BXH Copa Sao Paulo U20, Bảng xếp hạng Cúp U20 Sao Paulo 2026
BXH Cúp U20 Sao Paulo mùa 2026 mới nhất: thứ hạng, BXH Copa Sao Paulo U20 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Cúp U20 Sao Paulo mùa 2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Brazil sau vòng Bán kết mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Cúp Vô địch Sao Paulo U20, bảng xếp hạng Cúp U20 Sao Paulo mùa bóng 2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Cúp U20 Sao Paulo còn có tên Tiếng Anh là: Brazil Copa Sao Paulo de juniores. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Brazil Copa Sao Paulo de juniores mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng Bán kết Cúp U20 Sao Paulo mùa giải 2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Copa Sao Paulo U20 2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Cúp U20 Sao Paulo bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Chung kết
-
25/01 21:00U20 Cruzeiro2-1U20 Sao Paulo
Vòng Bán kết
-
23/01 07:30U20 Sao Paulo4-1U20 Ibrachina SP
-
22/01 07:30U20 Gremio2-3U20 Cruzeiro
Vòng Tứ kết
-
20/01 07:00U20 Sao Paulo3-1U20 Botafogo RJ
-
20/01 04:30U20 Palmeiras2-2U20 Ibrachina SP
-
90 phút [2-2], Penalty [4-5]
-
19/01 04:30U20 Guanabara City0-3U20 Cruzeiro
-
18/01 21:00U20 Gremio3-0U20 Ceara
Vòng 1/8
-
18/01 04:30U20 RB Bragantino1-1U20 Sao Paulo
-
90 phút [1-1], Penalty [3-5]
-
18/01 02:30U20 Botafogo RJ0-0U20 Itaquaquecetuba
-
90 phút [0-0], Penalty [4-3]
-
18/01 00:30U20 Ibrachina SP2-1U20 Internacional RS
-
17/01 20:00U20 Ituano1-3U20 Palmeiras
-
17/01 07:30U20 Cruzeiro3-1U20 Santos
-
17/01 06:45U20 Ceara2-0U20 XV de Jau
-
17/01 04:30U20 Gremio4-1U20 America-RN
-
17/01 02:00U20 Atletico PI0-0U20 Guanabara City
-
90 phút [0-0], Penalty [3-4]
Vòng 3
-
16/01 07:30U20 Juventude RS1-4U20 Botafogo RJ
-
16/01 05:00U20 Sao Paulo5-1U20 Operario Ferroviario PR
-
16/01 03:00U20 Fluminense RJ0-2U20 Ituano
-
16/01 01:00U20 Palmeiras1-1U20 Flamengo SP
-
90 phút [1-1], Penalty [13-12]
-
16/01 01:00U20 Santo Andre1-1U20 Ibrachina SP
-
90 phút [1-1], Penalty [3-5]
-
16/01 00:30U20 RB Bragantino5-1U20 Canaa/BA
-
15/01 21:00U20 Internacional RS2-2U20 Nacional Sao Paulo
-
90 phút [2-2], Penalty [8-7]
-
15/01 20:00U20 Fortaleza1-1U20 Itaquaquecetuba
-
90 phút [1-1], Penalty [3-4]
-
15/01 07:30U20 XV de Jau1-0U20 Guarani SP
-
15/01 07:15U20 Ferroviaria SP1-4U20 Santos
-
15/01 05:30U20 Botafogo SP0-0U20 Guanabara City
-
90 phút [0-0], Penalty [3-4]
-
15/01 04:45U20 Chapecoense0-1U20 Gremio
-
15/01 03:00U20 Cruzeiro3-0U20 Ponte Preta
-
15/01 01:00U20 Atletico PI0-0U20 America MG
-
90 phút [0-0], Penalty [4-3]
-
15/01 01:00U20 Ceara3-1U20 Gremio Prudente SP
-
15/01 00:30U20 Mirassol SP0-2U20 America-RN
Vòng 2
-
14/01 07:45U20 Botafogo RJ3-0U20 Sao Jose Dos Campos SP
-
14/01 06:30U20 Sao Paulo2-0U20 Portuguesa
-
14/01 05:30U20 Palmeiras3-3U20 Vitoria Salvador
-
90 phút [3-3], Penalty [3-2]
-
14/01 05:00U20 Gremio Osasco Audax0-1U20 Santo Andre
-
14/01 04:30U20 Fluminense RJ1-1U20 Referencia SP
-
90 phút [1-1], Penalty [5-3]
-
14/01 01:00U20 Flamengo SP1-0U20 Monte Roraima/RR
-
14/01 01:00U20 Canaa/BA1-0U20 Figueirense SC
-
14/01 01:00U20 Ibrachina SP3-1U20 Atletico Mineiro MG
-
14/01 01:00U20 Itaquaquecetuba2-1U20 Uniao Mogi
-
14/01 01:00U20 Juventude RS1-1U20 Aguia De Maraba
-
90 phút [1-1], Penalty [5-4]
-
14/01 01:00U20 RB Bragantino3-0U20 Comercial Tiete SP
-
14/01 00:30U20 Retro/PE0-4U20 Internacional RS
-
13/01 21:00U20 Ituano3-1U20 Agua Santa SP
-
13/01 21:00U20 Fortaleza2-1U20 Gremio Novorizontino
-
13/01 21:00U20 Nacional Sao Paulo2-0U20 Juventus-SP
-
13/01 21:00U20 Operario Ferroviario PR4-0U20 Independente AP
-
13/01 07:20U20 Sport Club Corinthians Paulista1-2U20 Guarani SP
-
13/01 07:00U20 Sport Club Recife1-1U20 America-RN
-
90 phút [1-1], Penalty [6-7]
-
13/01 06:30U20 Ponte Preta1-1U20 AA Francana
-
90 phút [1-1], Penalty [5-4]
-
13/01 06:00U20 Athletic Club MG2-2U20 XV de Jau
-
90 phút [2-2], Penalty [2-4]
-
13/01 05:00U20 Chapecoense2-1U20 Votuporanguense
-
13/01 05:00U20 Ferroviaria SP2-0U20 Real Brasil DF
-
13/01 05:00U20 Gremio Prudente SP2-0U20 Oeste
-
13/01 05:00U20 Guanabara City1-0U20 Tuna Luso PA
-
13/01 04:45U20 Atletico Paranaense1-2U20 Ceara
-
13/01 04:30U20 Goias0-0U20 Mirassol SP
-
90 phút [0-0], Penalty [1-3]
-
13/01 04:00U20 America MG2-1U20 Inter de Limeira
-
13/01 03:30U20 Santos1-0U20 Cuiaba MT
-
13/01 01:15U20 Gremio3-1U20 Alagoinhas Atletico
-
13/01 01:00U20 Bahia2-2U20 Atletico PI
-
90 phút [2-2], Penalty [4-5]
-
13/01 00:45U20 Botafogo SP1-0U20 Vasco da Gama
-
12/01 21:00U20 Cruzeiro3-1U20 Meia Noite
Vòng Nhánh 2
BXH Cúp U20 Sao Paulo 2026: Vòng Nhánh 2
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 RB Bragantino | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Figueirense SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 4 |
BHT |
| 3 | U20 Sao Luis MA | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 |
HHB |
| 4 | U20 Cosmopolitano SP | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
HBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Canaa/BA | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 |
TBT |
| 2 | U20 Comercial Tiete SP | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
BTT |
| 3 | U20 Criciuma | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 XV de Piracicaba | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
TBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Sao Paulo | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Independente AP | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
HBT |
| 3 | U20 CS Maruinense | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Real Soccer | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Operario Ferroviario PR | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Portuguesa | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Vila Nova GO | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
BHH |
| 4 | U20 Paulinia FU | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
BBH |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Juventude RS | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 0 | 8 | 7 |
HTT |
| 2 | U20 Sao Jose Dos Campos SP | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
HTT |
| 3 | U20 Nacional - AM | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Guaratingueta | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Botafogo RJ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Aguia De Maraba | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
BTT |
| 3 | U20 Taubate | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Estrela de Marco | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Fortaleza | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Uniao Mogi | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Confianca PB | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Centro Olimpico | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Itaquaquecetuba | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Gremio Novorizontino | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 |
THH |
| 3 | U20 Nautico PE | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Juventude MA | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 |
BBH |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Fluminense RJ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Agua Santa SP | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
BHT |
| 3 | U20 Brasiliense DF | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Sfera | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
BHB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Ituano | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Referencia SP | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
HBT |
| 3 | U20 Ivinhema MS | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
HTB |
| 4 | U20 Real SC Massama | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Palmeiras | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Monte Roraima/RR | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 |
BTT |
| 3 | U20 Remo PA | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
TBB |
| 4 | U20 Batalhao TO | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Flamengo SP | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Vitoria Salvador | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
HTB |
| 3 | U20 Capivariano FC SP | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 0 | 3 |
HHH |
| 4 | U20 Rio Branco ES | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BBH |
Bảng M
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Gremio Osasco Audax | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 |
HTT |
| 2 | U20 Atletico Mineiro MG | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 QFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 |
HBH |
| 4 | U20 Uniao E | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 12 | -8 | 1 |
BBH |
Bảng N
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Ibrachina SP | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Santo Andre | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 |
HHT |
| 3 | U20 Bangu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
HHB |
| 4 | U20 Ferroviario CE | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 |
BHB |
Bảng O
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Retro/PE | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
TTH |
| 2 | U20 Juventus-SP | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 |
HTH |
| 3 | U20 Cascavel | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 4 |
HBT |
| 4 | U20 Sao Bento SP | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng P
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nacional Sao Paulo | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Internacional RS | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
HTB |
| 3 | U20 CS Esportivo AL | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Portuguesa Santista SP | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 |
HHB |
Vòng Nhánh 1
BXH Cúp U20 Sao Paulo 2026: Vòng Nhánh 1
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Alagoinhas Atletico | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
TH |
| 2 | U20 Chapecoense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 |
TH |
| 3 | U20 Volta Redonda | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
BH |
| 4 | U20 Santa FE SP | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
BH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Gremio | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 | 7 |
