BXH VĐQG Bắc Ireland, Bảng xếp hạng Ngoại hạng Bắc Ireland 2025/2026
BXH Ngoại hạng Bắc Ireland mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Bắc Ireland 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại hạng Bắc Ireland mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bắc Ireland sau vòng Trụ hạng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Bắc Ireland, bảng xếp hạng Ngoại hạng Bắc Ireland mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại hạng Bắc Ireland còn có tên Tiếng Anh là: NIFL Premiership. BXH bóng đá Ngoại hạng Bắc Ireland mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH NIFL Premiership nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại hạng Bắc Ireland vòng Trụ hạng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Bắc Ireland 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại hạng Bắc Ireland bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Bắc Ireland theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Bắc Ireland 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại hạng Bắc Ireland mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại hạng Bắc Ireland mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại hạng Bắc Ireland chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Larne | 33 | 22 | 7 | 4 | 60 | 22 | 38 | 73 | BHTTT |
| 2 | Glentoran | 33 | 21 | 6 | 6 | 63 | 30 | 33 | 69 | TTTTH |
| 3 | Coleraine | 33 | 20 | 5 | 8 | 62 | 31 | 31 | 65 | HTBTH |
| 4 | Linfield | 33 | 18 | 8 | 7 | 56 | 24 | 32 | 62 | THBTB |
| 5 | Cliftonville | 33 | 13 | 8 | 12 | 48 | 48 | 0 | 47 | TTBBH |
| 6 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 1 | 17 | 40 | 58 | -18 | 46 | BBTBB |
| 7 | Carrick Rangers | 33 | 12 | 7 | 14 | 49 | 51 | -2 | 43 | THBBT |
| 8 | Bangor | 33 | 10 | 6 | 17 | 38 | 57 | -19 | 36 | HBHBT |
| 9 | Portadown | 33 | 11 | 3 | 19 | 36 | 56 | -20 | 36 | BBHBH |
| 10 | Ballymena United | 33 | 9 | 7 | 17 | 39 | 50 | -11 | 34 | HBHTH |
| 11 | Crusaders | 33 | 7 | 5 | 21 | 38 | 72 | -34 | 26 | BBBBH |
| 12 | Glenavon | 33 | 8 | 1 | 24 | 33 | 63 | -30 | 25 | THTTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield | 16 | 13 | 2 | 1 | 38 | 7 | 31 | 41 | HTTTT |
| 2 | Coleraine | 16 | 13 | 1 | 2 | 37 | 12 | 25 | 40 | TTTTT |
| 3 | Larne | 17 | 11 | 5 | 1 | 32 | 10 | 22 | 38 | THBHT |
| 4 | Glentoran | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 15 | 13 | 34 | TTTTH |
| 5 | Dungannon Swifts | 17 | 10 | 0 | 7 | 26 | 25 | 1 | 30 | BTBTB |
| 6 | Cliftonville | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 25 | 5 | 28 | TTBTH |
| 7 | Portadown | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 24 | -7 | 23 | BTTBH |
| 8 | Carrick Rangers | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | -3 | 22 | TTHHT |
| 9 | Ballymena United | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 22 | -1 | 20 | THBHT |
| 10 | Bangor | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 28 | -10 | 20 | TTBBB |
| 11 | Glenavon | 16 | 6 | 0 | 10 | 17 | 26 | -9 | 18 | BTBTB |
| 12 | Crusaders | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 35 | -17 | 9 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glentoran | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 | 15 | 20 | 35 | THBTT |
| 2 | Larne | 16 | 11 | 2 | 3 | 28 | 12 | 16 | 35 | HTBTT |
| 3 | Coleraine | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 6 | 25 | BTHBH |
| 4 | Carrick Rangers | 16 | 6 | 3 | 7 | 25 | 24 | 1 | 21 | TTTBB |
| 5 | Linfield | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 17 | 1 | 21 | TTHBB |
| 6 | Cliftonville | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 23 | -5 | 19 | BTTBB |
| 7 | Crusaders | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 37 | -17 | 17 | BBBBH |
| 8 | Bangor | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 29 | -9 | 16 | BBHHT |
| 9 | Dungannon Swifts | 16 | 5 | 1 | 10 | 14 | 33 | -19 | 16 | BBBBB |
| 10 | Ballymena United | 17 | 4 | 2 | 11 | 18 | 28 | -10 | 14 | BBBBH |
| 11 | Portadown | 16 | 4 | 1 | 11 | 19 | 32 | -13 | 13 | BBBHB |
| 12 | Glenavon | 17 | 2 | 1 | 14 | 16 | 37 | -21 | 7 | BBTHT |
BXH giải Ngoại hạng Bắc Ireland 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 22:56 18/4.
Vòng Trụ hạng
BXH Ngoại hạng Bắc Ireland 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Carrick Rangers | 37 | 14 | 8 | 15 | 61 | 56 | 5 | 50 |
TTHBT HTHBB TTTTT HBHBH BBBBH BTBBT THBBB TT |
| 2 | Portadown | 37 | 12 | 5 | 20 | 40 | 63 | -23 | 41 |
HHHBT TBBHB BBBBT BTTBT BBBHT BTTBT BBTBB BT |
| 3 | Ballymena United | 37 | 10 | 9 | 18 | 44 | 55 | -11 | 39 |
HHTHB BHBHT HBBBT BBHTB BBTHB HBTBB TBBBT TT |
| 4 | Bangor | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 | 61 | -22 | 39 |
THHHB BHBHB BTBBB TBHBT BBHBH BTTTH BBTBT TB |
| 5 | Crusaders | 37 | 9 | 6 | 22 | 45 | 79 | -34 | 33 |
HBHTT BBBBB TBBBH BBBTH TTHBB HTBBB BBBTB BT |
| 6 | Glenavon | 37 | 8 | 4 | 25 | 35 | 66 | -31 | 28 |
BHHHB BTHTT BBBTB TBBTB BBTBB BBBBT BBBBB BB |
Vòng Vô địch
BXH Ngoại hạng Bắc Ireland 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Larne | 37 | 24 | 8 | 5 | 65 | 26 | 39 | 80 |
TTBTH BBHTT THTTH TTTHT TTTTH TBTHT TTTTT BH |
| 2 | Coleraine | 37 | 24 | 5 | 8 | 77 | 35 | 42 | 77 |
HTTTT THTBT TBTTT TTTBB HTHBB TBTTT TTTTB TH |
| 3 | Glentoran | 37 | 23 | 8 | 6 | 71 | 32 | 39 | 77 |
HHTTH TTTTT TTHTB TTTTB BBHHB TBTTT TTHTH TT |
| 4 | Linfield | 37 | 19 | 9 | 9 | 60 | 31 | 29 | 66 |
BHTBB TTHBT HTTTT BBBTH TTTHT BTHHH THBTT TT |
| 5 | Cliftonville | 37 | 14 | 8 | 15 | 52 | 58 | -6 | 50 |
HBBBT TTTBB BTBTB HBHHB TTTHT BBBTH HBTTT BH |
| 6 | Dungannon Swifts | 37 | 15 | 1 | 21 | 42 | 69 | -27 | 46 |
BBBBB TBBTB BTBBB THTTT TTBTB TTTTB BBBTB BB |
