Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bulgaria tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bulgaria hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải B PFG trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Bulgaria tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Bulgaria đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Bulgaria hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bulgaria trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Bulgaria đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải B PFG tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Bulgaria trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bulgaria hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bulgaria mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Bulgaria trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bulgaria hôm nay
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
16:45Etar Veliko Tarnovo? - ?Dunav RuseVòng 28
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
21:00FK Chernomorets 1919 Burgas? - ?Ludogorets Razgrad 2Vòng 29
-
21:00Spartak Pleven? - ?FratriaVòng 29
-
21:00Vihren Sandanski? - ?Sportist SvogeVòng 29
-
22:00Pirin Blagoevgrad? - ?Hebar PazardzhikVòng 29
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
21:00Belasitsa Petrich? - ?Etar Veliko TarnovoVòng 29
-
21:00CSKA Sofia 2? - ?SevlievoVòng 29
-
22:00Lokomotiv Gorna Oryahovitsa? - ?Yantra GabrovoVòng 29
-
23:30Dunav Ruse? - ?Marek DupnitzaVòng 29
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
22:00Etar Veliko Tarnovo? - ?Pirin BlagoevgradVòng 30
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 24 | 18 | 5 | 1 | 45 | 9 | 36 | 59 | THBHH |
| 2 | Fratria | 26 | 16 | 6 | 4 | 49 | 22 | 27 | 54 | BHHTT |
| 3 | Yantra Gabrovo | 26 | 14 | 8 | 4 | 36 | 20 | 16 | 50 | TBHTT |
| 4 | Vihren Sandanski | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 | 30 | 14 | 44 | TBBHB |
| 5 | CSKA Sofia 2 | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 | 27 | 15 | 42 | BTBBT |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 25 | 9 | 11 | 5 | 31 | 23 | 8 | 38 | TTHBT |
| 7 | Hebar Pazardzhik | 24 | 10 | 4 | 10 | 35 | 40 | -5 | 34 | TBTHT |
| 8 | Pirin Blagoevgrad | 25 | 8 | 8 | 9 | 30 | 30 | 0 | 32 | BHTHB |
| 9 | Etar Veliko Tarnovo | 24 | 8 | 8 | 8 | 28 | 34 | -6 | 32 | TTBTH |
| 10 | Ludogorets Razgrad 2 | 26 | 8 | 6 | 12 | 33 | 39 | -6 | 30 | HHBHT |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 35 | -9 | 29 | BBTTB |
| 12 | Marek Dupnitza | 26 | 7 | 8 | 11 | 20 | 33 | -13 | 29 | HTHTT |
| 13 | Spartak Pleven | 26 | 7 | 6 | 13 | 28 | 37 | -9 | 27 | TTHHT |
| 14 | Minyor Pernik | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 | 37 | -10 | 27 | TBBBB |
| 15 | Sevlievo | 25 | 7 | 5 | 13 | 21 | 31 | -10 | 26 | TTBBB |
| 16 | Sportist Svoge | 25 | 6 | 6 | 13 | 21 | 38 | -17 | 24 | BTBHB |
| 17 | Belasitsa Petrich | 25 | 2 | 7 | 16 | 17 | 48 | -31 | 13 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 12 | 10 | 2 | 0 | 26 | 3 | 23 | 32 | THTHH |
| 2 | Fratria | 13 | 10 | 1 | 2 | 30 | 11 | 19 | 31 | THBTT |
| 3 | CSKA Sofia 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 24 | 6 | 18 | 27 | THTTB |
| 4 | Vihren Sandanski | 12 | 8 | 3 | 1 | 25 | 8 | 17 | 27 | HTTBH |
| 5 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 13 | 6 | 6 | 1 | 18 | 8 | 10 | 24 | HHTHT |
| 6 | Yantra Gabrovo | 13 | 6 | 5 | 2 | 18 | 10 | 8 | 23 | BHTTH |
| 7 | Ludogorets Razgrad 2 | 14 | 6 | 4 | 4 | 27 | 20 | 7 | 22 | HHHBT |
| 8 | Etar Veliko Tarnovo | 12 | 5 | 5 | 2 | 22 | 14 | 8 | 20 | BHTTT |
| 9 | Marek Dupnitza | 13 | 4 | 5 | 4 | 13 | 12 | 1 | 17 | TBBHT |
| 10 | Pirin Blagoevgrad | 12 | 4 | 5 | 3 | 10 | 10 | 0 | 17 | HHBTH |
| 11 | Hebar Pazardzhik | 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 25 | -7 | 17 | BTBTT |
| 12 | Spartak Pleven | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 19 | 0 | 15 | BBTTH |
| 13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 13 | -1 | 14 | BBBBT |
| 14 | Minyor Pernik | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 16 | -5 | 12 | HBHBB |
| 15 | Sportist Svoge | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 12 | TBBBB |
| 16 | Sevlievo | 13 | 2 | 2 | 9 | 8 | 18 | -10 | 8 | BBTBB |
| 17 | Belasitsa Petrich | 12 | 1 | 4 | 7 | 9 | 22 | -13 | 7 | HBBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 6 | 13 | 27 | TTTBH |
| 2 | Yantra Gabrovo | 13 | 8 | 3 | 2 | 18 | 10 | 8 | 27 | BTBTT |
| 3 | Fratria | 13 | 6 | 5 | 2 | 19 | 11 | 8 | 23 | THTHH |
| 4 | Sevlievo | 12 | 5 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 18 | THTTB |
| 5 | Hebar Pazardzhik | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 15 | 2 | 17 | BBTTH |
| 6 | Vihren Sandanski | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 22 | -3 | 17 | THTBB |
| 7 | Pirin Blagoevgrad | 13 | 4 | 3 | 6 | 20 | 20 | 0 | 15 | HTBHB |
| 8 | CSKA Sofia 2 | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 21 | -3 | 15 | HTBBT |
| 9 | Minyor Pernik | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 21 | -5 | 15 | HBTBB |
| 10 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 13 | 3 | 6 | 4 | 14 | 22 | -8 | 15 | HHBTB |
| 11 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 15 | -2 | 14 | THTTB |
| 12 | Sportist Svoge | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 12 | THBTH |
| 13 | Spartak Pleven | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 18 | -9 | 12 | BHTHT |
| 14 | Marek Dupnitza | 13 | 3 | 3 | 7 | 7 | 21 | -14 | 12 | BHHTT |
| 15 | Etar Veliko Tarnovo | 12 | 3 | 3 | 6 | 6 | 20 | -14 | 12 | TTBBH |
| 16 | Ludogorets Razgrad 2 | 12 | 2 | 2 | 8 | 6 | 19 | -13 | 8 | HBBHH |
| 17 | Belasitsa Petrich | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 26 | -18 | 6 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Bulgaria 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 22:53 10/4.
