VĐQG Áo 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Bundesliga Áo mới nhất
Xem kết quả VĐQG Áo hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Bundesliga Áo, kqbd Vô địch Quốc Gia Áo trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Conference League Play Offs Final): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Áo mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Áo mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Áo mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Áo 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Áo còn có tên Tiếng Anh là: Austria Bundesliga. BXH bóng đá Bundesliga Áo 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Áo mùa 2025-2026 vòng Conference League Play Offs mới nhất. Thông tin livescore bdkq Áo hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Austria Bundesliga tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Áo tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Conference League Play Offs). Xem kq bd Áo online và tỷ số VĐQG Áo trực tuyến, tt kq bd hn giải Bundesliga Áo mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Conference League Play Offs Final VĐQG Áo tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Áo hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Bundesliga Áo theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Áo hôm nay
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
00:30SV Ried2 - 1Rapid WienVòng Conference League Play Offs Final
- Thứ ba, ngày 19/5/2026
-
23:30SV Ried2 - 1Wolfsberger ACVòng Conference League Play Offs
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
19:30Austria Vienna0 - 3LASK LinzVòng Play-offs vô địch / 32
-
19:30Red Bull Salzburg1 - 3TSV HartbergVòng Play-offs vô địch / 32
-
19:30Sturm Graz2 - 0Rapid Wien1Vòng Play-offs vô địch / 32
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:00Rheindorf Altach2 - 0SV Ried1Vòng Trụ hạng / 32
-
22:00Blau Weiss Linz0 - 3Grazer AKVòng Trụ hạng / 32
-
22:00Wolfsberger AC2 - 0WSG Swarovski TirolVòng Trụ hạng / 32
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
22:00TSV Hartberg2 - 4Sturm GrazVòng Play-offs vô địch / 31
-
22:00LASK Linz2 - 1Red Bull SalzburgVòng Play-offs vô địch / 31
BXH VĐQG Áo 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 7 | 38 | TBTHT |
| 2 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 16 | 37 | BHTHB |
| 3 | LASK Linz | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 2 | 37 | THBHT |
| 4 | Austria Vienna | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | TTBHT |
| 5 | TSV Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 5 | 33 | HHTHH |
| 6 | Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 1 | 33 | HBTHT |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 1 | 31 | BTHTT |
| 8 | Rheindorf Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | -1 | 29 | THTHB |
| 9 | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | -4 | 28 | BHHBB |
| 10 | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 | 26 | HBBHB |
| 11 | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | -14 | 20 | HHBTB |
| 12 | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | -16 | 15 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 15 | 3 | 22 | TTTBT |
| 2 | Rheindorf Altach | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 20 | THTTH |
| 3 | Red Bull Salzburg | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 14 | 8 | 18 | TBTBH |
| 4 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 18 | HBTHT |
| 5 | Rapid Wien | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 | 17 | BBHTT |
| 6 | Austria Vienna | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 17 | THTTH |
| 7 | TSV Hartberg | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 16 | HTHTH |
| 8 | Sturm Graz | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 16 | BTTTT |
| 9 | Wolfsberger AC | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 2 | 15 | HBTHH |
| 10 | SV Ried | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | -1 | 15 | TTTHB |
| 11 | Grazer AK | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | -1 | 14 | TTBHT |
| 12 | Blau Weiss Linz | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 18 | -4 | 10 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 11 | 7 | 1 | 3 | 21 | 12 | 9 | 22 | BTBBH |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 12 | 8 | 19 | HTHTB |
| 3 | Austria Vienna | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 15 | 5 | 19 | TBTBT |
| 4 | TSV Hartberg | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 17 | HHTHH |
| 5 | Rapid Wien | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 16 | HBHBH |
| 6 | LASK Linz | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | THTHH |
| 7 | SV Ried | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | -3 | 13 | BTBHB |
| 8 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 13 | HTBBT |
| 9 | Wolfsberger AC | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 11 | BBBBB |
| 10 | Rheindorf Altach | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | -5 | 9 | BTBHB |
| 11 | Grazer AK | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | -13 | 6 | TBHBB |
| 12 | Blau Weiss Linz | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | -12 | 5 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Áo 2025/2026 vòng Conference League Play Offs cập nhật lúc 02:23 23/5.
Lịch thi đấu VĐQG Áo mới nhất
- Thứ hai, ngày 25/5/2026
-
22:00Rapid Wien? - ?SV RiedVòng Conference League Play Offs Final
