Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Armenia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Armenia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Armenia 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 Armenia tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Armenia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Armenia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Armenia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Armenia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Armenia 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Armenia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Armenia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Armenia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Armenia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Armenia hôm nay
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
18:00Ararat-Armenia 2? - ?BKMA 2 YerevanVòng 24
-
19:00Ararat Yerevan 2? - ?SardarapatVòng 24
-
19:00MIKA Ashtarak? - ?Van 2Vòng 24
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
18:30Syunik? - ?Shirak 2Vòng 24
-
19:00Bentonit Idzhevan? - ?Urartu 2Vòng 24
-
19:00Hayq? - ?Lernayin ArtsakhVòng 24
-
19:30Araks Ararat? - ?Pyunik 2Vòng 24
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
19:00Andranik? - ?Noah 2Vòng 24
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
19:30Ararat Yerevan 2? - ?MIKA AshtarakVòng 25
-
19:30Sardarapat? - ?Araks AraratVòng 25
BXH Hạng nhất Armenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 23 | 19 | 2 | 2 | 66 | 13 | 53 | 59 | THTTT |
| 2 | Syunik | 23 | 18 | 1 | 4 | 58 | 16 | 42 | 55 | TTTTT |
| 3 | Hayq | 23 | 17 | 1 | 5 | 41 | 16 | 25 | 52 | TTTTT |
| 4 | Andranik | 23 | 16 | 2 | 5 | 52 | 24 | 28 | 50 | BTHTT |
| 5 | BKMA 2 Yerevan | 21 | 15 | 3 | 3 | 57 | 25 | 32 | 48 | TTTHB |
| 6 | Ararat Yerevan 2 | 21 | 10 | 2 | 9 | 35 | 29 | 6 | 32 | THBBB |
| 7 | Urartu 2 | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 38 | -2 | 29 | TBTBB |
| 8 | Pyunik 2 | 23 | 7 | 7 | 9 | 29 | 35 | -6 | 28 | BTBBT |
| 9 | Araks Ararat | 22 | 8 | 3 | 11 | 25 | 31 | -6 | 27 | HBTHT |
| 10 | MIKA Ashtarak | 23 | 5 | 7 | 11 | 23 | 47 | -24 | 22 | TBTHB |
| 11 | Lernayin Artsakh | 23 | 7 | 1 | 15 | 19 | 51 | -32 | 22 | BBBTB |
| 12 | Noah 2 | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | BTHBB |
| 13 | Ararat-Armenia 2 | 23 | 5 | 5 | 13 | 33 | 45 | -12 | 20 | TTBHT |
| 14 | Bentonit Idzhevan | 23 | 4 | 6 | 13 | 24 | 42 | -18 | 18 | BBBHH |
| 15 | Van 2 | 23 | 3 | 6 | 14 | 25 | 52 | -27 | 15 | BBHBH |
| 16 | Shirak 2 | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 63 | -41 | 13 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 12 | 9 | 2 | 1 | 34 | 5 | 29 | 29 | TTHTT |
| 2 | Syunik | 11 | 9 | 0 | 2 | 24 | 6 | 18 | 27 | BTTTT |
| 3 | Hayq | 11 | 9 | 0 | 2 | 25 | 10 | 15 | 27 | TTTTT |
| 4 | BKMA 2 Yerevan | 11 | 8 | 1 | 2 | 36 | 13 | 23 | 25 | TTTTB |
| 5 | Andranik | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 11 | 14 | 25 | TTTTT |
| 6 | Ararat Yerevan 2 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 12 | 7 | 19 | BTHBB |
| 7 | Pyunik 2 | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 18 | TTTBT |
| 8 | Urartu 2 | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 18 | -2 | 17 | BTTTB |
| 9 | Noah 2 | 12 | 3 | 5 | 4 | 20 | 18 | 2 | 14 | TTBHB |
| 10 | Araks Ararat | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 13 | BTBHT |
| 11 | Van 2 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 19 | -4 | 13 | TBBHH |
| 12 | Ararat-Armenia 2 | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 22 | -2 | 12 | HBBTH |
| 13 | Bentonit Idzhevan | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 26 | -13 | 10 | BHTBB |
| 14 | MIKA Ashtarak | 11 | 1 | 4 | 6 | 9 | 21 | -12 | 7 | BTBBH |
| 15 | Lernayin Artsakh | 12 | 2 | 0 | 10 | 9 | 31 | -22 | 6 | BBBBB |
| 16 | Shirak 2 | 11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 26 | -18 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 11 | 10 | 0 | 1 | 32 | 8 | 24 | 30 | TTBTT |
| 2 | Syunik | 12 | 9 | 1 | 2 | 34 | 10 | 24 | 28 | TTTTT |
| 3 | Andranik | 12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 13 | 14 | 25 | BTBHT |
| 4 | Hayq | 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 6 | 10 | 25 | TBTTT |
| 5 | BKMA 2 Yerevan | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 12 | 9 | 23 | TTTTH |
| 6 | Lernayin Artsakh | 11 | 5 | 1 | 5 | 10 | 20 | -10 | 16 | BBBBT |
| 7 | MIKA Ashtarak | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 26 | -12 | 15 | BBTTB |
| 8 | Araks Ararat | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 17 | -3 | 14 | TBBHT |
| 9 | Ararat Yerevan 2 | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 17 | -1 | 13 | HTBTB |
| 10 | Urartu 2 | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 20 | 0 | 12 | TBHBB |
| 11 | Pyunik 2 | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 17 | -9 | 10 | HHTBB |
| 12 | Shirak 2 | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 37 | -23 | 9 | BTBBH |
| 13 | Bentonit Idzhevan | 12 | 1 | 5 | 6 | 11 | 16 | -5 | 8 | BBBHH |
| 14 | Ararat-Armenia 2 | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 23 | -10 | 8 | BBTBT |
| 15 | Noah 2 | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 30 | -20 | 7 | BBBTB |
| 16 | Van 2 | 11 | 0 | 2 | 9 | 10 | 33 | -23 | 2 | HBHBB |
BXH giải Hạng nhất Armenia 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 21:05 11/4.
