BXH Bulgaria, Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria 2025/2026
BXH VĐQG Bulgaria mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Bulgaria 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Bulgaria vòng Trụ hạng mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria sau vòng Trụ hạng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Bulgaria mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Bulgaria mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Bulgaria còn có tên Tiếng Anh là: Bulgaria Premier. BXH bóng đá VĐQG Bulgaria mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Bulgaria Premier nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria vòng Trụ hạng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Bulgaria 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Bulgaria mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Bulgaria theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bulgaria theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Bulgaria mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Bulgaria mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Bulgaria mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Bulgaria năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Bulgaria chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 30 | 22 | 4 | 4 | 64 | 22 | 42 | 70 | TTHTH |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 30 | 17 | 9 | 4 | 57 | 20 | 37 | 60 | TTTHB |
| 3 | PFC CSKA Sofia | 30 | 16 | 8 | 6 | 43 | 23 | 20 | 56 | BTTTH |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 29 | 17 | 5 | 7 | 46 | 31 | 15 | 56 | TTBTT |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 11 | 13 | 6 | 30 | 33 | -3 | 46 | TTTHH |
| 6 | Cherno More Varna | 29 | 11 | 11 | 7 | 33 | 22 | 11 | 44 | TBBHB |
| 7 | Arda Kardzhali | 30 | 12 | 8 | 10 | 33 | 27 | 6 | 44 | TTTBT |
| 8 | Botev Plovdiv | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 | 37 | 3 | 40 | BTTHT |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 33 | 3 | 39 | HBTBH |
| 10 | POFC Botev Vratsa | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 26 | -2 | 38 | TBHBT |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 30 | 9 | 10 | 11 | 40 | 39 | 1 | 37 | TBBTB |
| 12 | Spartak Varna | 30 | 5 | 12 | 13 | 25 | 50 | -25 | 27 | BBBBT |
| 13 | Dobrudzha | 30 | 7 | 5 | 18 | 23 | 43 | -20 | 26 | BBHBB |
| 14 | Septemvri Sofia | 30 | 7 | 5 | 18 | 25 | 58 | -33 | 26 | BBBHT |
| 15 | Beroe | 30 | 4 | 11 | 15 | 19 | 44 | -25 | 23 | BTBBH |
| 16 | PFK Montana | 30 | 3 | 8 | 19 | 15 | 45 | -30 | 17 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 15 | 13 | 1 | 1 | 38 | 9 | 29 | 40 | TTTTT |
| 2 | PFC CSKA Sofia | 15 | 10 | 4 | 1 | 26 | 9 | 17 | 34 | TTTTH |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 15 | 9 | 5 | 1 | 28 | 9 | 19 | 32 | HTTTH |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 15 | 9 | 3 | 3 | 25 | 17 | 8 | 30 | BBHTT |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 15 | 8 | 4 | 3 | 14 | 15 | -1 | 28 | HHBTT |
| 6 | Arda Kardzhali | 15 | 7 | 4 | 4 | 15 | 12 | 3 | 25 | TTTTT |
| 7 | Dobrudzha | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 18 | 0 | 24 | TTTHB |
| 8 | Slavia Sofia | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 16 | 4 | 22 | BBTBB |
| 9 | Lokomotiv Sofia | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 16 | 5 | 21 | BTHTT |
| 10 | Cherno More Varna | 14 | 5 | 6 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | HHTBB |
| 11 | POFC Botev Vratsa | 15 | 5 | 6 | 4 | 12 | 10 | 2 | 21 | HHTBT |
| 12 | Botev Plovdiv | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | -1 | 19 | TTBTH |
| 13 | Spartak Varna | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 29 | -11 | 16 | HTBBT |
| 14 | Septemvri Sofia | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 25 | -11 | 15 | TTBBH |
| 15 | Beroe | 15 | 2 | 6 | 7 | 8 | 20 | -12 | 12 | HBBBH |
| 16 | PFK Montana | 15 | 2 | 5 | 8 | 9 | 20 | -11 | 11 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 13 | 13 | 30 | TBTHH |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 15 | 8 | 4 | 3 | 29 | 11 | 18 | 28 | TBTTB |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 14 | 7 | 26 | TTTBT |
| 4 | Cherno More Varna | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 12 | 6 | 23 | HBTBH |
| 5 | PFC CSKA Sofia | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 14 | 3 | 22 | TBBTT |
| 6 | Botev Plovdiv | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 18 | 4 | 21 | BHHTT |
| 7 | Arda Kardzhali | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 15 | 3 | 19 | HHBTB |
| 8 | Lokomotiv Plovdiv | 15 | 3 | 9 | 3 | 16 | 18 | -2 | 18 | HBTHH |
| 9 | Slavia Sofia | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 17 | BTHTH |
| 10 | POFC Botev Vratsa | 15 | 4 | 5 | 6 | 12 | 16 | -4 | 17 | HBTHB |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 16 | BBBBB |
| 12 | Beroe | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 24 | -13 | 11 | BHBTB |
| 13 | Spartak Varna | 15 | 1 | 8 | 6 | 7 | 21 | -14 | 11 | HHBBB |
| 14 | Septemvri Sofia | 15 | 3 | 2 | 10 | 11 | 33 | -22 | 11 | BBBBT |
| 15 | PFK Montana | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 | 25 | -19 | 6 | BBBBB |
| 16 | Dobrudzha | 15 | 0 | 2 | 13 | 5 | 25 | -20 | 2 | HBBBB |
BXH giải VĐQG Bulgaria 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 23:55 22/5.
