Ngoại Hạng Belarus 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Belarus mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Belarus hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Belarus, kqbd Vô địch Quốc Gia Belarus trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Belarus hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 8): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Belarus mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Belarus mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Belarus mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Belarus 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Belarus còn có tên Tiếng Anh là: Belarusian Premier League. BXH bóng đá VĐQG Belarus 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Belarus mùa 2026 vòng 23 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Belarus hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Belarusian Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Belarus tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 23). Xem kq bd Belarus online và tỷ số Ngoại Hạng Belarus trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Belarus mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 8 Ngoại Hạng Belarus tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Belarus hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Belarus theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Belarus hôm nay
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
00:30BATE Borisov0 - 0Dinamo MinskVòng 8
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
00:00Arsenal Dzerzhinsk0 - 3Maxline RogachevVòng 8
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
22:00Torpedo Zhodino1 - 1VitebskVòng 8
-
20:00Naftan Novopolock0 - 1Slavia MozyrVòng 8
-
18:00Dnepr Mogilev1 - 1Dinamo BrestVòng 8
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:45Minsk5 - 1Belshina BabruiskVòng 8
-
21:30Neman Grodno0 - 1Isloch Minsk1Vòng 8
- Thứ năm, ngày 14/5/2026
-
22:00Gomel2 - 3BaranovichiVòng 8
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
00:00Dinamo Brest1 - 2Dinamo MinskVòng 7
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
22:00Maxline Rogachev5 - 1Dnepr MogilevVòng 7
BXH Ngoại Hạng Belarus 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Rogachev | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 5 | 14 | 20 | THTTT |
| 2 | Dinamo Minsk | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 17 | HTBTH |
| 3 | Minsk | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 16 | BTTTT |
| 4 | Gomel | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 14 | TTHTB |
| 5 | Neman Grodno | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 4 | 14 | THTBB |
| 6 | Isloch Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | HTHBT |
| 7 | Dinamo Brest | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 6 | 3 | 11 | THTBH |
| 8 | Arsenal Dzerzhinsk | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 11 | THHHB |
| 9 | Torpedo Zhodino | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 9 | 1 | 11 | HHHTH |
| 10 | Vitebsk | 9 | 2 | 5 | 2 | 6 | 6 | 0 | 11 | THHBH |
| 11 | Slavia Mozyr | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 9 | BHHBT |
| 12 | Dnepr Mogilev | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 12 | -5 | 7 | HBHBH |
| 13 | BATE Borisov | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 | -3 | 6 | BBBHH |
| 14 | Belshina Babruisk | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 15 | -10 | 6 | BBBTB |
| 15 | Baranovichi | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 18 | -12 | 5 | BBHHT |
| 16 | Naftan Novopolock | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 13 | -9 | 3 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minsk | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 13 | TBTTT |
| 2 | Neman Grodno | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | HTTTB |
| 3 | Vitebsk | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | HTTH |
| 4 | Gomel | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 7 | THTB |
| 5 | Arsenal Dzerzhinsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TTHB |
| 6 | Isloch Minsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | TBT |
| 7 | Belshina Babruisk | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | TBBT |
| 8 | Maxline Rogachev | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 | HHT |
| 9 | Torpedo Zhodino | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | BBHTH |
| 10 | Dinamo Minsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | THB |
| 11 | BATE Borisov | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | TBBH |
| 12 | Dinamo Brest | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | BTB |
| 13 | Dnepr Mogilev | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | BHHH |
| 14 | Naftan Novopolock | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | HBHHB |
| 15 | Slavia Mozyr | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | BHHB |
| 16 | Baranovichi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | BBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Rogachev | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 15 | TTTTT |
| 2 | Dinamo Minsk | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 13 | TTTTH |
| 3 | Dinamo Brest | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 3 | 8 | BTHTH |
| 4 | Gomel | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | HBTT |
| 5 | Slavia Mozyr | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | TBHT |
| 6 | Torpedo Zhodino | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | THH |
| 7 | Isloch Minsk | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 6 | HHHBT |
| 8 | Arsenal Dzerzhinsk | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 0 | 4 | HHHH |
| 9 | Neman Grodno | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | THB |
| 10 | Dnepr Mogilev | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | HTBB |
| 11 | Baranovichi | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 4 | BBBHT |
| 12 | Minsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | BT |
| 13 | BATE Borisov | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | -2 | 2 | HBBH |
| 14 | Vitebsk | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | BHBH |
| 15 | Naftan Novopolock | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | BBB |
| 16 | Belshina Babruisk | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 0 | BBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Belarus 2026 vòng 23 cập nhật lúc 02:22 21/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Belarus mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
00:00Maxline Rogachev? - ?GomelVòng 9
-
18:00Belshina Babruisk? - ?Naftan NovopolockVòng 9
-
20:00Isloch Minsk? - ?VitebskVòng 9
-
22:00Torpedo Zhodino? - ?MinskVòng 9
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
00:00Dinamo Brest? - ?Arsenal DzerzhinskVòng 9
-
18:00Slavia Mozyr? - ?BATE BorisovVòng 9
-
20:00Baranovichi? - ?Neman GrodnoVòng 9
-
22:00Dinamo Minsk? - ?Dnepr MogilevVòng 9
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
22:00Naftan Novopolock? - ?Torpedo ZhodinoVòng 10
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
00:30Minsk? - ?Isloch MinskVòng 10
