Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Belarus nữ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Belarus nữ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG nữ Belarus trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Belarus tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Belarus nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Belarus trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Belarus nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG nữ Belarus tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Belarus hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Belarus nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Belarus nữ hôm nay
BXH Ngoại Hạng Belarus nữ 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Minsk | 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 18 | TTTTT |
| 2 | Nữ Naftan Novopolotsk | 6 | 5 | 0 | 1 | 25 | 7 | 18 | 15 | TTTTT |
| 3 | Nữ Dinamo Brest | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 15 | TTBTT |
| 4 | Nữ Dinamo Minsk | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 10 | 12 | TTTBB |
| 5 | Nữ Dnepr Mogilev | 6 | 3 | 1 | 2 | 28 | 6 | 22 | 10 | BHTTT |
| 6 | Nữ Vitebsk | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | BHTTB |
| 7 | Nữ Gomel | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 20 | -16 | 7 | TBBHB |
| 8 | Nữ SKA-1938 Minsk | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 9 | 1 | 6 | BBBBT |
| 9 | Nữ Belshina | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 19 | -5 | 6 | TBTBB |
| 10 | U19 Nữ ABFF | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 22 | -15 | 4 | BBBHT |
| 11 | Nữ Dyussh Polesgu | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 22 | -18 | 3 | BTBBB |
| 12 | Nữ Smorgon | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 34 | -33 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Minsk | 4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 3 | 12 | 12 | TTTT |
| 2 | Nữ Dinamo Brest | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 3 | 11 | 9 | TTBT |
| 3 | Nữ Vitebsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | THT |
| 4 | Nữ Gomel | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | -4 | 7 | TTBH |
| 5 | Nữ Dnepr Mogilev | 3 | 2 | 0 | 1 | 22 | 2 | 20 | 6 | BTT |
| 6 | Nữ Naftan Novopolotsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 | TT |
| 7 | Nữ Belshina | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 2 | 10 | 6 | TTB |
| 8 | Nữ Dinamo Minsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 6 | TTB |
| 9 | Nữ SKA-1938 Minsk | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 6 | TBBT |
| 10 | U19 Nữ ABFF | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 3 | BBT |
| 11 | Nữ Dyussh Polesgu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 | B |
| 12 | Nữ Smorgon | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Naftan Novopolotsk | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 7 | 7 | 9 | BTTT |
| 2 | Nữ Minsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 | TT |
| 3 | Nữ Dinamo Brest | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 4 | Nữ Dinamo Minsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TTB |
| 5 | Nữ Dnepr Mogilev | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 | BHT |
| 6 | Nữ Vitebsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | BTB |
| 7 | Nữ Dyussh Polesgu | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 15 | -11 | 3 | BBTBB |
| 8 | U19 Nữ ABFF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 12 | -11 | 1 | BBH |
| 9 | Nữ SKA-1938 Minsk | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 10 | Nữ Gomel | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 13 | -12 | 0 | BB |
| 11 | Nữ Belshina | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 17 | -15 | 0 | BBB |
| 12 | Nữ Smorgon | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 27 | -26 | 0 | BBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Belarus nữ 2026 vòng 6 cập nhật lúc 23:45 24/5.
