Hạng nhất Bắc Ireland 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Bắc Ireland mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Bắc Ireland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Bắc Ireland, kqbd Hạng nhất Bắc Ireland trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Bắc Ireland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Promotion Round): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bắc Ireland mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Bắc Ireland mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bắc Ireland mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Bắc Ireland 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Bắc Ireland còn có tên Tiếng Anh là: NIFL Championship. Livescore bdkq Bắc Ireland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải NIFL Championship tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Bắc Ireland mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhất Bắc Ireland tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng): xem kq bd Bắc Ireland online và tỷ số Hạng nhất Bắc Ireland trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Bắc Ireland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Promotion Round Hạng nhất Bắc Ireland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Bắc Ireland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Bắc Ireland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Bắc Ireland hôm nay
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:00Annagh United1 - 1LoughgallVòng Lên hạng / 35
-
21:00Ards0 - 1DundelaVòng Trụ hạng / 35
-
21:00Institute0 - 0Warrenpoint TownVòng Trụ hạng / 35
-
19:00Queen University0 - 2NewingtonVòng Lên hạng / 35
-
01:45Limavady United0 - 0Harland & Wolff WeldersVòng Lên hạng / 35
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
22:00Ballinamallard United0 - 2ArdsVòng Trụ hạng / 34
-
22:00Dundela1 - 2InstituteVòng Trụ hạng / 34
-
22:00Harland & Wolff Welders2 - 3Queen UniversityVòng Lên hạng / 34
-
22:00Loughgall0 - 1Limavady UnitedVòng Lên hạng / 34
-
22:00Warrenpoint Town0 - 0Armagh CityVòng Trụ hạng / 34
BXH Hạng nhất Bắc Ireland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Limavady United | 33 | 21 | 8 | 4 | 61 | 32 | 29 | 71 | HBTTT |
| 2 | Annagh United | 33 | 22 | 5 | 6 | 54 | 27 | 27 | 71 | TTTTH |
| 3 | Harland & Wolff Welders | 33 | 17 | 8 | 8 | 77 | 41 | 36 | 59 | BBTHB |
| 4 | Newington | 33 | 15 | 6 | 12 | 69 | 52 | 17 | 51 | BTTBT |
| 5 | Loughgall | 33 | 13 | 12 | 8 | 46 | 34 | 12 | 51 | TBBHB |
| 6 | Queen University | 33 | 12 | 11 | 10 | 43 | 42 | 1 | 47 | HBBTT |
| 7 | Institute | 33 | 13 | 7 | 13 | 47 | 43 | 4 | 46 | TTTBT |
| 8 | Ards | 33 | 12 | 7 | 14 | 50 | 46 | 4 | 43 | TBTHT |
| 9 | Warrenpoint Town | 33 | 10 | 6 | 17 | 44 | 50 | -6 | 36 | BBBBB |
| 10 | Ballinamallard United | 33 | 8 | 10 | 15 | 36 | 52 | -16 | 34 | BBHHB |
| 11 | Dundela | 33 | 3 | 11 | 19 | 37 | 73 | -36 | 20 | BHBHH |
| 12 | Armagh City | 33 | 4 | 5 | 24 | 28 | 100 | -72 | 17 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Annagh United | 17 | 13 | 2 | 2 | 32 | 14 | 18 | 41 | TTTTH |
| 2 | Limavady United | 16 | 11 | 3 | 2 | 30 | 14 | 16 | 36 | TTBTH |
| 3 | Loughgall | 19 | 10 | 5 | 4 | 31 | 19 | 12 | 35 | TTBHB |
| 4 | Newington | 16 | 11 | 1 | 4 | 40 | 21 | 19 | 34 | TTTBT |
| 5 | Harland & Wolff Welders | 17 | 9 | 4 | 4 | 42 | 22 | 20 | 31 | TTBTB |
| 6 | Institute | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 18 | 5 | 25 | TBTTB |
| 7 | Queen University | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 | 21 | 4 | 25 | TTHBT |
| 8 | Ards | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 24 | -1 | 24 | TBTTT |
| 9 | Warrenpoint Town | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 24 | 2 | 23 | TTBBB |
| 10 | Ballinamallard United | 16 | 4 | 7 | 5 | 16 | 21 | -5 | 19 | HBBHH |
| 11 | Dundela | 16 | 2 | 7 | 7 | 21 | 36 | -15 | 13 | BHBHH |
| 12 | Armagh City | 16 | 2 | 3 | 11 | 11 | 38 | -27 | 9 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Limavady United | 17 | 10 | 5 | 2 | 31 | 18 | 13 | 35 | HBTTT |
| 2 | Annagh United | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 13 | 9 | 30 | TBBHT |
| 3 | Harland & Wolff Welders | 16 | 8 | 4 | 4 | 35 | 19 | 16 | 28 | THTBH |
| 4 | Queen University | 16 | 6 | 4 | 6 | 18 | 21 | -3 | 22 | HHBBT |
| 5 | Institute | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 25 | -1 | 21 | TBTTT |
| 6 | Ards | 17 | 5 | 4 | 8 | 27 | 22 | 5 | 19 | BHBTH |
| 7 | Newington | 17 | 4 | 5 | 8 | 29 | 31 | -2 | 17 | BBTBT |
| 8 | Loughgall | 14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 15 | 0 | 16 | BTBHB |
| 9 | Ballinamallard United | 17 | 4 | 3 | 10 | 20 | 31 | -11 | 15 | BBBHB |
| 10 | Warrenpoint Town | 17 | 3 | 4 | 10 | 18 | 26 | -8 | 13 | BBBBB |
| 11 | Armagh City | 17 | 2 | 2 | 13 | 17 | 62 | -45 | 8 | BBBHB |
| 12 | Dundela | 17 | 1 | 4 | 12 | 16 | 37 | -21 | 7 | TBBBH |
BXH giải Hạng nhất Bắc Ireland 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 00:08 5/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Bắc Ireland mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
01:45Ards? - ?Armagh CityVòng Trụ hạng / 36
-
21:00Annagh United? - ?Queen UniversityVòng Lên hạng / 36
-
21:00Loughgall? - ?Harland & Wolff WeldersVòng Lên hạng / 36
-
21:00Newington? - ?Limavady UnitedVòng Lên hạng / 36
-
21:00Dundela? - ?Warrenpoint TownVòng Trụ hạng / 36
-
21:00Institute? - ?Ballinamallard UnitedVòng Trụ hạng / 36
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Newington? - ?Harland & Wolff WeldersVòng Lên hạng / 37
-
21:00Queen University? - ?LoughgallVòng Lên hạng / 37
-
21:00Ballinamallard United? - ?Warrenpoint TownVòng Trụ hạng / 37
-
21:00Dundela? - ?Armagh CityVòng Trụ hạng / 37
