Ngoại hạng Bắc Ireland 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Bắc Ireland mới nhất
Xem kết quả Ngoại hạng Bắc Ireland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Bắc Ireland, kqbd Vô Địch Quốc Gia Bắc Ireland trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Bắc Ireland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bắc Ireland mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại hạng Bắc Ireland mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bắc Ireland mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại hạng Bắc Ireland 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại hạng Bắc Ireland còn có tên Tiếng Anh là: NIFL Premiership. Livescore bdkq Bắc Ireland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải NIFL Premiership tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại hạng Bắc Ireland mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Bắc Ireland tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng): xem kq bd Bắc Ireland online và tỷ số Ngoại hạng Bắc Ireland trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Bắc Ireland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch Ngoại hạng Bắc Ireland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại hạng Bắc Ireland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Bắc Ireland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại hạng Bắc Ireland hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Cliftonville1 - 0Dungannon SwiftsVòng Vô địch / 37
-
21:00Linfield0 - 3ColeraineVòng Vô địch / 37
-
21:00Ballymena United1 - 2PortadownVòng Trụ hạng / 37
-
21:00Bangor0 - 3Carrick RangersVòng Trụ hạng / 37
-
21:00Glenavon0 - 1CrusadersVòng Trụ hạng / 37
-
01:45Glentoran0 - 0LarneVòng Vô địch / 37
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
01:45Ballymena United0 - 0Bangor1Vòng Trụ hạng / 34
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
21:00Coleraine6 - 2CliftonvilleVòng Vô địch / 36
-
21:00Glentoran5 - 0Dungannon SwiftsVòng Vô địch / 36
-
21:00Bangor0 - 0GlenavonVòng Trụ hạng / 36
BXH Ngoại hạng Bắc Ireland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Larne | 33 | 22 | 7 | 4 | 60 | 22 | 38 | 73 | BHTTT |
| 2 | Glentoran | 33 | 21 | 6 | 6 | 63 | 30 | 33 | 69 | TTTTH |
| 3 | Coleraine | 33 | 20 | 5 | 8 | 62 | 31 | 31 | 65 | HTBTH |
| 4 | Linfield | 33 | 18 | 8 | 7 | 56 | 24 | 32 | 62 | THBTB |
| 5 | Cliftonville | 33 | 13 | 8 | 12 | 48 | 48 | 0 | 47 | TTBBH |
| 6 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 1 | 17 | 40 | 58 | -18 | 46 | BBTBB |
| 7 | Carrick Rangers | 33 | 12 | 7 | 14 | 49 | 51 | -2 | 43 | THBBT |
| 8 | Bangor | 33 | 10 | 6 | 17 | 38 | 57 | -19 | 36 | HBHBT |
| 9 | Portadown | 33 | 11 | 3 | 19 | 36 | 56 | -20 | 36 | BBHBH |
| 10 | Ballymena United | 33 | 9 | 7 | 17 | 39 | 50 | -11 | 34 | HBHTH |
| 11 | Crusaders | 33 | 7 | 5 | 21 | 38 | 72 | -34 | 26 | BBBBH |
| 12 | Glenavon | 33 | 8 | 1 | 24 | 33 | 63 | -30 | 25 | THTTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield | 16 | 13 | 2 | 1 | 38 | 7 | 31 | 41 | HTTTT |
| 2 | Coleraine | 16 | 13 | 1 | 2 | 37 | 12 | 25 | 40 | TTTTT |
| 3 | Larne | 17 | 11 | 5 | 1 | 32 | 10 | 22 | 38 | THBHT |
| 4 | Glentoran | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 15 | 13 | 34 | TTTTH |
| 5 | Dungannon Swifts | 17 | 10 | 0 | 7 | 26 | 25 | 1 | 30 | BTBTB |
| 6 | Cliftonville | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 25 | 5 | 28 | TTBTH |
| 7 | Portadown | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 24 | -7 | 23 | BTTBH |
| 8 | Carrick Rangers | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | -3 | 22 | TTHHT |
| 9 | Ballymena United | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 22 | -1 | 20 | THBHT |
| 10 | Bangor | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 28 | -10 | 20 | TTBBB |
| 11 | Glenavon | 16 | 6 | 0 | 10 | 17 | 26 | -9 | 18 | BTBTB |
| 12 | Crusaders | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 35 | -17 | 9 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glentoran | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 | 15 | 20 | 35 | THBTT |
| 2 | Larne | 16 | 11 | 2 | 3 | 28 | 12 | 16 | 35 | HTBTT |
| 3 | Coleraine | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 6 | 25 | BTHBH |
| 4 | Carrick Rangers | 16 | 6 | 3 | 7 | 25 | 24 | 1 | 21 | TTTBB |
| 5 | Linfield | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 17 | 1 | 21 | TTHBB |
| 6 | Cliftonville | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 23 | -5 | 19 | BTTBB |
| 7 | Crusaders | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 37 | -17 | 17 | BBBBH |
| 8 | Bangor | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 29 | -9 | 16 | BBHHT |
| 9 | Dungannon Swifts | 16 | 5 | 1 | 10 | 14 | 33 | -19 | 16 | BBBBB |
| 10 | Ballymena United | 17 | 4 | 2 | 11 | 18 | 28 | -10 | 14 | BBBBH |
| 11 | Portadown | 16 | 4 | 1 | 11 | 19 | 32 | -13 | 13 | BBBHB |
| 12 | Glenavon | 17 | 2 | 1 | 14 | 16 | 37 | -21 | 7 | BBTHT |
BXH giải Ngoại hạng Bắc Ireland 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 22:56 18/4.
Lịch thi đấu Ngoại hạng Bắc Ireland mới nhất
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
21:00Bangor? - ?PortadownVòng Trụ hạng / 38
-
21:00Crusaders? - ?Ballymena UnitedVòng Trụ hạng / 38
-
21:00Glenavon? - ?Carrick RangersVòng Trụ hạng / 38
-
23:30Coleraine? - ?GlentoranVòng Vô địch / 38
-
23:30Larne? - ?Dungannon SwiftsVòng Vô địch / 38
-
23:30Linfield? - ?CliftonvilleVòng Vô địch / 38
