Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Belarus tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Belarus hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Belarus trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Belarus tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Belarus đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Belarus hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Belarus trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Belarus đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Belarus tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Belarus trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Belarus hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Belarus mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Belarus trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Belarus hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
22:00Arsenal Dzerzhinsk? - ?Belshina BabruiskVòng 4
-
22:00BATE Borisov? - ?Maxline RogachevVòng 4
-
22:00Dinamo Minsk? - ?FK Isloch MinskVòng 4
-
22:00Dnepr Mogilev? - ?Torpedo ZhodinoVòng 4
-
22:00Dinamo Brest? - ?BaranovichiVòng 4
-
22:00Gomel? - ?Slavia MozyrVòng 4
-
22:00Neman Grodno? - ?Naftan NovopolockVòng 4
-
22:00Vitebsk? - ?MinskVòng 4
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
22:00Baranovichi? - ?Dinamo MinskVòng 5
-
22:00Belshina Babruisk? - ?GomelVòng 5
BXH Ngoại Hạng Belarus 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Minsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | TTT |
| 2 | Maxline Rogachev | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | THT |
| 3 | Neman Grodno | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | HTT |
| 4 | Arsenal Dzerzhinsk | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | HTH |
| 5 | BATE Borisov | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | HTB |
| 6 | FK Isloch Minsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | THB |
| 7 | Minsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | HTB |
| 8 | Gomel | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | HBT |
| 9 | Slavia Mozyr | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | BTH |
| 10 | Dnepr Mogilev | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | HBT |
| 11 | Vitebsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | HBT |
| 12 | Torpedo Zhodino | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | BTB |
| 13 | Belshina Babruisk | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | TBB |
| 14 | Dinamo Brest | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | BBT |
| 15 | Naftan Novopolock | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | HBB |
| 16 | Baranovichi | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neman Grodno | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | HT |
| 2 | Minsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | HTB |
| 3 | Vitebsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 4 | BATE Borisov | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 5 | Arsenal Dzerzhinsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | Dinamo Minsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 7 | FK Isloch Minsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | TB |
| 8 | Belshina Babruisk | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 9 | Maxline Rogachev | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Slavia Mozyr | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | BH |
| 11 | Naftan Novopolock | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | HB |
| 12 | Gomel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Dnepr Mogilev | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | Dinamo Brest | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Torpedo Zhodino | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 16 | Baranovichi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Rogachev | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 2 | Dinamo Minsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 3 | Dnepr Mogilev | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 4 | Gomel | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | HBT |
| 5 | Torpedo Zhodino | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | Neman Grodno | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Slavia Mozyr | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Dinamo Brest | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 9 | Arsenal Dzerzhinsk | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | HH |
| 10 | FK Isloch Minsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | BATE Borisov | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 12 | Minsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Belshina Babruisk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 14 | Naftan Novopolock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Vitebsk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Baranovichi | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | BB |
BXH giải Ngoại Hạng Belarus 2026 vòng 3 cập nhật lúc 01:54 12/4.
