BXH Cearense Brazil, Bảng xếp hạng Cearense 2026
BXH Cearense mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Cearense Brazil 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Cearense mùa 2026 theo từng vòng đấu, theo tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Brazil sau vòng Chung kết mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Brazil Campeonato Cearense, bảng xếp hạng Cearense mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác.
Giải bóng đá Cearense còn có tên Tiếng Anh là: Brazil Cearense Championship. Bảng xếp hạng bóng đá Cearense Brazil mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Brazil Cearense Championship nhanh nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Cearense vòng Chung kết mùa giải 2026 sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Cearense Brazil 2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải Cearense bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Cearense mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
-
09/03 04:00Ceara1-1Fortaleza CE
-
02/03 04:00Fortaleza CE1-1Ceara
Vòng Hạng 3
-
27/02 05:00Ferroviario CE1-0Floresta/CE
Vòng Bán kết
-
23/02 04:00Ceara4-0Floresta/CE
-
22/02 03:00Fortaleza CE2-0Ferroviario CE
-
16/02 02:00Floresta/CE0-3Ceara
-
15/02 02:30Ferroviario CE0-2Fortaleza CE
Vòng Hạng 5
-
12/02 05:00Horizonte CE1-3Iguatu CE
Vòng Giai đoạn 2
BXH Cearense 2026: Vòng Giai đoạn 2
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceara | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 |
TTH |
| 2 | Fortaleza CE | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
THH |
| 3 | Floresta/CE | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
BHT |
| 4 | Ferroviario CE | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 |
BHT |
| 5 | Iguatu CE | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
HHB |
| 6 | Horizonte CE | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
HBB |
Vòng Trụ hạng
BXH Cearense 2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maranguape CE | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 7 |
HTT |
| 2 | Maracana CE | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
HBT |
| 3 | Quixada CE | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 |
BTB |
| 4 | Tirol | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
TBB |
Vòng Giai đoạn 1
BXH Cearense 2026: Vòng Giai đoạn 1
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fortaleza CE | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 10 |
HTTT |
| 2 | Ceara | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 |
TTHT |
| 3 | Ferroviario CE | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 |
THHT |
| 4 | Floresta/CE | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TBTH |
| 5 | Iguatu CE | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 |
THHH |
| 6 | Horizonte CE | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 |
HTHB |
| 7 | Quixada CE | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 4 |
HTBB |
| 8 | Maranguape CE | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 3 |
BTBB |
| 9 | Tirol | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 7 | -6 | 1 |
BBHB |
| 10 | Maracana CE | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | -4 | 0 |
BBBB |
