Hạng nhất Áo 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Áo mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Áo hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Áo, kqbd Áo Bundesliga 2 trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Áo hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 30): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Áo mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Áo mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Áo mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Áo 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Áo còn có tên Tiếng Anh là: Austria First Division. BXH bóng đá Hạng 1 Áo 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Áo mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Áo hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Austria First Division tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Áo Bundesliga 2 tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29). Xem kq bd Áo online và tỷ số Hạng nhất Áo trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Áo mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 30 Hạng nhất Áo tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Áo hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Áo theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Áo hôm nay
- Thứ năm, ngày 14/5/2026
-
22:00Admira Wacker Modling1 - 0Floridsdorfer ACVòng 30
-
22:00Austria Klagenfurt2 - 3LieferingVòng 30
-
22:00Austria Lustenau2 - 1SKU AmstettenVòng 30
-
22:00Austria Wien Amateure1 - 2Kapfenberg SuperfundVòng 30
-
22:00First Vienna2 - 0BregenzVòng 30
-
22:00St Polten1 - 0WSC Hertha WelsVòng 30
-
22:00Sturm Graz Amat1 - 2Rapid Wien BVòng 30
- Thứ sáu, ngày 8/5/2026
-
23:00SKU Amstetten3 - 0Austria Klagenfurt1Vòng 29
-
23:00SV Austria Salzburg2 - 2Austria LustenauVòng 29
-
23:00Bregenz2 - 2Austria Wien Amateure1Vòng 29
BXH Hạng nhất Áo 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria Lustenau | 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 14 | 54 | TBTHT |
| 2 | St Polten | 28 | 16 | 5 | 7 | 44 | 26 | 18 | 53 | HHHTT |
| 3 | Floridsdorfer AC | 28 | 14 | 6 | 8 | 42 | 18 | 24 | 48 | BTHTB |
| 4 | Admira Wacker Modling | 28 | 12 | 12 | 4 | 50 | 29 | 21 | 48 | HTHBT |
| 5 | Liefering | 28 | 13 | 8 | 7 | 47 | 41 | 6 | 47 | HTTTT |
| 6 | SKU Amstetten | 28 | 11 | 11 | 6 | 41 | 34 | 7 | 44 | BBHTB |
| 7 | First Vienna | 28 | 11 | 7 | 10 | 30 | 25 | 5 | 40 | HHTBT |
| 8 | Austria Wien Amateure | 28 | 11 | 6 | 11 | 33 | 40 | -7 | 39 | HBBHB |
| 9 | SV Austria Salzburg | 28 | 9 | 10 | 9 | 36 | 37 | -1 | 37 | HHTTH |
| 10 | WSC Hertha Wels | 28 | 9 | 6 | 13 | 36 | 37 | -1 | 33 | TTBTB |
| 11 | Rapid Wien B | 28 | 9 | 5 | 14 | 33 | 45 | -12 | 32 | BBBTT |
| 12 | Austria Klagenfurt | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 | 44 | -11 | 30 (-3) | HTTBB |
| 13 | Kapfenberg Superfund | 28 | 8 | 4 | 16 | 31 | 53 | -22 | 28 | TBBBT |
| 14 | Sturm Graz Amat | 28 | 5 | 6 | 17 | 25 | 45 | -20 | 21 | HBBBB |
| 15 | Bregenz | 28 | 3 | 10 | 15 | 36 | 57 | -21 | 16 (-3) | BBBHB |
| 16 | Stripfing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria Lustenau | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 9 | 13 | 33 | HTTTT |
| 2 | St Polten | 14 | 10 | 2 | 2 | 25 | 10 | 15 | 32 | TTHHT |
| 3 | Admira Wacker Modling | 14 | 8 | 5 | 1 | 30 | 15 | 15 | 29 | HBHTT |
| 4 | Liefering | 14 | 9 | 2 | 3 | 31 | 23 | 8 | 29 | BBTTT |
| 5 | SKU Amstetten | 14 | 6 | 6 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | BHBHT |
| 6 | Floridsdorfer AC | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 12 | 7 | 20 | TBBTH |
| 7 | SV Austria Salzburg | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 17 | 5 | 20 | THHTH |
| 8 | WSC Hertha Wels | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 14 | 1 | 20 | TTBHT |
| 9 | First Vienna | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 17 | 0 | 20 | BBTTT |
| 10 | Rapid Wien B | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 20 | -2 | 19 | HTBBT |
| 11 | Austria Wien Amateure | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 19 | BTHBB |
| 12 | Kapfenberg Superfund | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 18 | HBTBB |
| 13 | Austria Klagenfurt | 14 | 5 | 1 | 8 | 15 | 22 | -7 | 16 | BTTTB |
| 14 | Bregenz | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 23 | -5 | 13 | HBBBH |
| 15 | Sturm Graz Amat | 14 | 1 | 3 | 10 | 11 | 24 | -13 | 6 | BBHBB |
| 16 | Stripfing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floridsdorfer AC | 14 | 8 | 4 | 2 | 23 | 6 | 17 | 28 | TTBTB |
| 2 | St Polten | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 16 | 3 | 21 | BTBHT |
| 3 | Austria Lustenau | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 17 | 1 | 21 | TTBBH |
| 4 | First Vienna | 14 | 5 | 5 | 4 | 13 | 8 | 5 | 20 | TTHHB |
| 5 | Austria Wien Amateure | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 20 | -1 | 20 | BTHBH |
| 6 | SKU Amstetten | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 22 | -2 | 20 | BHTBB |
| 7 | Admira Wacker Modling | 14 | 4 | 7 | 3 | 20 | 14 | 6 | 19 | THHHB |
| 8 | Liefering | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 18 | -2 | 18 | TBHTT |
| 9 | Austria Klagenfurt | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 22 | -4 | 17 | HTBHB |
| 10 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 20 | -6 | 17 | TBHHT |
| 11 | Sturm Graz Amat | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 21 | -7 | 15 | TTBBB |
| 12 | WSC Hertha Wels | 14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 23 | -2 | 13 | TTTBB |
| 13 | Rapid Wien B | 14 | 4 | 1 | 9 | 15 | 25 | -10 | 13 | TTBBT |
| 14 | Kapfenberg Superfund | 14 | 3 | 1 | 10 | 13 | 30 | -17 | 10 | BTBBT |
| 15 | Bregenz | 14 | 1 | 3 | 10 | 18 | 34 | -16 | 6 | HTBBB |
| 16 | Stripfing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải Hạng nhất Áo 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 23:52 14/5.
