BXH VĐQG Armenia, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Armenia 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Armenia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Armenia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Armenia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Armenia sau vòng 17 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Armenia, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Armenia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Armenia còn có tên Tiếng Anh là: Armenian Premier League. BXH bóng đá VĐQG Armenia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Armenian Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Armenia vòng 17 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Armenia 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Armenia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Armenia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Armenia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia | 15 | 10 | 4 | 1 | 27 | 15 | 12 | 34 | HTBTB |
| 2 | Pyunik | 15 | 10 | 2 | 3 | 26 | 12 | 14 | 32 | THTTT |
| 3 | Urartu | 16 | 8 | 6 | 2 | 27 | 10 | 17 | 30 | THHTH |
| 4 | Alashkert | 15 | 9 | 2 | 4 | 23 | 13 | 10 | 29 | BTHBT |
| 5 | Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 27 | 14 | 13 | 26 | BHHBT |
| 6 | FK Van Charentsavan | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 21 | -4 | 21 | TTTHB |
| 7 | BKMA Yerevan | 16 | 3 | 6 | 7 | 20 | 24 | -4 | 15 | BBHTB |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 10 | 19 | -9 | 14 | BBHHT |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 14 | 32 | -18 | 10 | BHTBB |
| 10 | Ararat Yerevan | 16 | 0 | 3 | 13 | 8 | 39 | -31 | 3 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyunik | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 4 | 12 | 18 | TTTTT |
| 2 | Noah | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 10 | 10 | 17 | THBHB |
| 3 | Ararat-Armenia | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 8 | 17 | TTTHT |
| 4 | Alashkert | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 5 | 7 | 16 | HTTBT |
| 5 | FK Van Charentsavan | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 10 | 1 | 14 | TTTHB |
| 6 | Urartu | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 5 | 10 | 11 | BTHTH |
| 7 | BKMA Yerevan | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | BHTBB |
| 8 | Gandzasar Kapan | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | BBTHH |
| 9 | Shirak | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 9 | -1 | 7 | TBBBT |
| 10 | Ararat Yerevan | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 13 | -10 | 2 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urartu | 9 | 5 | 4 | 0 | 12 | 5 | 7 | 19 | HTHTH |
| 2 | Ararat-Armenia | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 17 | TTTBB |
| 3 | Pyunik | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 14 | BTBTH |
| 4 | Alashkert | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 13 | BTTBH |
| 5 | Noah | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | HHTHT |
| 6 | FK Van Charentsavan | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 7 | BBBBT |
| 7 | BKMA Yerevan | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 5 | BBBHT |
| 8 | Gandzasar Kapan | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 13 | -9 | 4 | BBBBT |
| 9 | Shirak | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 23 | -17 | 3 | HBHBB |
| 10 | Ararat Yerevan | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 26 | -21 | 1 | BBBBT |
BXH vòng 17 Ngoại Hạng Armenia 2025/2026 cập nhật lúc 22:58 14/3.
