Hạng nhất Armenia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Armenia 1 mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Armenia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Armenia 1, kqbd Hạng 1 Armenia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Armenia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 25): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Armenia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Armenia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Armenia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Armenia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Armenia còn có tên Tiếng Anh là: Armenia First League. Livescore bdkq Armenia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Armenia First League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Armenia mùa 2025-2026 vòng 25 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Armenia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 25): xem kq bd Armenia online và tỷ số Hạng nhất Armenia trực tuyến, tt kq bd hn giải Armenia 1 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 25 Hạng nhất Armenia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Armenia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Armenia 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Armenia hôm nay
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
19:30Ararat Yerevan 22 - 1MIKA AshtarakVòng 25
-
19:30Sardarapat3 - 0Araks AraratVòng 25
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
19:30Araks Ararat2 - 2Pyunik 2Vòng 24
-
18:30Syunik9 - 1Shirak 2Vòng 24
-
18:15Bentonit Idzhevan1 - 0Urartu 2Vòng 24
-
16:00Hayq4 - 0Lernayin ArtsakhVòng 24
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
19:00Ararat Yerevan 20 - 2SardarapatVòng 24
-
19:00MIKA Ashtarak1 - 0Van 2Vòng 24
-
18:00Ararat-Armenia 21 - 2BKMA 2 YerevanVòng 24
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
21:00Urartu 20 - 5SyunikVòng 23
BXH Hạng nhất Armenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 25 | 21 | 2 | 2 | 71 | 13 | 58 | 65 | TTTTT |
| 2 | Syunik | 24 | 19 | 1 | 4 | 67 | 17 | 50 | 58 | TTTTT |
| 3 | Hayq | 24 | 18 | 1 | 5 | 45 | 16 | 29 | 55 | TTTTT |
| 4 | BKMA 2 Yerevan | 22 | 16 | 3 | 3 | 59 | 26 | 33 | 51 | TTHBT |
| 5 | Andranik | 23 | 16 | 2 | 5 | 52 | 24 | 28 | 50 | BTHTT |
| 6 | Ararat Yerevan 2 | 23 | 11 | 2 | 10 | 37 | 32 | 5 | 35 | BBBBT |
| 7 | Urartu 2 | 24 | 7 | 8 | 9 | 36 | 39 | -3 | 29 | BTBBB |
| 8 | Pyunik 2 | 24 | 7 | 8 | 9 | 31 | 37 | -6 | 29 | TBBTH |
| 9 | Araks Ararat | 24 | 8 | 4 | 12 | 27 | 36 | -9 | 28 | THTHB |
| 10 | MIKA Ashtarak | 25 | 6 | 7 | 12 | 25 | 49 | -24 | 25 | THBTB |
| 11 | Lernayin Artsakh | 24 | 7 | 1 | 16 | 19 | 55 | -36 | 22 | BBBTB |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 24 | 5 | 6 | 13 | 25 | 42 | -17 | 21 | BBHHT |
| 13 | Noah 2 | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | BTHBB |
| 14 | Ararat-Armenia 2 | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 47 | -13 | 20 | TBHTB |
| 15 | Van 2 | 24 | 3 | 6 | 15 | 25 | 53 | -28 | 15 | BHBHB |
| 16 | Shirak 2 | 23 | 3 | 4 | 16 | 23 | 72 | -49 | 13 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 13 | 10 | 2 | 1 | 37 | 5 | 32 | 32 | THTTT |
| 2 | Syunik | 12 | 10 | 0 | 2 | 33 | 7 | 26 | 30 | TTTTT |
| 3 | Hayq | 12 | 10 | 0 | 2 | 29 | 10 | 19 | 30 | TTTTT |
| 4 | BKMA 2 Yerevan | 11 | 8 | 1 | 2 | 36 | 13 | 23 | 25 | TTTTB |
| 5 | Andranik | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 11 | 14 | 25 | TTTTT |
| 6 | Ararat Yerevan 2 | 13 | 7 | 1 | 5 | 21 | 15 | 6 | 22 | HBBBT |
| 7 | Pyunik 2 | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 18 | TTTBT |
| 8 | Urartu 2 | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 18 | -2 | 17 | BTTTB |
| 9 | Noah 2 | 12 | 3 | 5 | 4 | 20 | 18 | 2 | 14 | TTBHB |
| 10 | Araks Ararat | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 14 | TBHTH |
| 11 | Van 2 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 19 | -4 | 13 | TBBHH |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 26 | -12 | 13 | HTBBT |
| 13 | Ararat-Armenia 2 | 12 | 3 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 12 | BBTHB |
| 14 | MIKA Ashtarak | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 21 | -11 | 10 | TBBHT |
| 15 | Lernayin Artsakh | 12 | 2 | 0 | 10 | 9 | 31 | -22 | 6 | BBBBB |
| 16 | Shirak 2 | 11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 26 | -18 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 12 | 11 | 0 | 1 | 34 | 8 | 26 | 33 | TBTTT |
| 2 | Syunik | 12 | 9 | 1 | 2 | 34 | 10 | 24 | 28 | TTTTT |
| 3 | BKMA 2 Yerevan | 11 | 8 | 2 | 1 | 23 | 13 | 10 | 26 | TTTHT |
| 4 | Andranik | 12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 13 | 14 | 25 | BTBHT |
| 5 | Hayq | 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 6 | 10 | 25 | TBTTT |
| 6 | Lernayin Artsakh | 12 | 5 | 1 | 6 | 10 | 24 | -14 | 16 | BBBBT |
| 7 | MIKA Ashtarak | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 28 | -13 | 15 | BTTBB |
| 8 | Araks Ararat | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 20 | -6 | 14 | BBHTB |
| 9 | Ararat Yerevan 2 | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 17 | -1 | 13 | HTBTB |
| 10 | Urartu 2 | 12 | 3 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 12 | BHBBB |
| 11 | Pyunik 2 | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 19 | -9 | 11 | HTBBH |
| 12 | Shirak 2 | 12 | 2 | 3 | 7 | 15 | 46 | -31 | 9 | TBBHB |
| 13 | Bentonit Idzhevan | 12 | 1 | 5 | 6 | 11 | 16 | -5 | 8 | BBBHH |
| 14 | Ararat-Armenia 2 | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 23 | -10 | 8 | BBTBT |
| 15 | Noah 2 | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 30 | -20 | 7 | BBBTB |
| 16 | Van 2 | 12 | 0 | 2 | 10 | 10 | 34 | -24 | 2 | BHBBB |
BXH giải Hạng nhất Armenia 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 01:57 21/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Armenia mới nhất
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
19:30Pyunik 2? - ?HayqVòng 25
-
19:30Shirak 2? - ?Bentonit IdzhevanVòng 25
-
21:00Urartu 2? - ?Van 2Vòng 25
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
18:00Noah 2? - ?SyunikVòng 25
-
19:30BKMA 2 Yerevan? - ?AndranikVòng 25
-
19:30Lernayin Artsakh? - ?Ararat-Armenia 2Vòng 25
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
19:00Andranik? - ?Lernayin ArtsakhVòng 26
-
19:00Van 2? - ?Shirak 2Vòng 26
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
19:00Araks Ararat? - ?Ararat Yerevan 2Vòng 26
-
19:00Syunik? - ?BKMA 2 YerevanVòng 26