Vòng Play-offs xuống hạng
Vòng Conference League Play Offs Final
Vòng Conference League Play Offs
BXH VĐQG Bulgaria 2025-2026: Vòng Conference League Play Offs
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cherno More Varna | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 10 |
THTTB |
| 2 | Arda Kardzhali | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 |
BHBTT |
| 3 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 6 | 2 | 6 |
TBBBT |
| 4 | Lokomotiv Plovdiv | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 6 |
BTTBB |
Vòng Trụ hạng
BXH VĐQG Bulgaria 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POFC Botev Vratsa | 37 | 13 | 14 | 10 | 36 | 32 | 4 | 53 |
HHTTT HBTHT HBTTB THBHH THTBB BHTBB HHHTT HB |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 37 | 11 | 14 | 12 | 51 | 48 | 3 | 47 |
HHHTB BTBHT TBHTB TTBHB HTBTH BHHBB TTHHB HH |
| 3 | Slavia Sofia | 37 | 12 | 10 | 15 | 42 | 44 | -2 | 46 |
TBBBT TBHHB BTTHB THBBB HTTTT BHHTH BBBTH HB |
| 4 | Spartak Varna | 37 | 8 | 13 | 16 | 35 | 57 | -22 | 37 |
HTBTT BBTBB HBTBB BBBHH HTBBH BTTHH HHBBH H |
| 5 | Septemvri Sofia | 37 | 9 | 9 | 19 | 32 | 64 | -32 | 36 |
BHTTH BHTHH TBBBB BBHBT TBBTB TBBHH BBBTB B |
| 6 | Beroe | 37 | 7 | 13 | 17 | 28 | 52 | -24 | 34 |
HTHBB BBHTT HBBBT HBHBH BBHBB HTBHB BTBHT HH |
| 7 | Dobrudzha | 37 | 8 | 7 | 22 | 28 | 52 | -24 | 31 |
HBTBH HBBBB TBTBB BHTHT BTBHB BHBBB BTBBB BT |
| 8 | PFK Montana | 37 | 4 | 11 | 22 | 21 | 55 | -34 | 23 |
HHBBB BBHTH HBBBB BHBBB HBBBH TBBBH BHBTT BH |
Vòng Vô địch
BXH VĐQG Bulgaria 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 35 | 25 | 5 | 5 | 71 | 25 | 46 | 80 |
TTBHT TTHTH TTTBT TTBTT TTTTB TTHBT TTTTH |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 35 | 18 | 10 | 7 | 60 | 25 | 35 | 64 |
BBTHB TTTHB TBHTT TTHTT HBHBT THHTH TTTTH |
| 3 | PFC CSKA Sofia | 35 | 18 | 9 | 8 | 47 | 29 | 18 | 63 |
BTTHB BTTTH TTBTT TTTBT HTTTT HTBHH HHBHB |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 34 | 19 | 6 | 9 | 50 | 35 | 15 | 63 |
TBBHT TTBTT BBTTH BTTHT HTTHB TBTTT THTBT |
