VĐQG Áo 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Bundesliga Áo mới nhất
Xem kết quả VĐQG Áo hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Bundesliga Áo, kqbd Vô địch Quốc Gia Áo trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Play-offs vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Áo mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Áo mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Áo mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Áo 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Áo còn có tên Tiếng Anh là: Austria Bundesliga. Livescore bdkq Áo hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Austria Bundesliga tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Áo mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Áo tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng): xem kq bd Áo online và tỷ số VĐQG Áo trực tuyến, tt kq bd hn giải Bundesliga Áo mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Play-offs vô địch VĐQG Áo tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Áo hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Bundesliga Áo theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Áo hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
22:00SK Rapid Wien0 - 2Sturm GrazVòng Play-offs vô địch / 25
-
19:30TSV Hartberg1 - 2Red Bull SalzburgVòng Play-offs vô địch / 25
-
19:30LASK Linz4 - 1Áo ViennaVòng Play-offs vô địch / 25
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
22:00Grazer AK2 - 1Blau Weiss LinzVòng Trụ hạng / 25
-
22:00WSG Swarovski Tirol3 - 1Wolfsberger ACVòng Trụ hạng / 25
-
00:30SV Ried3 - 2Rheindorf Altach1Vòng Trụ hạng / 25
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
23:00SK Rapid Wien4 - 2LASK LinzVòng Play-offs vô địch / 24
-
20:301TSV Hartberg0 - 1Áo ViennaVòng Play-offs vô địch / 24
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
23:00Blau Weiss Linz3 - 2SV Ried1Vòng Trụ hạng / 24
-
23:00WSG Swarovski Tirol1 - 5Grazer AKVòng Trụ hạng / 24
BXH VĐQG Áo 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 7 | 38 | TBTHT |
| 2 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 16 | 37 | BHTHB |
| 3 | LASK Linz | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 2 | 37 | THBHT |
| 4 | Áo Vienna | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | TTBHT |
| 5 | TSV Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 5 | 33 | HHTHH |
| 6 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 1 | 33 | HBTHT |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 1 | 31 | BTHTT |
| 8 | Rheindorf Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | -1 | 29 | THTHB |
| 9 | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | -4 | 28 | BHHBB |
| 10 | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 | 26 | HBBHB |
| 11 | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | -14 | 20 | HHBTB |
| 12 | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | -16 | 15 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 15 | 3 | 22 | TTTBT |
| 2 | Rheindorf Altach | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 20 | THTTH |
| 3 | Red Bull Salzburg | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 14 | 8 | 18 | TBTBH |
| 4 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 18 | HBTHT |
| 5 | SK Rapid Wien | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 | 17 | BBHTT |
| 6 | Áo Vienna | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 17 | THTTH |
| 7 | TSV Hartberg | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 16 | HTHTH |
| 8 | Sturm Graz | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 16 | BTTTT |
| 9 | Wolfsberger AC | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 2 | 15 | HBTHH |
| 10 | SV Ried | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | -1 | 15 | TTTHB |
| 11 | Grazer AK | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | -1 | 14 | TTBHT |
| 12 | Blau Weiss Linz | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 18 | -4 | 10 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 11 | 7 | 1 | 3 | 21 | 12 | 9 | 22 | BTBBH |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 12 | 8 | 19 | HTHTB |
| 3 | Áo Vienna | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 15 | 5 | 19 | TBTBT |
| 4 | TSV Hartberg | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 17 | HHTHH |
| 5 | SK Rapid Wien | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 16 | HBHBH |
| 6 | LASK Linz | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | THTHH |
| 7 | SV Ried | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | -3 | 13 | BTBHB |
| 8 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 13 | HTBBT |
| 9 | Wolfsberger AC | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 11 | BBBBB |
| 10 | Rheindorf Altach | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | -5 | 9 | BTBHB |
| 11 | Grazer AK | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | -13 | 6 | TBHBB |
| 12 | Blau Weiss Linz | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | -12 | 5 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Áo 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 23:56 5/4.
Lịch thi đấu VĐQG Áo mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
00:30Red Bull Salzburg? - ?LASK LinzVòng Play-offs vô địch / 26
-
22:00Rheindorf Altach? - ?Grazer AKVòng Trụ hạng / 26
-
22:00Wolfsberger AC? - ?SV RiedVòng Trụ hạng / 26
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
00:30Blau Weiss Linz? - ?WSG Swarovski TirolVòng Trụ hạng / 26
-
19:30Sturm Graz? - ?TSV HartbergVòng Play-offs vô địch / 26
-
22:00Áo Vienna? - ?SK Rapid WienVòng Play-offs vô địch / 26
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
00:30Grazer AK? - ?SV RiedVòng Trụ hạng / 27
-
22:00WSG Swarovski Tirol? - ?Rheindorf AltachVòng Trụ hạng / 27
-
22:00Wolfsberger AC? - ?Blau Weiss LinzVòng Trụ hạng / 27
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
19:30Áo Vienna? - ?Red Bull SalzburgVòng Play-offs vô địch / 27
