BXH VĐQG nữ Belarus, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Belarus nữ 2026
BXH Ngoại Hạng Belarus nữ mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG nữ Belarus 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Belarus nữ vòng 5 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Belarus sau vòng 5 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia nữ Belarus mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Belarus nữ mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ còn có tên Tiếng Anh là: Belarusian Women's Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Belarusian Women's Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Belarus nữ vòng 5 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG nữ Belarus 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Belarus nữ mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Belarus nữ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Belarus nữ mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Belarus nữ mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Belarus nữ năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Belarus nữ chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Minsk | 5 | 5 | 0 | 0 | 23 | 3 | 20 | 15 | TTTTT |
| 2 | Nữ Naftan Novopolotsk | 5 | 4 | 0 | 1 | 24 | 7 | 17 | 12 | BTTTT |
| 3 | Nữ Dinamo Minsk | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 12 | TTTTB |
| 4 | Nữ Dinamo Brest | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 3 | 11 | 12 | TTTBT |
| 5 | Nữ Vitebsk | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | TBHTT |
| 6 | Nữ Dnepr Mogilev | 5 | 2 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 7 | BBHTT |
| 7 | Nữ Gomel | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 18 | -14 | 7 | TTBBH |
| 8 | Nữ Belshina | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 18 | -4 | 6 | BTBTB |
| 9 | Nữ SKA-1938 Minsk | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 9 | -1 | 3 | TBBBB |
| 10 | Nữ Dyussh Polesgu | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | BBTBB |
| 11 | U19 Nữ ABFF | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 22 | -20 | 1 | BBBBH |
| 12 | Nữ Smorgon | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 29 | -28 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Minsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 9 | TTT |
| 2 | Nữ Vitebsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | THT |
| 3 | Nữ Gomel | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | -4 | 7 | TTBH |
| 4 | Nữ Belshina | 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 1 | 11 | 6 | TT |
| 5 | Nữ Naftan Novopolotsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 | TT |
| 6 | Nữ Dinamo Brest | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 6 | TTB |
| 7 | Nữ Dinamo Minsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 6 | TTB |
| 8 | Nữ Dnepr Mogilev | 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 3 | BT |
| 9 | Nữ SKA-1938 Minsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 3 | TBB |
| 10 | Nữ Dyussh Polesgu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 | B |
| 11 | Nữ Smorgon | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 | BB |
| 12 | U19 Nữ ABFF | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Minsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 | TT |
| 2 | Nữ Naftan Novopolotsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 6 | 6 | BTT |
| 3 | Nữ Dinamo Minsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | TT |
| 4 | Nữ Dinamo Brest | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 5 | Nữ Dnepr Mogilev | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 | BHT |
| 6 | Nữ Vitebsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | BT |
| 7 | Nữ Dyussh Polesgu | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 0 | 3 | BBTB |
| 8 | U19 Nữ ABFF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 12 | -11 | 1 | BBH |
| 9 | Nữ SKA-1938 Minsk | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 10 | Nữ Gomel | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 11 | -10 | 0 | B |
| 11 | Nữ Belshina | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 17 | -15 | 0 | BBB |
| 12 | Nữ Smorgon | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 22 | -21 | 0 | BBB |
BXH giải Ngoại Hạng Belarus nữ 2026 vòng 5 cập nhật lúc 19:52 18/5.