TTH |
| 2 | U20 Votuporanguense | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 3 | U20 Falcon FC SE | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Galvez | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | -11 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 America-RN | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 6 |
BTT |
| 2 | U20 Goias | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 |
TT |
| 3 | U20 Tanabi SP | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 3 |
TB |
| 4 | U20 Sobradinho | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Sport Club Recife | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Mirassol SP | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Forte FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
BHT |
| 4 | U20 Linense | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Oeste | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
HT |
| 2 | U20 Atletico Paranaense | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
HT |
| 3 | U20 Marica | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
TB |
| 4 | U20 Aracatuba SP | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
BB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Gremio Prudente SP | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 |
TT |
| 2 | U20 Ceara | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 |
TT |
| 3 | U20 Carajas PA | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
BB |
| 4 | U20 Olimpico EC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
BB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Athletic Club MG | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
TT |
| 2 | U20 Guarani SP | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 |
BT |
| 3 | U20 Assisense SP | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
TB |
| 4 | U20 Naviraiense | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 XV de Jau | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 |
TT |
| 2 | U20 Sport Club Corinthians Paulista | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
TH |
| 3 | U20 Luverdense | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
BH |
| 4 | U20 Trindade AC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
BB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Bahia | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 0 | 9 | 7 |
THT |
| 2 | U20 Inter de Limeira | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 4 |
BHT |
| 3 | U20 CSA-AL | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 |
HHB |
| 4 | U20 America SP | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | -4 | 2 |
HHB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 America MG | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 |
TT |
| 2 | U20 Comercial SP | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
BT |
| 3 | U20 Atletico PI | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
TB |
| 4 | U20 Noroeste | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
BB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Botafogo SP | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
TT |
| 2 | U20 Tuna Luso PA | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
HH |
| 3 | U20 Santa Cruz PE | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
BH |
| 4 | U20 Bandeirante SP | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
HB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Guanabara City | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 |
TT |
| 2 | U20 Vasco da Gama | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
TB |
| 3 | U20 Velo Clube | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
BH |
| 4 | U20 I9 Futebol Clube | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
BH |
Bảng M
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Cruzeiro | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
TT |
| 2 | U20 AA Francana | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 |
TT |
| 3 | U20 EC de Patos | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 |
BB |
| 4 | U20 Barra SC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
BB |
Bảng N
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Ponte Preta | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Meia Noite | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
HBT |
| 3 | U20 Coritiba PR | 3 | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Real | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | -10 | 1 |
HBB |
Bảng O
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Ferroviaria SP | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 |
TT |
| 2 | U20 Cuiaba MT | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
TH |
| 3 | U20 Quixada CE | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
BH |
| 4 | U20 America-RJ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
BB |
Bảng P
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Santos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
TT |
| 2 | U20 Gremio Sao Carlense | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
HH |
| 3 | U20 Uniao Cacoalense | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
HB |
| 4 | U20 Real Brasil DF | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 |
BH |
