Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Belarus tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Belarus hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Belarus trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Belarus tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Belarus đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Belarus hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Belarus trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Belarus đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Belarus tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Belarus trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Belarus hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Belarus mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Belarus trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Belarus hôm nay
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
22:00Naftan Novopolock? - ?Torpedo ZhodinoVòng 10
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
00:30Minsk? - ?Isloch MinskVòng 10
-
18:00Arsenal Dzerzhinsk? - ?Dinamo MinskVòng 10
-
20:00Gomel? - ?Dinamo BrestVòng 10
-
20:00Neman Grodno? - ?Maxline RogachevVòng 10
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
18:00Vitebsk? - ?BaranovichiVòng 10
-
20:00Slavia Mozyr? - ?Belshina BabruiskVòng 10
-
22:00BATE Borisov? - ?Dnepr MogilevVòng 10
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
22:00Baranovichi? - ?MinskVòng 11
-
22:00Belshina Babruisk? - ?BATE BorisovVòng 11
BXH Ngoại Hạng Belarus 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Rogachev | 9 | 6 | 3 | 0 | 19 | 5 | 14 | 21 | HTTTH |
| 2 | Dinamo Minsk | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 9 | 7 | 20 | TBTHT |
| 3 | Neman Grodno | 9 | 5 | 2 | 2 | 10 | 5 | 5 | 17 | HTBBT |
| 4 | Minsk | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 16 | TTTTB |
| 5 | Gomel | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 8 | 5 | 15 | THTBH |
| 6 | Isloch Minsk | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | THBTT |
| 7 | Dinamo Brest | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 6 | 6 | 14 | HTBHT |
| 8 | Torpedo Zhodino | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | HHTHT |
| 9 | Arsenal Dzerzhinsk | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 14 | -2 | 11 | HHHBB |
| 10 | Vitebsk | 10 | 2 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 11 | HHBHB |
| 11 | Slavia Mozyr | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 9 | -2 | 10 | HHBTH |
| 12 | Belshina Babruisk | 9 | 3 | 0 | 6 | 10 | 16 | -6 | 9 | BBTBT |
| 13 | BATE Borisov | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 8 | -3 | 7 | BBHHH |
| 14 | Dnepr Mogilev | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 15 | -7 | 7 | BHBHB |
| 15 | Baranovichi | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 20 | -13 | 5 | BHHTB |
| 16 | Naftan Novopolock | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 18 | -13 | 3 | HBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minsk | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 13 | TBTTT |
| 2 | Neman Grodno | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | HTTTB |
| 3 | Isloch Minsk | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 9 | TBTT |
| 4 | Belshina Babruisk | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | TBBTT |
| 5 | Vitebsk | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | HTTH |
| 6 | Torpedo Zhodino | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | BHTHT |
| 7 | Dinamo Minsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 7 | THBT |
| 8 | Gomel | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 7 | THTB |
| 9 | Arsenal Dzerzhinsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TTHB |
| 10 | Maxline Rogachev | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | HHTH |
| 11 | Dinamo Brest | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 6 | BTBT |
| 12 | BATE Borisov | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | TBBH |
| 13 | Dnepr Mogilev | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | BHHH |
| 14 | Slavia Mozyr | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | BHHBH |
| 15 | Naftan Novopolock | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | HBHHB |
| 16 | Baranovichi | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 | BBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Rogachev | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 15 | TTTTT |
| 2 | Dinamo Minsk | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 13 | TTTTH |
| 3 | Dinamo Brest | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 3 | 8 | BTHTH |
| 4 | Gomel | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | HBTTH |
| 5 | Neman Grodno | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | THBT |
| 6 | Slavia Mozyr | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | TBHT |
| 7 | Torpedo Zhodino | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | THH |
| 8 | Isloch Minsk | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 6 | HHHBT |
| 9 | Arsenal Dzerzhinsk | 5 | 0 | 4 | 1 | 6 | 9 | -3 | 4 | HHHHB |
| 10 | Dnepr Mogilev | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 11 | -6 | 4 | HTBBB |
| 11 | Baranovichi | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 4 | BBBHT |
| 12 | BATE Borisov | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | HBBHH |
| 13 | Minsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 3 | BTB |
| 14 | Vitebsk | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 | BHBHB |
| 15 | Belshina Babruisk | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 0 | BBBB |
| 16 | Naftan Novopolock | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0 | BBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Belarus 2026 vòng 23 cập nhật lúc 23:51 24/5.
