Tỷ số trực tuyến VĐQG Bulgaria tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bulgaria hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Bulgaria trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Bulgaria tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Bulgaria đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Bulgaria hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bulgaria trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Bulgaria đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Bulgaria tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Bulgaria trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bulgaria hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bulgaria mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Bulgaria trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bulgaria hôm nay
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
21:00Septemvri Sofia? - ?Yantra GabrovoVòng Play-offs xuống hạng
BXH VĐQG Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 30 | 22 | 4 | 4 | 64 | 22 | 42 | 70 | TTHTH |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 30 | 17 | 9 | 4 | 57 | 20 | 37 | 60 | TTTHB |
| 3 | PFC CSKA Sofia | 30 | 16 | 8 | 6 | 43 | 23 | 20 | 56 | BTTTH |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 29 | 17 | 5 | 7 | 46 | 31 | 15 | 56 | TTBTT |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 11 | 13 | 6 | 30 | 33 | -3 | 46 | TTTHH |
| 6 | Cherno More Varna | 29 | 11 | 11 | 7 | 33 | 22 | 11 | 44 | TBBHB |
| 7 | Arda Kardzhali | 30 | 12 | 8 | 10 | 33 | 27 | 6 | 44 | TTTBT |
| 8 | Botev Plovdiv | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 | 37 | 3 | 40 | BTTHT |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 33 | 3 | 39 | HBTBH |
| 10 | POFC Botev Vratsa | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 26 | -2 | 38 | TBHBT |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 30 | 9 | 10 | 11 | 40 | 39 | 1 | 37 | TBBTB |
| 12 | Spartak Varna | 30 | 5 | 12 | 13 | 25 | 50 | -25 | 27 | BBBBT |
| 13 | Dobrudzha | 30 | 7 | 5 | 18 | 23 | 43 | -20 | 26 | BBHBB |
| 14 | Septemvri Sofia | 30 | 7 | 5 | 18 | 25 | 58 | -33 | 26 | BBBHT |
| 15 | Beroe | 30 | 4 | 11 | 15 | 19 | 44 | -25 | 23 | BTBBH |
| 16 | PFK Montana | 30 | 3 | 8 | 19 | 15 | 45 | -30 | 17 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 15 | 13 | 1 | 1 | 38 | 9 | 29 | 40 | TTTTT |
| 2 | PFC CSKA Sofia | 15 | 10 | 4 | 1 | 26 | 9 | 17 | 34 | TTTTH |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 15 | 9 | 5 | 1 | 28 | 9 | 19 | 32 | HTTTH |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 15 | 9 | 3 | 3 | 25 | 17 | 8 | 30 | BBHTT |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 15 | 8 | 4 | 3 | 14 | 15 | -1 | 28 | HHBTT |
| 6 | Arda Kardzhali | 15 | 7 | 4 | 4 | 15 | 12 | 3 | 25 | TTTTT |
| 7 | Dobrudzha | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 18 | 0 | 24 | TTTHB |
| 8 | Slavia Sofia | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 16 | 4 | 22 | BBTBB |
| 9 | Lokomotiv Sofia | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 16 | 5 | 21 | BTHTT |
| 10 | Cherno More Varna | 14 | 5 | 6 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | HHTBB |
| 11 | POFC Botev Vratsa | 15 | 5 | 6 | 4 | 12 | 10 | 2 | 21 | HHTBT |
| 12 | Botev Plovdiv | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | -1 | 19 | TTBTH |
| 13 | Spartak Varna | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 29 | -11 | 16 | HTBBT |
| 14 | Septemvri Sofia | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 25 | -11 | 15 | TTBBH |
| 15 | Beroe | 15 | 2 | 6 | 7 | 8 | 20 | -12 | 12 | HBBBH |
| 16 | PFK Montana | 15 | 2 | 5 | 8 | 9 | 20 | -11 | 11 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 13 | 13 | 30 | TBTHH |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 15 | 8 | 4 | 3 | 29 | 11 | 18 | 28 | TBTTB |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 14 | 7 | 26 | TTTBT |
| 4 | Cherno More Varna | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 12 | 6 | 23 | HBTBH |
| 5 | PFC CSKA Sofia | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 14 | 3 | 22 | TBBTT |
| 6 | Botev Plovdiv | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 18 | 4 | 21 | BHHTT |
| 7 | Arda Kardzhali | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 15 | 3 | 19 | HHBTB |
| 8 | Lokomotiv Plovdiv | 15 | 3 | 9 | 3 | 16 | 18 | -2 | 18 | HBTHH |
| 9 | Slavia Sofia | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 17 | BTHTH |
| 10 | POFC Botev Vratsa | 15 | 4 | 5 | 6 | 12 | 16 | -4 | 17 | HBTHB |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 16 | BBBBB |
| 12 | Beroe | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 24 | -13 | 11 | BHBTB |
| 13 | Spartak Varna | 15 | 1 | 8 | 6 | 7 | 21 | -14 | 11 | HHBBB |
| 14 | Septemvri Sofia | 15 | 3 | 2 | 10 | 11 | 33 | -22 | 11 | BBBBT |
| 15 | PFK Montana | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 | 25 | -19 | 6 | BBBBB |
| 16 | Dobrudzha | 15 | 0 | 2 | 13 | 5 | 25 | -20 | 2 | HBBBB |
BXH giải VĐQG Bulgaria 2025/2026 vòng Conference League Play Offs cập nhật lúc 02:28 26/5.
