Ngoại Hạng Belarus nữ 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG nữ Belarus mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Belarus nữ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG nữ Belarus, kqbd Vô địch Quốc Gia nữ Belarus trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 5): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Belarus mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Belarus nữ mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Belarus mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ còn có tên Tiếng Anh là: Belarusian Women's Premier League. BXH bóng đá VĐQG nữ Belarus 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Belarus nữ mùa 2026 vòng 5 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Belarus hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Belarusian Women's Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Belarus tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 5). Xem kq bd Belarus online và tỷ số Ngoại Hạng Belarus nữ trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG nữ Belarus mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 5 Ngoại Hạng Belarus nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Belarus nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG nữ Belarus theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Belarus nữ hôm nay
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
18:00Nữ Smorgon0 - 4Nữ Dnepr MogilevVòng 5
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
21:00Nữ Dinamo Minsk0 - 1Nữ Dinamo BrestVòng 5
-
19:00Nữ Dyussh Polesgu0 - 7Nữ Naftan NovopolotskVòng 5
-
18:00Nữ Gomel0 - 0U19 Nữ ABFFVòng 5
-
17:00Nữ Vitebsk3 - 1Nữ SKA-1938 MinskVòng 5
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
21:00Nữ Minsk9 - 1Nữ BelshinaVòng 5
- Thứ hai, ngày 4/5/2026
-
22:00Nữ Naftan Novopolotsk10 - 0Nữ SmorgonVòng 4
-
17:30U19 Nữ ABFF1 - 3Nữ VitebskVòng 4
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
21:00Nữ Dinamo Brest1 - 3Nữ MinskVòng 4
-
19:00Nữ Dnepr Mogilev11 - 1Nữ GomelVòng 4
BXH Ngoại Hạng Belarus nữ 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Minsk | 5 | 5 | 0 | 0 | 23 | 3 | 20 | 15 | TTTTT |
| 2 | Nữ Naftan Novopolotsk | 5 | 4 | 0 | 1 | 24 | 7 | 17 | 12 | BTTTT |
| 3 | Nữ Dinamo Minsk | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 12 | TTTTB |
| 4 | Nữ Dinamo Brest | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 3 | 11 | 12 | TTTBT |
| 5 | Nữ Vitebsk | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | TBHTT |
| 6 | Nữ Dnepr Mogilev | 5 | 2 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 7 | BBHTT |
| 7 | Nữ Gomel | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 18 | -14 | 7 | TTBBH |
| 8 | Nữ Belshina | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 18 | -4 | 6 | BTBTB |
| 9 | Nữ SKA-1938 Minsk | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 9 | -1 | 3 | TBBBB |
| 10 | Nữ Dyussh Polesgu | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | BBTBB |
| 11 | U19 Nữ ABFF | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 22 | -20 | 1 | BBBBH |
| 12 | Nữ Smorgon | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 29 | -28 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Minsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 9 | TTT |
| 2 | Nữ Vitebsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | THT |
| 3 | Nữ Gomel | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | -4 | 7 | TTBH |
| 4 | Nữ Belshina | 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 1 | 11 | 6 | TT |
| 5 | Nữ Naftan Novopolotsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 | TT |
| 6 | Nữ Dinamo Brest | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 6 | TTB |
| 7 | Nữ Dinamo Minsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 6 | TTB |
| 8 | Nữ Dnepr Mogilev | 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 3 | BT |
| 9 | Nữ SKA-1938 Minsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 3 | TBB |
| 10 | Nữ Dyussh Polesgu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 | B |
| 11 | Nữ Smorgon | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 | BB |
| 12 | U19 Nữ ABFF | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Minsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 | TT |
| 2 | Nữ Naftan Novopolotsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 6 | 6 | BTT |
| 3 | Nữ Dinamo Minsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | TT |
| 4 | Nữ Dinamo Brest | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 5 | Nữ Dnepr Mogilev | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 | BHT |
| 6 | Nữ Vitebsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | BT |
| 7 | Nữ Dyussh Polesgu | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 0 | 3 | BBTB |
| 8 | U19 Nữ ABFF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 12 | -11 | 1 | BBH |
| 9 | Nữ SKA-1938 Minsk | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 10 | Nữ Gomel | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 11 | -10 | 0 | B |
| 11 | Nữ Belshina | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 17 | -15 | 0 | BBB |
| 12 | Nữ Smorgon | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 22 | -21 | 0 | BBB |
BXH giải Ngoại Hạng Belarus nữ 2026 vòng 5 cập nhật lúc 19:52 18/5.
