Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bulgaria tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bulgaria hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải B PFG trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Bulgaria tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Bulgaria đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Bulgaria hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bulgaria trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Bulgaria đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải B PFG tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Bulgaria trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bulgaria hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bulgaria mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Bulgaria trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bulgaria hôm nay
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 31 | 20 | 8 | 3 | 53 | 16 | 37 | 68 | BTHBT |
| 2 | Yantra Gabrovo | 32 | 18 | 10 | 4 | 45 | 24 | 21 | 64 | TTHTT |
| 3 | Fratria | 32 | 18 | 9 | 5 | 61 | 29 | 32 | 63 | HBHTT |
| 4 | Vihren Sandanski | 31 | 17 | 6 | 8 | 57 | 32 | 25 | 57 | TTTHT |
| 5 | CSKA Sofia 2 | 32 | 16 | 7 | 9 | 57 | 32 | 25 | 55 | THBTT |
| 6 | Chernomorets 1919 Burgas | 31 | 11 | 13 | 7 | 38 | 31 | 7 | 46 | THBTB |
| 7 | Etar Veliko Tarnovo | 31 | 11 | 10 | 10 | 37 | 41 | -4 | 43 | THBTB |
| 8 | Marek Dupnitza | 32 | 10 | 11 | 11 | 27 | 35 | -8 | 41 | THTHT |
| 9 | Ludogorets Razgrad 2 | 31 | 11 | 7 | 13 | 41 | 43 | -2 | 40 | HTTBT |
| 10 | Hebar Pazardzhik | 31 | 11 | 6 | 14 | 41 | 51 | -10 | 39 | BBTHB |
| 11 | Pirin Blagoevgrad | 31 | 9 | 10 | 12 | 38 | 41 | -3 | 37 | BHBTB |
| 12 | Spartak Pleven | 31 | 9 | 7 | 15 | 37 | 45 | -8 | 34 | HBTTB |
| 13 | Sportist Svoge | 31 | 9 | 6 | 16 | 28 | 48 | -20 | 33 | TBTBT |
| 14 | Sevlievo | 31 | 9 | 5 | 17 | 28 | 50 | -22 | 32 | BBTBT |
| 15 | Minyor Pernik | 32 | 7 | 9 | 16 | 32 | 45 | -13 | 30 | TBBBB |
| 16 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 31 | 7 | 9 | 15 | 31 | 51 | -20 | 30 | HBBBB |
| 17 | Belasitsa Petrich | 31 | 3 | 7 | 21 | 25 | 62 | -37 | 16 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 15 | 11 | 3 | 1 | 34 | 10 | 24 | 36 | BHTTT |
| 2 | Dunav Ruse | 15 | 11 | 3 | 1 | 28 | 4 | 24 | 36 | HHHTB |
| 3 | Fratria | 16 | 11 | 3 | 2 | 37 | 15 | 22 | 36 | TTHHT |
| 4 | CSKA Sofia 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 32 | 8 | 24 | 33 | TBTTB |
| 5 | Yantra Gabrovo | 16 | 8 | 6 | 2 | 23 | 12 | 11 | 30 | THTHT |
| 6 | Chernomorets 1919 Burgas | 16 | 7 | 8 | 1 | 20 | 9 | 11 | 29 | HTHHT |
| 7 | Ludogorets Razgrad 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 11 | 28 | HBTTT |
| 8 | Etar Veliko Tarnovo | 16 | 7 | 6 | 3 | 26 | 17 | 9 | 27 | THTBT |
| 9 | Marek Dupnitza | 16 | 7 | 5 | 4 | 19 | 13 | 6 | 26 | HTTTT |
| 10 | Spartak Pleven | 15 | 7 | 1 | 7 | 26 | 22 | 4 | 22 | THHTT |
| 11 | Pirin Blagoevgrad | 15 | 5 | 7 | 3 | 16 | 13 | 3 | 22 | THHHT |
| 12 | Sportist Svoge | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 21 | BBTTT |
| 13 | Hebar Pazardzhik | 16 | 5 | 3 | 8 | 21 | 31 | -10 | 18 | TTBBH |
| 14 | Minyor Pernik | 16 | 3 | 6 | 7 | 16 | 20 | -4 | 15 | BBTBB |
| 15 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 18 | -4 | 15 | BBTHB |
| 16 | Sevlievo | 16 | 4 | 2 | 10 | 13 | 25 | -12 | 14 | BBBTT |
| 17 | Belasitsa Petrich | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 29 | -15 | 10 | HTBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yantra Gabrovo | 16 | 10 | 4 | 2 | 22 | 12 | 10 | 34 | TTHTT |
| 2 | Dunav Ruse | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 12 | 13 | 32 | HHBHT |
| 3 | Fratria | 16 | 7 | 6 | 3 | 24 | 14 | 10 | 27 | HHHBT |
| 4 | CSKA Sofia 2 | 16 | 6 | 4 | 6 | 25 | 24 | 1 | 22 | BTHTT |
| 5 | Vihren Sandanski | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 | 22 | 1 | 21 | TBBTH |
| 6 | Hebar Pazardzhik | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 20 | 0 | 21 | HHBTB |
| 7 | Sevlievo | 15 | 5 | 3 | 7 | 15 | 25 | -10 | 18 | TBBBB |
| 8 | Chernomorets 1919 Burgas | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 22 | -4 | 17 | TBTBB |
| 9 | Etar Veliko Tarnovo | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 24 | -13 | 16 | BHTHB |
| 10 | Pirin Blagoevgrad | 16 | 4 | 3 | 9 | 22 | 28 | -6 | 15 | HBBBB |
| 11 | Minyor Pernik | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 | 25 | -9 | 15 | TBBBB |
| 12 | Marek Dupnitza | 16 | 3 | 6 | 7 | 8 | 22 | -14 | 15 | TTHHH |
| 13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 | 33 | -16 | 15 | TBBBB |
| 14 | Spartak Pleven | 16 | 2 | 6 | 8 | 11 | 23 | -12 | 12 | THTBB |
| 15 | Ludogorets Razgrad 2 | 15 | 3 | 3 | 9 | 8 | 21 | -13 | 12 | HHHTB |
| 16 | Sportist Svoge | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 28 | -16 | 12 | THBBB |
| 17 | Belasitsa Petrich | 16 | 1 | 3 | 12 | 11 | 33 | -22 | 6 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Bulgaria 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 23:56 23/5.
