Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U23 tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải U23 BĐN trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha U23 tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bồ Đào Nha trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U23 đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải U23 BĐN tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bồ Đào Nha hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
17:00U23 Benfica? - ?U23 LeixoesVòng Vô địch / 12
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
17:00U23 Maritimo? - ?U23 FarenseVòng Trụ hạng / 16
-
17:30U23 Santa Clara? - ?U23 Academico ViseuVòng Vô địch / 12
-
18:00U23 Rio Ave? - ?U23 GD Estoril-PraiaVòng Trụ hạng / 7
-
21:00U23 Sporting Braga? - ?U23 FamalicaoVòng Vô địch / 12
-
21:00U23 Portimonense? - ?U23 VizelaVòng Trụ hạng / 16
-
21:00U23 Torreense? - ?U23 Sporting Clube de Bồ Đào NhaVòng Vô địch / 12
-
21:00U23 Gil Vicente? - ?U23 CD EstrelaVòng Trụ hạng / 7
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
17:00U23 Leixoes? - ?U23 Santa ClaraVòng Vô địch / 13
-
20:00U23 Famalicao? - ?U23 TorreenseVòng Vô địch / 13
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 2025-2026
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Rio Ave | 13 | 10 | 0 | 3 | 24 | 13 | 11 | 30 |
TTTBT TTTTT TBB |
| 2 | U23 Gil Vicente | 13 | 9 | 1 | 3 | 30 | 20 | 10 | 28 |
TTTBT BTHTT TBT |
| 3 | U23 GD Estoril-Praia | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 15 | 2 | 21 |
TTHHB TBTBH TBT |
| 4 | U23 Farense | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 14 | 3 | 20 |
BBHBT BTTTH TTB |
| 5 | U23 CD Estrela | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 14 | 4 | 19 |
HBHTB THBBH BTTT |
| 6 | U23 Vizela | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 27 | -9 | 15 |
BBHHT BTBBH BTBT |
| 7 | U23 Maritimo | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | -6 | 14 |
BTTHB BTBBT BHB |
| 8 | U23 Uniao Leiria | 14 | 3 | 3 | 8 | 20 | 26 | -6 | 12 |
TBHHT BBBBT BBHB |
| 9 | U23 Portimonense | 13 | 3 | 2 | 8 | 19 | 28 | -9 | 11 |
BHBHB BBBTB BTT |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Academico Viseu | 11 | 8 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 25 |
HTTTT TBBTT T |
| 2 | U23 Famalicao | 11 | 6 | 4 | 1 | 25 | 15 | 10 | 22 |
TTTHB THTTH H |
| 3 | U23 Torreense | 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 10 | 4 | 20 |
BTTHH TTBTT B |
| 4 | U23 Sporting Braga | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | -1 | 16 |
BTTTB THBBB T |
| 5 | U23 Benfica | 11 | 5 | 0 | 6 | 20 | 23 | -3 | 15 |
BBBBT TBTTT B |
| 6 | U23 Santa Clara | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 17 | -2 | 11 |
THBBB BTBHT B |
| 7 | U23 Leixoes | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 21 | -5 | 10 |
HTBBH BTBHB H |
| 8 | U23 Sporting Clube de Bồ Đào Nha | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 22 | -10 | 5 |
BBBBT HBHBB B |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Academico Viseu | 14 | 7 | 5 | 2 | 29 | 16 | 13 | 26 |
HTTBH TTHHT TBHT |
| 2 | U23 Leixoes | 14 | 6 | 7 | 1 | 28 | 17 | 11 | 25 |
HTHTB HHTTT HTHH |
| 3 | U23 Famalicao | 14 | 7 | 2 | 5 | 30 | 19 | 11 | 23 |
HTBTT HBTTB BBTT |
| 4 | U23 Sporting Braga | 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 22 | 2 | 23 |
BTTBH HHHTT TTHB |
| 5 | U23 Gil Vicente | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 18 | -1 | 17 |
HBHHB HHTBB TTBT |
| 6 | U23 Rio Ave | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 25 | -6 | 15 |
HBTHT THBBB BBTB |
| 7 | U23 Vizela | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 27 | -11 | 14 |
TBBBT BTBBT HHBB |
| 8 | U23 Maritimo | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 32 | -19 | 9 |
HBBTB BBBHB BBTH |
