Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Bắc Ireland tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Bắc Ireland hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Bắc Ireland trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất Bắc Ireland tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Bắc Ireland đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Bắc Ireland hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bắc Ireland trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Bắc Ireland đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Bắc Ireland tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Bắc Ireland trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bắc Ireland hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Bắc Ireland mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Bắc Ireland trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Bắc Ireland hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Newington? - ?Harland & Wolff WeldersVòng Lên hạng / 37
-
21:00Queen University? - ?LoughgallVòng Lên hạng / 37
-
21:00Ballinamallard United? - ?Warrenpoint TownVòng Trụ hạng / 37
-
21:00Dundela? - ?Armagh CityVòng Trụ hạng / 37
-
21:00Institute? - ?ArdsVòng Trụ hạng / 37
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:00Annagh United? - ?Limavady UnitedVòng Lên hạng / 37
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
01:45Harland & Wolff Welders? - ?Annagh UnitedVòng Lên hạng / 38
-
01:45Limavady United? - ?Queen UniversityVòng Lên hạng / 38
-
01:45Newington? - ?LoughgallVòng Lên hạng / 38
-
21:00Armagh City? - ?InstituteVòng Trụ hạng / 38
BXH Hạng nhất Bắc Ireland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Limavady United | 33 | 21 | 8 | 4 | 61 | 32 | 29 | 71 | HBTTT |
| 2 | Annagh United | 33 | 22 | 5 | 6 | 54 | 27 | 27 | 71 | TTTTH |
| 3 | Harland & Wolff Welders | 33 | 17 | 8 | 8 | 77 | 41 | 36 | 59 | BBTHB |
| 4 | Newington | 33 | 15 | 6 | 12 | 69 | 52 | 17 | 51 | BTTBT |
| 5 | Loughgall | 33 | 13 | 12 | 8 | 46 | 34 | 12 | 51 | TBBHB |
| 6 | Queen University | 33 | 12 | 11 | 10 | 43 | 42 | 1 | 47 | HBBTT |
| 7 | Institute | 33 | 13 | 7 | 13 | 47 | 43 | 4 | 46 | TTTBT |
| 8 | Ards | 33 | 12 | 7 | 14 | 50 | 46 | 4 | 43 | TBTHT |
| 9 | Warrenpoint Town | 33 | 10 | 6 | 17 | 44 | 50 | -6 | 36 | BBBBB |
| 10 | Ballinamallard United | 33 | 8 | 10 | 15 | 36 | 52 | -16 | 34 | BBHHB |
| 11 | Dundela | 33 | 3 | 11 | 19 | 37 | 73 | -36 | 20 | BHBHH |
| 12 | Armagh City | 33 | 4 | 5 | 24 | 28 | 100 | -72 | 17 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Annagh United | 17 | 13 | 2 | 2 | 32 | 14 | 18 | 41 | TTTTH |
| 2 | Limavady United | 16 | 11 | 3 | 2 | 30 | 14 | 16 | 36 | TTBTH |
| 3 | Loughgall | 19 | 10 | 5 | 4 | 31 | 19 | 12 | 35 | TTBHB |
| 4 | Newington | 16 | 11 | 1 | 4 | 40 | 21 | 19 | 34 | TTTBT |
| 5 | Harland & Wolff Welders | 17 | 9 | 4 | 4 | 42 | 22 | 20 | 31 | TTBTB |
| 6 | Institute | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 18 | 5 | 25 | TBTTB |
| 7 | Queen University | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 | 21 | 4 | 25 | TTHBT |
| 8 | Ards | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 24 | -1 | 24 | TBTTT |
| 9 | Warrenpoint Town | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 24 | 2 | 23 | TTBBB |
| 10 | Ballinamallard United | 16 | 4 | 7 | 5 | 16 | 21 | -5 | 19 | HBBHH |
| 11 | Dundela | 16 | 2 | 7 | 7 | 21 | 36 | -15 | 13 | BHBHH |
| 12 | Armagh City | 16 | 2 | 3 | 11 | 11 | 38 | -27 | 9 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Limavady United | 17 | 10 | 5 | 2 | 31 | 18 | 13 | 35 | HBTTT |
| 2 | Annagh United | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 13 | 9 | 30 | TBBHT |
| 3 | Harland & Wolff Welders | 16 | 8 | 4 | 4 | 35 | 19 | 16 | 28 | THTBH |
| 4 | Queen University | 16 | 6 | 4 | 6 | 18 | 21 | -3 | 22 | HHBBT |
| 5 | Institute | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 25 | -1 | 21 | TBTTT |
| 6 | Ards | 17 | 5 | 4 | 8 | 27 | 22 | 5 | 19 | BHBTH |
| 7 | Newington | 17 | 4 | 5 | 8 | 29 | 31 | -2 | 17 | BBTBT |
| 8 | Loughgall | 14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 15 | 0 | 16 | BTBHB |
| 9 | Ballinamallard United | 17 | 4 | 3 | 10 | 20 | 31 | -11 | 15 | BBBHB |
| 10 | Warrenpoint Town | 17 | 3 | 4 | 10 | 18 | 26 | -8 | 13 | BBBBB |
| 11 | Armagh City | 17 | 2 | 2 | 13 | 17 | 62 | -45 | 8 | BBBHB |
| 12 | Dundela | 17 | 1 | 4 | 12 | 16 | 37 | -21 | 7 | TBBBH |
BXH giải Hạng nhất Bắc Ireland 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 23:51 11/4.
