BXH Armenia 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Armenia 2025/2026
BXH Hạng nhất Armenia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Armenia 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Armenia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Armenia sau vòng 18 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Armenia, bảng xếp hạng Hạng nhất Armenia mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Armenia còn có tên Tiếng Anh là: Armenia First League. Bảng xếp hạng bóng đá Armenia 1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Armenia First League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Armenia vòng 18 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Armenia 1 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng nhất Armenia bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sardarapat | 18 | 15 | 1 | 2 | 51 | 12 | 39 | 46 | THTBT |
| 2 | BKMA 2 Yerevan | 18 | 14 | 2 | 2 | 54 | 23 | 31 | 44 | TTTTT |
| 3 | Syunik | 17 | 12 | 1 | 4 | 34 | 12 | 22 | 37 | BTTTT |
| 4 | Andranik | 17 | 12 | 1 | 4 | 36 | 16 | 20 | 37 | BTTBT |
| 5 | Hayq | 18 | 12 | 1 | 5 | 34 | 16 | 18 | 37 | TTTBT |
| 6 | Ararat Yerevan 2 | 18 | 10 | 2 | 6 | 35 | 25 | 10 | 32 | BBTTH |
| 7 | Urartu 2 | 18 | 5 | 8 | 5 | 29 | 27 | 2 | 23 | BTBTH |
| 8 | Pyunik 2 | 18 | 5 | 7 | 6 | 24 | 26 | -2 | 22 | HHTTT |
| 9 | Araks Ararat | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 27 | -7 | 20 | BTBBH |
| 10 | Lernayin Artsakh | 18 | 6 | 1 | 11 | 17 | 44 | -27 | 19 | BBBBB |
| 11 | Noah 2 | 18 | 4 | 5 | 9 | 28 | 37 | -9 | 17 | TBBTB |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 18 | 4 | 4 | 10 | 23 | 32 | -9 | 16 | HHBTB |
| 13 | MIKA Ashtarak | 17 | 3 | 6 | 8 | 18 | 34 | -16 | 15 | HBBTB |
| 14 | Van 2 | 18 | 3 | 4 | 11 | 23 | 43 | -20 | 13 | THBBH |
| 15 | Shirak 2 | 18 | 3 | 3 | 12 | 20 | 55 | -35 | 12 | BBTBB |
| 16 | Ararat-Armenia 2 | 17 | 2 | 4 | 11 | 17 | 34 | -17 | 10 | BBBBB |
BXH vòng 18 Hạng nhất Armenia 2025/2026 cập nhật lúc 21:10 3/3.
