Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U23 tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải U23 BĐN trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha U23 tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bồ Đào Nha trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U23 đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải U23 BĐN tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bồ Đào Nha hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 2025-2026
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Gil Vicente | 16 | 12 | 1 | 3 | 35 | 21 | 14 | 37 |
BTTTT TTTTT BTBTH T |
| 2 | U23 Rio Ave | 16 | 11 | 0 | 5 | 25 | 16 | 9 | 33 |
BTBTB TTTTT BBTTT T |
| 3 | U23 Farense | 16 | 8 | 3 | 5 | 22 | 17 | 5 | 27 |
BTTHT THBBH TBBTT T |
| 4 | U23 GD Estoril-Praia | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 25 |
HBTHB BHTTH BTTBT T |
| 5 | U23 CD Estrela | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 16 | 2 | 19 |
HTBBB BBHHB TTTTH B |
| 6 | U23 Uniao Leiria | 16 | 5 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 18 |
HHTTT BBTTB BHBBB B |
| 7 | U23 Vizela | 16 | 5 | 3 | 8 | 20 | 31 | -11 | 18 |
HHTTB BBHBB TBTBT B |
| 8 | U23 Maritimo | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 | 25 | -8 | 17 |
HBBBT BTBTT HBBTB B |
| 9 | U23 Portimonense | 16 | 3 | 2 | 11 | 21 | 33 | -12 | 11 |
HBBBB TBBHB TTBBB B |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Academico Viseu | 14 | 10 | 2 | 2 | 18 | 8 | 10 | 32 |
TTTTH TTHTT TTBB |
| 2 | U23 Famalicao | 14 | 9 | 4 | 1 | 32 | 19 | 13 | 31 |
HBTTT THTTT HTHT |
| 3 | U23 Torreense | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 13 | 6 | 24 |
HHTBH TTBTT BTTB |
| 4 | U23 Benfica | 14 | 6 | 0 | 8 | 24 | 28 | -4 | 18 |
BTTBB TTBBB BTBT |
| 5 | U23 Sporting Braga | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 24 | -4 | 17 |
TBBBH BBBTT TTHB |
| 6 | U23 Santa Clara | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 14 |
BBBBT HTTHB BBTB |
| 7 | U23 Leixoes | 14 | 3 | 5 | 6 | 20 | 24 | -4 | 14 |
BHBTH HBHTB HBTB |
| 8 | U23 Sporting CP | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 29 | -14 | 8 |
BTBTB BBBBB BHBH |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Academico Viseu | 14 | 7 | 5 | 2 | 29 | 16 | 13 | 26 |
HTTBH TTHHT TBHT |
| 2 | U23 Leixoes | 14 | 6 | 7 | 1 | 28 | 17 | 11 | 25 |
HTHTB HHTTT HTHH |
| 3 | U23 Famalicao | 14 | 7 | 2 | 5 | 30 | 19 | 11 | 23 |
HTBTT HBTTB BBTT |
| 4 | U23 Sporting Braga | 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 22 | 2 | 23 |
BTTBH HHHTT TTHB |
| 5 | U23 Gil Vicente | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 18 | -1 | 17 |
HBHHB HHTBB TTBT |
| 6 | U23 Rio Ave | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 25 | -6 | 15 |
HBTHT THBBB BBTB |
| 7 | U23 Vizela | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 27 | -11 | 14 |
TBBBT BTBBT HHBB |
| 8 | U23 Maritimo | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 32 | -19 | 9 |
HBBTB BBBHB BBTH |
