BXH VĐQG Belarus, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Belarus 2026
BXH Ngoại Hạng Belarus mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Belarus 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Belarus vòng 23 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Belarus sau vòng 23 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia Belarus mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Belarus mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Belarus còn có tên Tiếng Anh là: Belarusian Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Belarus mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Belarusian Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Belarus vòng 23 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Belarus 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Belarus mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Belarus theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Belarus theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Belarus mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Belarus mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Belarus mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Belarus năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Belarus chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Rogachev | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 5 | 14 | 20 | THTTT |
| 2 | Dinamo Minsk | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 17 | HTBTH |
| 3 | Minsk | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 16 | BTTTT |
| 4 | Gomel | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 14 | TTHTB |
| 5 | Neman Grodno | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 4 | 14 | THTBB |
| 6 | Isloch Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | HTHBT |
| 7 | Dinamo Brest | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 6 | 3 | 11 | THTBH |
| 8 | Arsenal Dzerzhinsk | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 11 | THHHB |
| 9 | Torpedo Zhodino | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 9 | 1 | 11 | HHHTH |
| 10 | Vitebsk | 9 | 2 | 5 | 2 | 6 | 6 | 0 | 11 | THHBH |
| 11 | Slavia Mozyr | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 9 | BHHBT |
| 12 | Dnepr Mogilev | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 12 | -5 | 7 | HBHBH |
| 13 | BATE Borisov | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 | -3 | 6 | BBBHH |
| 14 | Belshina Babruisk | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 15 | -10 | 6 | BBBTB |
| 15 | Baranovichi | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 18 | -12 | 5 | BBHHT |
| 16 | Naftan Novopolock | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 13 | -9 | 3 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minsk | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 13 | TBTTT |
| 2 | Neman Grodno | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | HTTTB |
| 3 | Vitebsk | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | HTTH |
| 4 | Gomel | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 7 | THTB |
| 5 | Arsenal Dzerzhinsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TTHB |
| 6 | Isloch Minsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | TBT |
| 7 | Belshina Babruisk | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | TBBT |
| 8 | Maxline Rogachev | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 | HHT |
| 9 | Torpedo Zhodino | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | BBHTH |
| 10 | Dinamo Minsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | THB |
| 11 | BATE Borisov | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | TBBH |
| 12 | Dinamo Brest | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | BTB |
| 13 | Dnepr Mogilev | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | BHHH |
| 14 | Naftan Novopolock | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | HBHHB |
| 15 | Slavia Mozyr | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | BHHB |
| 16 | Baranovichi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | BBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Rogachev | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 15 | TTTTT |
| 2 | Dinamo Minsk | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 13 | TTTTH |
| 3 | Dinamo Brest | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 3 | 8 | BTHTH |
| 4 | Gomel | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | HBTT |
| 5 | Slavia Mozyr | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | TBHT |
| 6 | Torpedo Zhodino | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | THH |
| 7 | Isloch Minsk | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 6 | HHHBT |
| 8 | Arsenal Dzerzhinsk | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 0 | 4 | HHHH |
| 9 | Neman Grodno | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | THB |
| 10 | Dnepr Mogilev | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | HTBB |
| 11 | Baranovichi | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 4 | BBBHT |
| 12 | Minsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | BT |
| 13 | BATE Borisov | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | -2 | 2 | HBBH |
| 14 | Vitebsk | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | BHBH |
| 15 | Naftan Novopolock | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | BBB |
| 16 | Belshina Babruisk | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 0 | BBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Belarus 2026 vòng 23 cập nhật lúc 02:22 21/5.
