Cúp U20 Sao Paulo 2026: LTĐ-KQ-BXH Copa Sao Paulo U20 mới nhất
Kết quả Cúp U20 Sao Paulo hôm nay: xem trực tiếp kqbd Copa Sao Paulo U20 tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Cúp U20 Sao Paulo hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Brazil mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp U20 Sao Paulo mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Brazil mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Cúp U20 Sao Paulo 2026 chính xác.
Giải bóng đá Cúp U20 Sao Paulo còn có tên Tiếng Anh là: Brazil Copa Sao Paulo de juniores. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Brazil Copa Sao Paulo de juniores mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp Vô địch Sao Paulo U20 tối-đêm qua: xem tỷ số Cúp U20 Sao Paulo trực tuyến, LiveScore tt kq bd Copa Sao Paulo U20 mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Cúp U20 Sao Paulo tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp U20 Sao Paulo hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Copa Sao Paulo U20 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp U20 Sao Paulo hôm nay
- Chủ nhật, ngày 25/1/2026
-
21:00U20 Cruzeiro2 - 1U20 Sao PauloVòng Chung kết
- Thứ sáu, ngày 23/1/2026
-
07:30U20 Sao Paulo4 - 1U20 Ibrachina SP2Vòng Bán kết
- Thứ năm, ngày 22/1/2026
-
07:301U20 Gremio2 - 3U20 CruzeiroVòng Bán kết
- Thứ ba, ngày 20/1/2026
-
07:001U20 Sao Paulo3 - 1U20 Botafogo RJVòng Tứ kết
-
04:30U20 Palmeiras2 - 2U20 Ibrachina SPVòng Tứ kết
-
90 phút [2-2], Penalty [4-5]
- Thứ hai, ngày 19/1/2026
-
04:30U20 Guanabara City0 - 3U20 CruzeiroVòng Tứ kết
- Chủ nhật, ngày 18/1/2026
-
21:00U20 Gremio3 - 0U20 CearaVòng Tứ kết
-
04:301U20 RB Bragantino1 - 1U20 Sao PauloVòng 1/8
-
90 phút [1-1], Penalty [3-5]
-
02:30U20 Botafogo RJ0 - 0U20 ItaquaquecetubaVòng 1/8
-
90 phút [0-0], Penalty [4-3]
-
00:30U20 Ibrachina SP2 - 1U20 Internacional RSVòng 1/8
BXH Cúp U20 Sao Paulo 2026: Vòng Nhánh 2
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 RB Bragantino | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Figueirense SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 4 |
BHT |
| 3 | U20 Sao Luis MA | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 |
HHB |
| 4 | U20 Cosmopolitano SP | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
HBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Canaa/BA | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 |
TBT |
| 2 | U20 Comercial Tiete SP | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
BTT |
| 3 | U20 Criciuma | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 XV de Piracicaba | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
TBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Sao Paulo | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Independente AP | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
HBT |
| 3 | U20 CS Maruinense | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Real Soccer | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Operario Ferroviario PR | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Portuguesa | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Vila Nova GO | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
BHH |
| 4 | U20 Paulinia FU | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
BBH |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Juventude RS | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 0 | 8 | 7 |
HTT |
| 2 | U20 Sao Jose Dos Campos SP | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
HTT |
| 3 | U20 Nacional - AM | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Guaratingueta | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Botafogo RJ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Aguia De Maraba | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
BTT |
| 3 | U20 Taubate | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Estrela de Marco | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Fortaleza | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Uniao Mogi | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Confianca PB | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Centro Olimpico | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Itaquaquecetuba | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Gremio Novorizontino | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 |
THH |
| 3 | U20 Nautico PE | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Juventude MA | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 |
BBH |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Fluminense RJ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Agua Santa SP | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
BHT |
| 3 | U20 Brasiliense DF | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Sfera | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
BHB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Ituano | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Referencia SP | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
HBT |
| 3 | U20 Ivinhema MS | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
HTB |
| 4 | U20 Real SC Massama | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Palmeiras | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Monte Roraima/RR | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 |
BTT |
| 3 | U20 Remo PA | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Batalhao TO | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Flamengo SP | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Vitoria Salvador | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
HTB |
| 3 | U20 Capivariano FC SP | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 0 | 3 |
HHH |
| 4 | U20 Rio Branco ES | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BBH |
Bảng M
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Gremio Osasco Audax | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 |
HTT |
| 2 | U20 Atletico Mineiro MG | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 QFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 |
HBH |
| 4 | U20 Uniao E | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 12 | -8 | 1 |
BBH |
Bảng N
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Ibrachina SP | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Santo Andre | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 |
HHT |
| 3 | U20 Bangu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
HHB |
| 4 | U20 Ferroviario CE | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 |
BHB |
Bảng O
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Retro/PE | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
TTH |
| 2 | U20 Juventus-SP | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 |
HTH |
| 3 | U20 Cascavel | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 4 |
HBT |
| 4 | U20 Sao Bento SP | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng P
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nacional Sao Paulo | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Internacional RS | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
HTB |
| 3 | U20 CS Esportivo AL | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Portuguesa Santista SP | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 |
HHB |
