Ngoại Hạng Belarus 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Belarus mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Belarus hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Belarus, kqbd Vô địch Quốc Gia Belarus trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Belarus hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 2): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Belarus mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Belarus mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Belarus mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Belarus 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Belarus còn có tên Tiếng Anh là: Belarusian Premier League. Livescore bdkq Belarus hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Belarusian Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Belarus mùa 2026 vòng 2 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Belarus tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 2): xem kq bd Belarus online và tỷ số Ngoại Hạng Belarus trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Belarus mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 2 Ngoại Hạng Belarus tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Belarus hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Belarus theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Belarus hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
21:30Dnepr Mogilev0 - 1Slavia MozyrVòng 2
-
19:30BATE Borisov3 - 0BaranovichiVòng 2
-
17:30Minsk2 - 0GomelVòng 2
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
22:00Dinamo Minsk2 - 0Belshina BabruiskVòng 2
-
20:00Maxline Rogachev1 - 1FK Isloch MinskVòng 2
-
18:00Neman Grodno2 - 0VitebskVòng 2
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
23:00Dinamo Brest0 - 2Torpedo ZhodinoVòng 2
-
21:00Arsenal Dzerzhinsk2 - 0Naftan NovopolockVòng 2
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
20:45Naftan Novopolock0 - 0Dnepr MogilevVòng 1
-
19:00FK Isloch Minsk2 - 0BaranovichiVòng 1
BXH Ngoại Hạng Belarus 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Minsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 2 | BATE Borisov | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | HT |
| 3 | Arsenal Dzerzhinsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 4 | FK Isloch Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 5 | Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 6 | Neman Grodno | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | HT |
| 7 | Maxline Rogachev | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 8 | Torpedo Zhodino | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | BT |
| 9 | Slavia Mozyr | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 10 | Belshina Babruisk | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | TB |
| 11 | Dnepr Mogilev | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 12 | Gomel | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | HB |
| 13 | Vitebsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | HB |
| 14 | Naftan Novopolock | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | HB |
| 15 | Dinamo Brest | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | BB |
| 16 | Baranovichi | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 2 | Neman Grodno | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | HT |
| 3 | BATE Borisov | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | Arsenal Dzerzhinsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Dinamo Minsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | FK Isloch Minsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 7 | Belshina Babruisk | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Maxline Rogachev | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Vitebsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Naftan Novopolock | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Baranovichi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Gomel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Slavia Mozyr | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Dnepr Mogilev | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Torpedo Zhodino | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Dinamo Brest | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torpedo Zhodino | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Dinamo Minsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 3 | Maxline Rogachev | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 4 | Slavia Mozyr | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Arsenal Dzerzhinsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | FK Isloch Minsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | BATE Borisov | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 8 | Dnepr Mogilev | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Gomel | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | HB |
| 10 | Minsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Neman Grodno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Dinamo Brest | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 13 | Belshina Babruisk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 14 | Naftan Novopolock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Vitebsk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Baranovichi | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | BB |
BXH giải Ngoại Hạng Belarus 2026 vòng 2 cập nhật lúc 23:27 5/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Belarus mới nhất
- Thứ năm, ngày 9/4/2026
-
22:00FK Isloch Minsk? - ?Dinamo BrestVòng 3
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
20:00Naftan Novopolock? - ?GomelVòng 3
-
22:00Belshina Babruisk? - ?Dnepr MogilevVòng 3
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
00:00Minsk? - ?Neman GrodnoVòng 3
-
18:00Baranovichi? - ?Maxline RogachevVòng 3
-
20:00Vitebsk? - ?BATE BorisovVòng 3
-
22:00Slavia Mozyr? - ?Arsenal DzerzhinskVòng 3
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
00:00Torpedo Zhodino? - ?Dinamo MinskVòng 3
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
22:00Arsenal Dzerzhinsk? - ?Belshina BabruiskVòng 4
-
22:00BATE Borisov? - ?Maxline RogachevVòng 4
