Hạng nhất Armenia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Armenia 1 mới nhất
Kết quả Hạng nhất Armenia hôm nay: xem trực tiếp kqbd Armenia 1 tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Armenia hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Armenia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Armenia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Armenia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Armenia 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Armenia còn có tên Tiếng Anh là: Armenia First League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Armenia First League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Armenia tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng nhất Armenia trực tuyến, LiveScore tt kq bd Armenia 1 mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng nhất Armenia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Armenia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Armenia 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Armenia hôm nay
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
18:30Bentonit Idzhevan0 - 2Ararat-Armenia 2Vòng 19
- Thứ năm, ngày 12/3/2026
-
18:30Syunik3 - 1AndranikVòng 19
- Thứ tư, ngày 11/3/2026
-
18:00Lernayin Artsakh0 - 1MIKA AshtarakVòng 19
- Thứ hai, ngày 9/3/2026
-
21:00Noah 20 - 4SardarapatVòng 19
-
21:00Urartu 22 - 0Araks AraratVòng 19
-
20:00BKMA 2 Yerevan3 - 1Pyunik 2Vòng 19
-
18:00Van 20 - 2Hayq1Vòng 19
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
17:30Ararat-Armenia 22 - 5SyunikVòng 18
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
18:00MIKA Ashtarak2 - 5AndranikVòng 18
- Thứ ba, ngày 3/3/2026
-
18:001Araks Ararat2 - 2Van 2Vòng 18
BXH Hạng nhất Armenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 19 | 16 | 1 | 2 | 55 | 12 | 43 | 49 | HTBTT |
| 2 | BKMA 2 Yerevan | 19 | 15 | 2 | 2 | 57 | 24 | 33 | 47 | TTTTT |
| 3 | Syunik | 19 | 14 | 1 | 4 | 42 | 15 | 27 | 43 | TTTTT |
| 4 | Andranik | 19 | 13 | 1 | 5 | 42 | 21 | 21 | 40 | TBTTB |
| 5 | Hayq | 19 | 13 | 1 | 5 | 36 | 16 | 20 | 40 | TTBTT |
| 6 | Ararat Yerevan 2 | 18 | 10 | 2 | 6 | 35 | 25 | 10 | 32 | BBTTH |
| 7 | Urartu 2 | 19 | 6 | 8 | 5 | 31 | 27 | 4 | 26 | TBTHT |
| 8 | Pyunik 2 | 19 | 5 | 7 | 7 | 25 | 29 | -4 | 22 | HTTTB |
| 9 | Araks Ararat | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 | 29 | -9 | 20 | TBBHB |
| 10 | Lernayin Artsakh | 19 | 6 | 1 | 12 | 17 | 45 | -28 | 19 | BBBBB |
| 11 | MIKA Ashtarak | 19 | 4 | 6 | 9 | 21 | 39 | -18 | 18 | BTBBT |
| 12 | Noah 2 | 19 | 4 | 5 | 10 | 28 | 41 | -13 | 17 | BBTBB |
| 13 | Bentonit Idzhevan | 19 | 4 | 4 | 11 | 23 | 34 | -11 | 16 | HBTBB |
| 14 | Ararat-Armenia 2 | 19 | 3 | 4 | 12 | 21 | 39 | -18 | 13 | BBBBT |
| 15 | Van 2 | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 45 | -22 | 13 | HBBHB |
| 16 | Shirak 2 | 18 | 3 | 3 | 12 | 20 | 55 | -35 | 12 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BKMA 2 Yerevan | 10 | 8 | 1 | 1 | 36 | 12 | 24 | 25 | TTTTT |
| 2 | Syunik | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 5 | 17 | 24 | TBTTT |
| 3 | Sardarapat | 9 | 7 | 1 | 1 | 25 | 4 | 21 | 22 | TTHTT |
| 4 | Hayq | 9 | 7 | 0 | 2 | 22 | 10 | 12 | 21 | TBTTT |
| 5 | Andranik | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 8 | 11 | 19 | TBTTT |
| 6 | Ararat Yerevan 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 19 | TBBTH |
| 7 | Urartu 2 | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 12 | 1 | 14 | HHBTT |
| 8 | Noah 2 | 10 | 3 | 4 | 3 | 19 | 13 | 6 | 13 | HHTTB |
| 9 | Pyunik 2 | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 16 | 2 | 12 | HBHTT |
| 10 | Van 2 | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 19 | -4 | 11 | BTTBB |
| 11 | Araks Ararat | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 10 | BBTBH |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 10 | BBHTB |
| 13 | Ararat-Armenia 2 | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 20 | -6 | 8 | BBHBB |
| 14 | MIKA Ashtarak | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 18 | -9 | 6 | HHBTB |
| 15 | Lernayin Artsakh | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 26 | -18 | 6 | BBBBB |
| 16 | Shirak 2 | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 21 | -13 | 4 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 10 | 9 | 0 | 1 | 30 | 8 | 22 | 27 | TTTBT |
| 2 | BKMA 2 Yerevan | 9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 12 | 9 | 22 | TTTTT |
| 3 | Andranik | 10 | 7 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 21 | BTBTB |
| 4 | Syunik | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 10 | 10 | 19 | BTTTT |
| 5 | Hayq | 10 | 6 | 1 | 3 | 14 | 6 | 8 | 19 | BTTBT |
| 6 | Ararat Yerevan 2 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 15 | 1 | 13 | THTBT |
| 7 | Lernayin Artsakh | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 19 | -10 | 13 | TTBBB |
| 8 | Urartu 2 | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 15 | 3 | 12 | HHTBH |
| 9 | MIKA Ashtarak | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 21 | -9 | 12 | HTBBT |
| 10 | Araks Ararat | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 16 | -5 | 10 | BHTBB |
| 11 | Pyunik 2 | 10 | 2 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 | 10 | BHHTB |
| 12 | Shirak 2 | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 34 | -22 | 8 | THBTB |
| 13 | Bentonit Idzhevan | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 6 | HTHBB |
| 14 | Ararat-Armenia 2 | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 19 | -12 | 5 | BBBBT |
| 15 | Noah 2 | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 28 | -19 | 4 | BTBBB |
| 16 | Van 2 | 9 | 0 | 2 | 7 | 8 | 26 | -18 | 2 | BBHBH |
BXH vòng 19 Hạng nhất Armenia 2025/2026 cập nhật lúc 21:02 13/3.
Lịch thi đấu Hạng nhất Armenia mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
18:30Ararat Yerevan 2? - ?Noah 2Vòng 20
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
18:30Sardarapat? - ?BKMA 2 YerevanVòng 20
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
18:30Ararat-Armenia 2? - ?Van 2Vòng 20
-
18:30Araks Ararat? - ?Shirak 2Vòng 20
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
18:00Andranik? - ?Bentonit IdzhevanVòng 20
-
18:30MIKA Ashtarak? - ?SyunikVòng 20
- Thứ năm, ngày 19/3/2026
-
18:30Hayq? - ?Urartu 2Vòng 20
-
18:30Pyunik 2? - ?Lernayin ArtsakhVòng 20
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
16:00BKMA 2 Yerevan? - ?Ararat Yerevan 2Vòng 21
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
19:00Bentonit Idzhevan? - ?SyunikVòng 21
