Hạng nhất Áo 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Áo mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Áo hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Áo, kqbd Áo Bundesliga 2 trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Áo hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 23): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Áo mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Áo mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Áo mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Áo 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Áo còn có tên Tiếng Anh là: Austria First Division. Livescore bdkq Áo hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Austria First Division tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Áo mùa 2025-2026 vòng 23 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Áo Bundesliga 2 tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 23): xem kq bd Áo online và tỷ số Hạng nhất Áo trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Áo mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 23 Hạng nhất Áo tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Áo hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Áo theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Áo hôm nay
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
01:30SC Áo Lustenau1 - 1Admira Wacker ModlingVòng 23
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
23:001SKU Amstetten1 - 1Áo Wien AmateureVòng 23
-
23:00SV Áo Salzburg2 - 2SC BregenzVòng 23
-
23:00First Vienna1 - 2Kapfenberg SuperfundVòng 23
-
23:00WSC Hertha Wels1 - 2SK Áo KlagenfurtVòng 23
-
23:00Rapid Wien B0 - 2Floridsdorfer ACVòng 23
-
23:00SK Sturm Graz Amat0 - 1StPoltenVòng 23
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
16:30Kapfenberg Superfund0 - 0SKU AmstettenVòng 22
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
20:30Áo Wien Amateure0 - 1SK Sturm Graz AmatVòng 22
-
02:30Floridsdorfer AC0 - 2SC Áo LustenauVòng 22
BXH Hạng nhất Áo 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | StPolten | 22 | 14 | 2 | 6 | 41 | 24 | 17 | 44 | BBTTT |
| 2 | Admira Wacker Modling | 23 | 11 | 9 | 3 | 48 | 25 | 23 | 42 | BHTBH |
| 3 | SC Áo Lustenau | 22 | 12 | 6 | 4 | 30 | 20 | 10 | 42 | TBTTH |
| 4 | Floridsdorfer AC | 22 | 12 | 5 | 5 | 31 | 13 | 18 | 41 | BTTBT |
| 5 | SKU Amstetten | 23 | 10 | 10 | 3 | 37 | 24 | 13 | 40 | TBBHH |
| 6 | Áo Wien Amateure | 23 | 10 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 35 | TTTBH |
| 7 | Liefering | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 | 36 | -4 | 32 | TTTBB |
| 8 | First Vienna | 22 | 8 | 5 | 9 | 26 | 23 | 3 | 29 | BTBTB |
| 9 | SV Áo Salzburg | 22 | 7 | 6 | 9 | 29 | 33 | -4 | 27 | HTTBH |
| 10 | Rapid Wien B | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 35 | -5 | 26 | HBTTB |
| 11 | Kapfenberg Superfund | 22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 40 | -14 | 25 | BTBHT |
| 12 | WSC Hertha Wels | 23 | 6 | 5 | 12 | 29 | 35 | -6 | 23 | TBTTB |
| 13 | SK Áo Klagenfurt | 22 | 7 | 5 | 10 | 25 | 34 | -9 | 23 (-3) | HHBBT |
| 14 | SK Sturm Graz Amat | 22 | 4 | 6 | 12 | 22 | 37 | -15 | 18 | TBBTB |
| 15 | SC Bregenz | 22 | 2 | 9 | 11 | 27 | 43 | -16 | 12 (-3) | HBBBH |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 26 | -10 | 10 | BHTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | StPolten | 11 | 9 | 0 | 2 | 25 | 11 | 14 | 27 | TTBTT |
| 2 | SKU Amstetten | 12 | 6 | 5 | 1 | 19 | 9 | 10 | 23 | TTHBH |
| 3 | Admira Wacker Modling | 11 | 6 | 4 | 1 | 27 | 14 | 13 | 22 | TTTHB |
| 4 | SC Áo Lustenau | 11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 11 | 4 | 22 | HTTBH |
| 5 | Liefering | 11 | 6 | 3 | 2 | 23 | 21 | 2 | 21 | HTTTB |
| 6 | Floridsdorfer AC | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 11 | 3 | 16 | HTBTB |
| 7 | Rapid Wien B | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 16 | 0 | 16 | HTHTB |
| 8 | WSC Hertha Wels | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 13 | -1 | 16 | HBTTB |
| 9 | Áo Wien Amateure | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 16 | TTTTB |
| 10 | SV Áo Salzburg | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 15 | BHBTH |
| 11 | Kapfenberg Superfund | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 15 | TBHTH |
| 12 | SC Bregenz | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 15 | -2 | 12 | BTTHB |
| 13 | First Vienna | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 16 | -4 | 11 | BTTBB |
| 14 | SK Áo Klagenfurt | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 18 | -11 | 7 | HBBBB |
| 15 | SV Stripfing | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 12 | -5 | 6 | BTBTB |
| 16 | SK Sturm Graz Amat | 12 | 1 | 3 | 8 | 13 | 23 | -10 | 6 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floridsdorfer AC | 11 | 7 | 4 | 0 | 17 | 2 | 15 | 25 | THTTT |
| 2 | Admira Wacker Modling | 12 | 5 | 5 | 2 | 21 | 11 | 10 | 20 | HBBTH |
| 3 | SC Áo Lustenau | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 9 | 6 | 20 | TBTTT |
| 4 | SK Áo Klagenfurt | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 16 | 2 | 19 | HBHHT |
| 5 | Áo Wien Amateure | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 16 | 1 | 19 | TBBTH |
| 6 | First Vienna | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 7 | 7 | 18 | BHBTT |
| 7 | SKU Amstetten | 11 | 4 | 5 | 2 | 18 | 15 | 3 | 17 | THTBH |
| 8 | StPolten | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 13 | 3 | 17 | BHBBT |
| 9 | SK Sturm Graz Amat | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 12 | THBTT |
| 10 | SV Áo Salzburg | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 12 | HTHTB |
| 11 | Liefering | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 15 | -6 | 11 | TBBTB |
| 12 | Rapid Wien B | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 19 | -5 | 10 | BBBBT |
| 13 | Kapfenberg Superfund | 12 | 3 | 1 | 8 | 12 | 27 | -15 | 10 | BBBBT |
| 14 | WSC Hertha Wels | 11 | 2 | 1 | 8 | 17 | 22 | -5 | 7 | TBHBT |
| 15 | SV Stripfing | 6 | 0 | 4 | 2 | 9 | 14 | -5 | 4 | HBHHB |
| 16 | SC Bregenz | 11 | 0 | 3 | 8 | 14 | 28 | -14 | 3 | BBBBH |
BXH giải Hạng nhất Áo 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 03:20 4/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Áo mới nhất
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
19:00Áo Wien Amateure? - ?SC Áo LustenauVòng 24
-
19:00WSC Hertha Wels? - ?SV Áo SalzburgVòng 24
-
19:00Kapfenberg Superfund? - ?Rapid Wien BVòng 24
-
19:00Liefering? - ?SKU AmstettenVòng 24
-
21:00Floridsdorfer AC? - ?First ViennaVòng 24
-
22:00SC Bregenz? - ?SK Sturm Graz AmatVòng 24
-
22:00StPolten? - ?SK Áo KlagenfurtVòng 24
-
23:00Admira Wacker Modling? - ?SV StripfingVòng 24
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
23:00SK Áo Klagenfurt? - ?Kapfenberg SuperfundVòng 25
-
23:00SKU Amstetten? - ?SC BregenzVòng 25
