Tỷ số trực tuyến Cúp U20 Sao Paulo tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Cúp U20 Sao Paulo hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Copa Sao Paulo U20 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Cúp Vô địch Sao Paulo U20 tối nay: danh sách các trận bóng đá Cúp U20 Sao Paulo đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Cúp U20 Sao Paulo hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Brazil trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Cúp U20 Sao Paulo đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Copa Sao Paulo U20 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Cúp U20 Sao Paulo trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Brazil hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp U20 Sao Paulo mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Cúp U20 Sao Paulo trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Cúp U20 Sao Paulo hôm nay
BXH Cúp U20 Sao Paulo 2026: Vòng Nhánh 2
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 RB Bragantino | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Figueirense SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 4 |
BHT |
| 3 | U20 Sao Luis MA | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 |
HHB |
| 4 | U20 Cosmopolitano SP | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
HBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Canaa/BA | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 |
TBT |
| 2 | U20 Comercial Tiete SP | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
BTT |
| 3 | U20 Criciuma | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 XV de Piracicaba | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
TBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Sao Paulo | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Independente AP | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
HBT |
| 3 | U20 CS Maruinense | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Real Soccer | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Operario Ferroviario PR | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Portuguesa | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Vila Nova GO | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
BHH |
| 4 | U20 Paulinia FU | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
BBH |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Juventude RS | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 0 | 8 | 7 |
HTT |
| 2 | U20 Sao Jose Dos Campos SP | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
HTT |
| 3 | U20 Nacional - AM | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Guaratingueta | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Botafogo RJ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Aguia De Maraba | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
BTT |
| 3 | U20 Taubate | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Estrela de Marco | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Fortaleza | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Uniao Mogi | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Confianca PB | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Centro Olimpico | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Itaquaquecetuba | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Gremio Novorizontino | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 |
THH |
| 3 | U20 Nautico PE | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Juventude MA | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 |
BBH |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Fluminense RJ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Agua Santa SP | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
BHT |
| 3 | U20 Brasiliense DF | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Sfera | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
BHB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Ituano | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Referencia SP | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
HBT |
| 3 | U20 Ivinhema MS | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
HTB |
| 4 | U20 Real SC Massama | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Palmeiras | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Monte Roraima/RR | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 |
BTT |
| 3 | U20 Remo PA | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Batalhao TO | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Flamengo SP | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Vitoria Salvador | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
HTB |
| 3 | U20 Capivariano FC SP | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 0 | 3 |
HHH |
| 4 | U20 Rio Branco ES | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BBH |
Bảng M
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Gremio Osasco Audax | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 |
HTT |
| 2 | U20 Atletico Mineiro MG | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 QFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 |
HBH |
| 4 | U20 Uniao E | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 12 | -8 | 1 |
BBH |
Bảng N
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Ibrachina SP | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Santo Andre | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 |
HHT |
| 3 | U20 Bangu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
HHB |
| 4 | U20 Ferroviario CE | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 |
BHB |
Bảng O
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Retro/PE | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
TTH |
| 2 | U20 Juventus-SP | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 |
HTH |
| 3 | U20 Cascavel | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 4 |
HBT |
| 4 | U20 Sao Bento SP | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng P
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nacional Sao Paulo | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Internacional RS | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
HTB |
| 3 | U20 CS Esportivo AL | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Portuguesa Santista SP | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 |
HHB |
