BXH Armenia 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Armenia 2025/2026
BXH Hạng nhất Armenia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Armenia 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Armenia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Armenia sau vòng 25 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Armenia, bảng xếp hạng Hạng nhất Armenia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Armenia còn có tên Tiếng Anh là: Armenia First League. BXH bóng đá Hạng nhất Armenia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Armenia First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Armenia vòng 25 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Armenia 1 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Armenia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Armenia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Armenia 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Armenia mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Armenia mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Armenia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 25 | 21 | 2 | 2 | 71 | 13 | 58 | 65 | TTTTT |
| 2 | Syunik | 24 | 19 | 1 | 4 | 67 | 17 | 50 | 58 | TTTTT |
| 3 | Hayq | 24 | 18 | 1 | 5 | 45 | 16 | 29 | 55 | TTTTT |
| 4 | BKMA 2 Yerevan | 22 | 16 | 3 | 3 | 59 | 26 | 33 | 51 | TTHBT |
| 5 | Andranik | 23 | 16 | 2 | 5 | 52 | 24 | 28 | 50 | BTHTT |
| 6 | Ararat Yerevan 2 | 23 | 11 | 2 | 10 | 37 | 32 | 5 | 35 | BBBBT |
| 7 | Urartu 2 | 24 | 7 | 8 | 9 | 36 | 39 | -3 | 29 | BTBBB |
| 8 | Pyunik 2 | 24 | 7 | 8 | 9 | 31 | 37 | -6 | 29 | TBBTH |
| 9 | Araks Ararat | 24 | 8 | 4 | 12 | 27 | 36 | -9 | 28 | THTHB |
| 10 | MIKA Ashtarak | 25 | 6 | 7 | 12 | 25 | 49 | -24 | 25 | THBTB |
| 11 | Lernayin Artsakh | 24 | 7 | 1 | 16 | 19 | 55 | -36 | 22 | BBBTB |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 24 | 5 | 6 | 13 | 25 | 42 | -17 | 21 | BBHHT |
| 13 | Noah 2 | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | BTHBB |
| 14 | Ararat-Armenia 2 | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 47 | -13 | 20 | TBHTB |
| 15 | Van 2 | 24 | 3 | 6 | 15 | 25 | 53 | -28 | 15 | BHBHB |
| 16 | Shirak 2 | 23 | 3 | 4 | 16 | 23 | 72 | -49 | 13 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 13 | 10 | 2 | 1 | 37 | 5 | 32 | 32 | THTTT |
| 2 | Syunik | 12 | 10 | 0 | 2 | 33 | 7 | 26 | 30 | TTTTT |
| 3 | Hayq | 12 | 10 | 0 | 2 | 29 | 10 | 19 | 30 | TTTTT |
| 4 | BKMA 2 Yerevan | 11 | 8 | 1 | 2 | 36 | 13 | 23 | 25 | TTTTB |
| 5 | Andranik | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 11 | 14 | 25 | TTTTT |
| 6 | Ararat Yerevan 2 | 13 | 7 | 1 | 5 | 21 | 15 | 6 | 22 | HBBBT |
| 7 | Pyunik 2 | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 18 | TTTBT |
| 8 | Urartu 2 | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 18 | -2 | 17 | BTTTB |
| 9 | Noah 2 | 12 | 3 | 5 | 4 | 20 | 18 | 2 | 14 | TTBHB |
| 10 | Araks Ararat | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 14 | TBHTH |
| 11 | Van 2 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 19 | -4 | 13 | TBBHH |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 26 | -12 | 13 | HTBBT |
| 13 | Ararat-Armenia 2 | 12 | 3 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 12 | BBTHB |
| 14 | MIKA Ashtarak | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 21 | -11 | 10 | TBBHT |
| 15 | Lernayin Artsakh | 12 | 2 | 0 | 10 | 9 | 31 | -22 | 6 | BBBBB |
| 16 | Shirak 2 | 11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 26 | -18 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 12 | 11 | 0 | 1 | 34 | 8 | 26 | 33 | TBTTT |
| 2 | Syunik | 12 | 9 | 1 | 2 | 34 | 10 | 24 | 28 | TTTTT |
| 3 | BKMA 2 Yerevan | 11 | 8 | 2 | 1 | 23 | 13 | 10 | 26 | TTTHT |
| 4 | Andranik | 12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 13 | 14 | 25 | BTBHT |
| 5 | Hayq | 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 6 | 10 | 25 | TBTTT |
| 6 | Lernayin Artsakh | 12 | 5 | 1 | 6 | 10 | 24 | -14 | 16 | BBBBT |
| 7 | MIKA Ashtarak | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 28 | -13 | 15 | BTTBB |
| 8 | Araks Ararat | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 20 | -6 | 14 | BBHTB |
| 9 | Ararat Yerevan 2 | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 17 | -1 | 13 | HTBTB |
| 10 | Urartu 2 | 12 | 3 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 12 | BHBBB |
| 11 | Pyunik 2 | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 19 | -9 | 11 | HTBBH |
| 12 | Shirak 2 | 12 | 2 | 3 | 7 | 15 | 46 | -31 | 9 | TBBHB |
| 13 | Bentonit Idzhevan | 12 | 1 | 5 | 6 | 11 | 16 | -5 | 8 | BBBHH |
| 14 | Ararat-Armenia 2 | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 23 | -10 | 8 | BBTBT |
| 15 | Noah 2 | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 30 | -20 | 7 | BBBTB |
| 16 | Van 2 | 12 | 0 | 2 | 10 | 10 | 34 | -24 | 2 | BHBBB |
BXH giải Hạng nhất Armenia 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 01:57 21/4.
