BXH nữ Bundesliga Áo, Bảng xếp hạng VĐQG Áo nữ 2025/2026
BXH VĐQG Áo nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ Bundesliga Áo 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Áo nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Áo sau vòng 15 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia nữ Áo, bảng xếp hạng VĐQG Áo nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Áo nữ còn có tên Tiếng Anh là: Austrian Frauen Bundesliga. BXH bóng đá nữ Bundesliga Áo mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Austrian Frauen Bundesliga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Áo nữ vòng 15 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ Bundesliga Áo 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Áo nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Áo nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Áo nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ USC Landhaus | 15 | 14 | 1 | 0 | 40 | 4 | 36 | 43 | THTTT |
| 2 | Nữ FSK St Polten Spratzern | 14 | 11 | 1 | 2 | 40 | 7 | 33 | 34 | TTTTB |
| 3 | Nữ Sturm Graz/Stattegg | 16 | 9 | 1 | 6 | 34 | 23 | 11 | 28 | TTBHT |
| 4 | Nữ Vorderland | 15 | 8 | 4 | 3 | 31 | 21 | 10 | 28 | BTTTT |
| 5 | Nữ Red Bull Salzburg | 16 | 6 | 4 | 6 | 28 | 31 | -3 | 22 | HBHHB |
| 6 | Nữ LASK Linz | 16 | 6 | 2 | 8 | 16 | 24 | -8 | 20 | HBBBT |
| 7 | Nữ First Vienna FC | 15 | 4 | 4 | 7 | 24 | 30 | -6 | 16 | TBHHT |
| 8 | Nữ Neulengbach | 16 | 3 | 3 | 10 | 11 | 29 | -18 | 12 | BTBBB |
| 9 | Nữ Union Kleinmunchen | 14 | 3 | 0 | 11 | 12 | 28 | -16 | 9 | BBTBT |
| 10 | Nữ Sudburgenland | 15 | 1 | 2 | 12 | 20 | 59 | -39 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ USC Landhaus | 7 | 7 | 0 | 0 | 24 | 3 | 21 | 21 | TTTTT |
| 2 | Nữ FSK St Polten Spratzern | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 3 | 17 | 16 | HBTTT |
| 3 | Nữ Vorderland | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 14 | 0 | 11 | THHBT |
| 4 | Nữ Sturm Graz/Stattegg | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 15 | 2 | 10 | BBTTH |
| 5 | Nữ First Vienna FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | BBTHT |
| 6 | Nữ Red Bull Salzburg | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 | TTHHB |
| 7 | Nữ LASK Linz | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 16 | -10 | 6 | TTBBB |
| 8 | Nữ Neulengbach | 8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 13 | -10 | 5 | HBBBB |
| 9 | Nữ Union Kleinmunchen | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 15 | -12 | 3 | BBBBT |
| 10 | Nữ Sudburgenland | 8 | 0 | 1 | 7 | 12 | 38 | -26 | 1 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ USC Landhaus | 8 | 7 | 1 | 0 | 16 | 1 | 15 | 22 | TTTHT |
| 2 | Nữ FSK St Polten Spratzern | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 18 | TTTTB |
| 3 | Nữ Sturm Graz/Stattegg | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 8 | 9 | 18 | TTBBT |
| 4 | Nữ Vorderland | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 | TBTTT |
| 5 | Nữ LASK Linz | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 14 | TBHBT |
| 6 | Nữ Red Bull Salzburg | 8 | 4 | 1 | 3 | 20 | 23 | -3 | 13 | BTTBH |
| 7 | Nữ Neulengbach | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | BHTTB |
| 8 | Nữ First Vienna FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 6 | BHHBH |
| 9 | Nữ Union Kleinmunchen | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 13 | -4 | 6 | TBBTB |
| 10 | Nữ Sudburgenland | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 21 | -13 | 4 | BBBBB |
BXH vòng 15 VĐQG Áo nữ 2025/2026 cập nhật lúc 21:58 14/3.
