Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Armenia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Armenia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Armenia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Armenia tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Armenia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Armenia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Armenia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Armenia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Armenia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Armenia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Armenia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Armenia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Armenia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Armenia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:30BKMA Yerevan? - ?ShirakVòng 21
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
18:00Alashkert? - ?Ararat YerevanVòng 21
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
19:00Shirak? - ?BKMA YerevanVòng 16
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Ararat Yerevan? - ?PyunikVòng 22
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
19:00BKMA Yerevan? - ?Gandzasar KapanVòng 22
-
22:00Urartu? - ?AlashkertVòng 22
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
19:00Noah? - ?FK Van CharentsavanVòng 22
-
22:00Shirak? - ?Ararat-ArmeniaVòng 22
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
18:30FK Van Charentsavan? - ?BKMA YerevanVòng 23
-
21:00Pyunik? - ?UrartuVòng 23
BXH Ngoại Hạng Armenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urartu | 20 | 12 | 6 | 2 | 38 | 14 | 24 | 42 | HTTTT |
| 2 | Ararat-Armenia | 20 | 12 | 6 | 2 | 35 | 19 | 16 | 42 | BTHHT |
| 3 | Noah | 20 | 12 | 5 | 3 | 40 | 14 | 26 | 41 | TTTTT |
| 4 | Pyunik | 19 | 13 | 2 | 4 | 29 | 14 | 15 | 41 | TTTTB |
| 5 | Alashkert | 20 | 11 | 3 | 6 | 28 | 18 | 10 | 36 | TBBHT |
| 6 | FK Van Charentsavan | 20 | 7 | 4 | 9 | 23 | 31 | -8 | 25 | BBHTB |
| 7 | Gandzasar Kapan | 21 | 4 | 5 | 12 | 14 | 30 | -16 | 17 | TTBBB |
| 8 | BKMA Yerevan | 19 | 3 | 6 | 10 | 21 | 31 | -10 | 15 | TBBBB |
| 9 | Shirak | 19 | 2 | 4 | 13 | 14 | 38 | -24 | 10 | BBBBB |
| 10 | Ararat Yerevan | 20 | 1 | 3 | 16 | 14 | 47 | -33 | 6 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Noah | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 10 | 15 | 23 | BHBTT |
| 2 | Ararat-Armenia | 9 | 6 | 3 | 0 | 20 | 9 | 11 | 21 | THTTH |
| 3 | Pyunik | 9 | 7 | 0 | 2 | 17 | 6 | 11 | 21 | TTTTB |
| 4 | Alashkert | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 6 | 7 | 19 | TTBTB |
| 5 | Urartu | 9 | 5 | 2 | 2 | 23 | 8 | 15 | 17 | HTHTT |
| 6 | FK Van Charentsavan | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 15 | THBHB |
| 7 | Gandzasar Kapan | 11 | 3 | 4 | 4 | 8 | 13 | -5 | 13 | HHTBB |
| 8 | BKMA Yerevan | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 12 | -1 | 10 | HTBBB |
| 9 | Shirak | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 12 | -4 | 7 | BBTBB |
| 10 | Ararat Yerevan | 10 | 0 | 2 | 8 | 6 | 18 | -12 | 2 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urartu | 11 | 7 | 4 | 0 | 15 | 6 | 9 | 25 | HTHTT |
| 2 | Ararat-Armenia | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 21 | TBBHT |
| 3 | Pyunik | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 20 | BTHTT |
| 4 | Noah | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | HTTTT |
| 5 | Alashkert | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 17 | BHBHT |
| 6 | FK Van Charentsavan | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 10 | BBTBT |
| 7 | BKMA Yerevan | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 5 | BHTBB |
| 8 | Gandzasar Kapan | 10 | 1 | 1 | 8 | 6 | 17 | -11 | 4 | BBBTB |
| 9 | Ararat Yerevan | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 29 | -21 | 4 | BBBTB |
| 10 | Shirak | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 26 | -20 | 3 | BHBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Armenia 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 05:13 12/4.
