VĐQG Bulgaria 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Bulgaria mới nhất
Xem kết quả VĐQG Bulgaria hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Bulgaria, kqbd Vô Địch Quốc Gia Bulgaria trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Trụ hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bulgaria mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Bulgaria mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bulgaria 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Bulgaria còn có tên Tiếng Anh là: Bulgaria Premier. BXH bóng đá Bulgaria 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Bulgaria mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Bulgaria hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Bulgaria Premier tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Bulgaria tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng). Xem kq bd Bulgaria online và tỷ số VĐQG Bulgaria trực tuyến, tt kq bd hn giải Bulgaria mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Trụ hạng VĐQG Bulgaria tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Bulgaria hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Bulgaria theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Bulgaria hôm nay
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
22:00POFC Botev Vratsa3 - 0BeroeVòng Trụ hạng / 37
-
22:00Septemvri Sofia1 - 1DobrudzhaVòng Trụ hạng / 37
-
22:00Spartak Varna3 - 0Lokomotiv SofiaVòng Trụ hạng / 37
-
19:30Slavia Sofia2 - 0PFK MontanaVòng Trụ hạng / 37
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
23:30Beroe0 - 1Septemvri SofiaVòng Trụ hạng / 36
-
23:30Dobrudzha1 - 2POFC Botev VratsaVòng Trụ hạng / 36
-
23:30Lokomotiv Sofia2 - 0Slavia SofiaVòng Trụ hạng / 36
-
23:301PFK Montana0 - 2Spartak VarnaVòng Trụ hạng / 36
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
23:00Arda Kardzhali4 - 0Lokomotiv PlovdivVòng Conference League Play Offs / 35
-
23:00Botev Plovdiv5 - 0Cherno More VarnaVòng Conference League Play Offs / 35
BXH VĐQG Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 30 | 22 | 4 | 4 | 64 | 22 | 42 | 70 | TTHTH |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 30 | 17 | 9 | 4 | 57 | 20 | 37 | 60 | TTTHB |
| 3 | PFC CSKA Sofia | 30 | 16 | 8 | 6 | 43 | 23 | 20 | 56 | BTTTH |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 29 | 17 | 5 | 7 | 46 | 31 | 15 | 56 | TTBTT |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 11 | 13 | 6 | 30 | 33 | -3 | 46 | TTTHH |
| 6 | Cherno More Varna | 29 | 11 | 11 | 7 | 33 | 22 | 11 | 44 | TBBHB |
| 7 | Arda Kardzhali | 30 | 12 | 8 | 10 | 33 | 27 | 6 | 44 | TTTBT |
| 8 | Botev Plovdiv | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 | 37 | 3 | 40 | BTTHT |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 33 | 3 | 39 | HBTBH |
| 10 | POFC Botev Vratsa | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 26 | -2 | 38 | TBHBT |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 30 | 9 | 10 | 11 | 40 | 39 | 1 | 37 | TBBTB |
| 12 | Spartak Varna | 30 | 5 | 12 | 13 | 25 | 50 | -25 | 27 | BBBBT |
| 13 | Dobrudzha | 30 | 7 | 5 | 18 | 23 | 43 | -20 | 26 | BBHBB |
| 14 | Septemvri Sofia | 30 | 7 | 5 | 18 | 25 | 58 | -33 | 26 | BBBHT |
| 15 | Beroe | 30 | 4 | 11 | 15 | 19 | 44 | -25 | 23 | BTBBH |
| 16 | PFK Montana | 30 | 3 | 8 | 19 | 15 | 45 | -30 | 17 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 15 | 13 | 1 | 1 | 38 | 9 | 29 | 40 | TTTTT |
| 2 | PFC CSKA Sofia | 15 | 10 | 4 | 1 | 26 | 9 | 17 | 34 | TTTTH |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 15 | 9 | 5 | 1 | 28 | 9 | 19 | 32 | HTTTH |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 15 | 9 | 3 | 3 | 25 | 17 | 8 | 30 | BBHTT |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 15 | 8 | 4 | 3 | 14 | 15 | -1 | 28 | HHBTT |
| 6 | Arda Kardzhali | 15 | 7 | 4 | 4 | 15 | 12 | 3 | 25 | TTTTT |
| 7 | Dobrudzha | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 18 | 0 | 24 | TTTHB |
| 8 | Slavia Sofia | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 16 | 4 | 22 | BBTBB |
| 9 | Lokomotiv Sofia | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 16 | 5 | 21 | BTHTT |
| 10 | Cherno More Varna | 14 | 5 | 6 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | HHTBB |
| 11 | POFC Botev Vratsa | 15 | 5 | 6 | 4 | 12 | 10 | 2 | 21 | HHTBT |
| 12 | Botev Plovdiv | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | -1 | 19 | TTBTH |
| 13 | Spartak Varna | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 29 | -11 | 16 | HTBBT |
| 14 | Septemvri Sofia | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 25 | -11 | 15 | TTBBH |
| 15 | Beroe | 15 | 2 | 6 | 7 | 8 | 20 | -12 | 12 | HBBBH |
| 16 | PFK Montana | 15 | 2 | 5 | 8 | 9 | 20 | -11 | 11 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 13 | 13 | 30 | TBTHH |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 15 | 8 | 4 | 3 | 29 | 11 | 18 | 28 | TBTTB |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 14 | 7 | 26 | TTTBT |
| 4 | Cherno More Varna | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 12 | 6 | 23 | HBTBH |
| 5 | PFC CSKA Sofia | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 14 | 3 | 22 | TBBTT |
| 6 | Botev Plovdiv | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 18 | 4 | 21 | BHHTT |
| 7 | Arda Kardzhali | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 15 | 3 | 19 | HHBTB |
| 8 | Lokomotiv Plovdiv | 15 | 3 | 9 | 3 | 16 | 18 | -2 | 18 | HBTHH |
| 9 | Slavia Sofia | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 17 | BTHTH |
| 10 | POFC Botev Vratsa | 15 | 4 | 5 | 6 | 12 | 16 | -4 | 17 | HBTHB |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 16 | BBBBB |
| 12 | Beroe | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 24 | -13 | 11 | BHBTB |
| 13 | Spartak Varna | 15 | 1 | 8 | 6 | 7 | 21 | -14 | 11 | HHBBB |
| 14 | Septemvri Sofia | 15 | 3 | 2 | 10 | 11 | 33 | -22 | 11 | BBBBT |
| 15 | PFK Montana | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 | 25 | -19 | 6 | BBBBB |
| 16 | Dobrudzha | 15 | 0 | 2 | 13 | 5 | 25 | -20 | 2 | HBBBB |
BXH giải VĐQG Bulgaria 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 23:55 22/5.
Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria mới nhất
- Thứ hai, ngày 25/5/2026
-
21:45Cherno More Varna? - ?Arda KardzhaliVòng Conference League Play Offs / 36
-
21:45Lokomotiv Plovdiv? - ?Botev PlovdivVòng Conference League Play Offs / 36
- Thứ ba, ngày 26/5/2026
-
00:30Ludogorets Razgrad? - ?PFC CSKA SofiaVòng Vô địch / 36
-
00:30CSKA 1948 Sofia? - ?Levski SofiaVòng Vô địch / 36
