
| 14 | Septemvri Sofia | 13 | 2 | 2 | 9 | 9 | 29 | -20 | 8 | BHBBB |
| 15 | PFK Montana | 13 | 1 | 3 | 9 | 5 | 22 | -17 | 6 | HHBBB |
| 16 | Dobrudzha | 12 | 0 | 2 | 10 | 5 | 20 | -15 | 2 | BBHHB |
BXH vòng 26 VĐQG Bulgaria 2025/2026 cập nhật lúc 00:40 15/3.
Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
19:30Cherno More Varna? - ?PFK MontanaVòng 26
-
22:00Beroe? - ?Levski SofiaVòng 26
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
23:00Arda Kardzhali? - ?DobrudzhaVòng 26
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
23:00Lokomotiv Sofia? - ?Septemvri SofiaVòng 22
- Thứ năm, ngày 19/3/2026
-
23:00Spartak Varna? - ?Ludogorets RazgradVòng 27
- Thứ sáu, ngày 20/3/2026
-
23:00Slavia Sofia? - ?Botev PlovdivVòng 27
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
17:30Septemvri Sofia? - ?Arda KardzhaliVòng 27
-
20:00CSKA 1948 Sofia? - ?Lokomotiv SofiaVòng 27
-
22:30Levski Sofia? - ?Cherno More VarnaVòng 27
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
17:30PFK Montana? - ?BeroeVòng 27
