VĐQG Áo 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Bundesliga Áo mới nhất
Kết quả VĐQG Áo hôm nay: xem trực tiếp kqbd Bundesliga Áo tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Áo mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Áo mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Áo mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Áo 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Áo còn có tên Tiếng Anh là: Austria Bundesliga. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Austria Bundesliga mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Áo tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Áo trực tuyến, LiveScore tt kq bd Bundesliga Áo mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Áo tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Áo hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Bundesliga Áo theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Áo hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
23:00Rheindorf Altach3 - 1Blau Weiss LinzVòng Trụ hạng / 23
-
23:00Grazer AK2 - 0Wolfsberger ACVòng Trụ hạng / 23
-
23:00SV Ried2 - 1WSG Swarovski TirolVòng Trụ hạng / 23
-
01:30LASK Linz0 - 0TSV Hartberg1Vòng Play-offs vô địch / 23
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
23:00TSV Hartberg1 - 1Blau Weiss LinzVòng 22
-
23:00LASK Linz3 - 1Wolfsberger ACVòng 22
-
23:00SV Ried0 - 2Áo ViennaVòng 22
-
23:00SK Rapid Wien1 - 0Red Bull SalzburgVòng 22
-
23:00Sturm Graz2 - 0Rheindorf Altach1Vòng 22
-
23:00WSG Swarovski Tirol2 - 0Grazer AK1Vòng 22
BXH VĐQG Áo 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 7 | 38 | TBTHT |
| 2 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 16 | 37 | BHTHB |
| 3 | LASK Linz | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 2 | 37 | THBHT |
| 4 | Áo Vienna | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | TTBHT |
| 5 | TSV Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 5 | 33 | HHTHH |
| 6 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 1 | 33 | HBTHT |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 1 | 31 | BTHTT |
| 8 | Rheindorf Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | -1 | 29 | THTHB |
| 9 | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | -4 | 28 | BHHBB |
| 10 | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 | 26 | HBBHB |
| 11 | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | -14 | 20 | HHBTB |
| 12 | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | -16 | 15 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 15 | 3 | 22 | TTTBT |
| 2 | Rheindorf Altach | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 20 | THTTH |
| 3 | Red Bull Salzburg | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 14 | 8 | 18 | TBTBH |
| 4 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 18 | HBTHT |
| 5 | SK Rapid Wien | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 | 17 | BBHTT |
| 6 | Áo Vienna | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 17 | THTTH |
| 7 | TSV Hartberg | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 16 | HTHTH |
| 8 | Sturm Graz | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 16 | BTTTT |
| 9 | Wolfsberger AC | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 2 | 15 | HBTHH |
| 10 | SV Ried | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | -1 | 15 | TTTHB |
| 11 | Grazer AK | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | -1 | 14 | TTBHT |
| 12 | Blau Weiss Linz | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 18 | -4 | 10 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 11 | 7 | 1 | 3 | 21 | 12 | 9 | 22 | BTBBH |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 12 | 8 | 19 | HTHTB |
| 3 | Áo Vienna | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 15 | 5 | 19 | TBTBT |
| 4 | TSV Hartberg | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 17 | HHTHH |
| 5 | SK Rapid Wien | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 16 | HBHBH |
| 6 | LASK Linz | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | THTHH |
| 7 | SV Ried | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | -3 | 13 | BTBHB |
| 8 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 13 | HTBBT |
| 9 | Wolfsberger AC | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 11 | BBBBB |
| 10 | Rheindorf Altach | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | -5 | 9 | BTBHB |
| 11 | Grazer AK | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | -13 | 6 | TBHBB |
| 12 | Blau Weiss Linz | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | -12 | 5 | BBBBH |
BXH vòng 22 VĐQG Áo 2025/2026 cập nhật lúc 00:54 15/3.
Lịch thi đấu VĐQG Áo mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
20:30Red Bull Salzburg? - ?SK Rapid WienVòng Play-offs vô địch / 23
-
23:00Áo Vienna? - ?Sturm GrazVòng Play-offs vô địch / 23
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
01:30Sturm Graz? - ?Red Bull SalzburgVòng Play-offs vô địch / 24
-
23:00Blau Weiss Linz? - ?SV RiedVòng Trụ hạng / 24
-
23:00WSG Swarovski Tirol? - ?Grazer AKVòng Trụ hạng / 24
-
23:00Wolfsberger AC? - ?Rheindorf AltachVòng Trụ hạng / 24
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
20:30TSV Hartberg? - ?Áo ViennaVòng Play-offs vô địch / 24
-
23:00SK Rapid Wien? - ?LASK LinzVòng Play-offs vô địch / 24
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
00:30SV Ried? - ?Rheindorf AltachVòng Trụ hạng / 25
-
22:00Grazer AK? - ?Blau Weiss LinzVòng Trụ hạng / 25
