Ngoại Hạng Armenia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Armenia mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Armenia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Armenia, kqbd Vô Địch Quốc Gia Armenia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Armenia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 22): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Armenia mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Armenia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Armenia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Armenia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Armenia còn có tên Tiếng Anh là: Armenian Premier League. Livescore bdkq Armenia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Armenian Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Armenia mùa 2025-2026 vòng 22 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Armenia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 22): xem kq bd Armenia online và tỷ số Ngoại Hạng Armenia trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Armenia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 22 Ngoại Hạng Armenia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Armenia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Armenia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Armenia hôm nay
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
22:00Shirak0 - 4Ararat-ArmeniaVòng 22
-
19:00Noah2 - 0FK Van CharentsavanVòng 22
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
22:002Urartu1 - 3AlashkertVòng 22
-
19:001BKMA Yerevan1 - 1Gandzasar KapanVòng 22
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Ararat Yerevan1 - 0PyunikVòng 22
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
19:00Shirak1 - 1BKMA YerevanVòng 16
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
18:00Alashkert2 - 0Ararat YerevanVòng 21
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:30BKMA Yerevan0 - 0ShirakVòng 21
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
20:30Pyunik0 - 2Ararat-ArmeniaVòng 21
-
18:00Ararat Yerevan2 - 3AlashkertVòng 16
BXH Ngoại Hạng Armenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia | 21 | 13 | 6 | 2 | 39 | 19 | 20 | 45 | THHTT |
| 2 | Noah | 21 | 13 | 5 | 3 | 42 | 14 | 28 | 44 | TTTTT |
| 3 | Urartu | 21 | 12 | 6 | 3 | 39 | 17 | 22 | 42 | TTTTB |
| 4 | Alashkert | 22 | 13 | 3 | 6 | 33 | 19 | 14 | 42 | BHTTT |
| 5 | Pyunik | 20 | 13 | 2 | 5 | 29 | 15 | 14 | 41 | TTTBB |
| 6 | FK Van Charentsavan | 21 | 7 | 4 | 10 | 23 | 33 | -10 | 25 | BHTBB |
| 7 | BKMA Yerevan | 22 | 3 | 9 | 10 | 23 | 33 | -10 | 18 | BBHHH |
| 8 | Gandzasar Kapan | 22 | 4 | 6 | 12 | 15 | 31 | -16 | 18 | TBBBH |
| 9 | Shirak | 22 | 2 | 6 | 14 | 15 | 43 | -28 | 12 | BBHHB |
| 10 | Ararat Yerevan | 22 | 2 | 3 | 17 | 15 | 49 | -34 | 9 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Noah | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 10 | 17 | 26 | HBTTT |
| 2 | Alashkert | 11 | 7 | 1 | 3 | 15 | 6 | 9 | 22 | TBTBT |
| 3 | Ararat-Armenia | 9 | 6 | 3 | 0 | 20 | 9 | 11 | 21 | THTTH |
| 4 | Pyunik | 9 | 7 | 0 | 2 | 17 | 6 | 11 | 21 | TTTTB |
| 5 | Urartu | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 11 | 13 | 17 | THTTB |
| 6 | FK Van Charentsavan | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 15 | THBHB |
| 7 | Gandzasar Kapan | 11 | 3 | 4 | 4 | 8 | 13 | -5 | 13 | HHTBB |
| 8 | BKMA Yerevan | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 | 13 | -1 | 12 | BBBHH |
| 9 | Shirak | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 17 | -8 | 8 | TBBHB |
| 10 | Ararat Yerevan | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 18 | -11 | 5 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urartu | 11 | 7 | 4 | 0 | 15 | 6 | 9 | 25 | HTHTT |
| 2 | Ararat-Armenia | 12 | 7 | 3 | 2 | 19 | 10 | 9 | 24 | BBHTT |
| 3 | Alashkert | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 13 | 5 | 20 | HBHTT |
| 4 | Pyunik | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 20 | THTTB |
| 5 | Noah | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | HTTTT |
| 6 | FK Van Charentsavan | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 10 | BTBTB |
| 7 | BKMA Yerevan | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 6 | HTBBH |
| 8 | Gandzasar Kapan | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 18 | -11 | 5 | BBTBH |
| 9 | Shirak | 11 | 0 | 4 | 7 | 6 | 26 | -20 | 4 | HBBBH |
| 10 | Ararat Yerevan | 11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 31 | -23 | 4 | BBTBB |
BXH giải Ngoại Hạng Armenia 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 23:50 20/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Armenia mới nhất
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
18:30FK Van Charentsavan? - ?BKMA YerevanVòng 23
-
21:00Pyunik? - ?UrartuVòng 23
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
18:30Alashkert? - ?NoahVòng 23
-
21:00Ararat-Armenia? - ?Ararat YerevanVòng 23
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
19:00Gandzasar Kapan? - ?ShirakVòng 23
-
21:00Urartu? - ?FK Van CharentsavanVòng 16
- Thứ sáu, ngày 1/5/2026
-
19:00Shirak? - ?Ararat YerevanVòng 24
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
19:00BKMA Yerevan? - ?AlashkertVòng 24
-
22:00Gandzasar Kapan? - ?FK Van CharentsavanVòng 24
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
19:00Noah? - ?PyunikVòng 24
