Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Áo tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Áo hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Áo trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Áo Bundesliga 2 tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Áo đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Áo hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Áo trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Áo đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Áo tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Áo trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Áo hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Áo mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Áo trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Áo hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
15:30First Vienna? - ?SK Sturm Graz AmatVòng 25
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:00SC Áo Lustenau? - ?Rapid Wien BVòng 26
-
23:00Floridsdorfer AC? - ?SKU AmstettenVòng 26
-
23:00Kapfenberg Superfund? - ?SC BregenzVòng 26
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:30Admira Wacker Modling? - ?First ViennaVòng 26
-
01:30Áo Wien Amateure? - ?SV Áo SalzburgVòng 26
-
19:30SK Sturm Graz Amat? - ?SK Áo KlagenfurtVòng 26
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
15:30StPolten? - ?LieferingVòng 26
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
23:00Liefering? - ?Áo Wien AmateureVòng 27
-
23:00Admira Wacker Modling? - ?SK Sturm Graz AmatVòng 27
BXH Hạng nhất Áo 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | StPolten | 23 | 14 | 2 | 7 | 40 | 26 | 14 | 44 | TTTTB |
| 2 | SC Áo Lustenau | 23 | 13 | 5 | 5 | 31 | 20 | 11 | 44 | TTHBT |
| 3 | Floridsdorfer AC | 24 | 12 | 5 | 7 | 32 | 17 | 15 | 41 | TBTBB |
| 4 | Admira Wacker Modling | 23 | 10 | 10 | 3 | 47 | 25 | 22 | 40 | HTBHH |
| 5 | SKU Amstetten | 24 | 10 | 10 | 4 | 37 | 27 | 10 | 40 | BHHTB |
| 6 | Áo Wien Amateure | 23 | 11 | 4 | 8 | 29 | 28 | 1 | 37 | TTBHT |
| 7 | Liefering | 23 | 9 | 7 | 7 | 35 | 38 | -3 | 34 | TBBBT |
| 8 | First Vienna | 22 | 8 | 5 | 9 | 25 | 23 | 2 | 29 | TBTBT |
| 9 | SV Áo Salzburg | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 34 | -4 | 29 | TBHHH |
| 10 | WSC Hertha Wels | 24 | 7 | 6 | 11 | 31 | 33 | -2 | 27 | TTBHT |
| 11 | Rapid Wien B | 24 | 7 | 5 | 12 | 29 | 39 | -10 | 26 | TTBTB |
| 12 | SK Áo Klagenfurt | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 36 | -11 | 23 (-3) | BBTBT |
| 13 | Kapfenberg Superfund | 23 | 6 | 4 | 13 | 25 | 43 | -18 | 22 | BHTBB |
| 14 | SK Sturm Graz Amat | 22 | 5 | 5 | 12 | 21 | 34 | -13 | 20 | BBTBT |
| 15 | SC Bregenz | 23 | 3 | 9 | 11 | 31 | 45 | -14 | 15 (-3) | BBHBT |
| 16 | SV Stripfing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | StPolten | 11 | 9 | 0 | 2 | 24 | 10 | 14 | 27 | TBTTT |
| 2 | SC Áo Lustenau | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 8 | 7 | 24 | TTBHT |
| 3 | Liefering | 12 | 7 | 2 | 3 | 26 | 23 | 3 | 23 | TTBBT |
| 4 | Admira Wacker Modling | 11 | 6 | 4 | 1 | 27 | 14 | 13 | 22 | TTTHB |
| 5 | SKU Amstetten | 12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 12 | 6 | 20 | THBHB |
| 6 | Áo Wien Amateure | 11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 18 | TTTBT |
| 7 | WSC Hertha Wels | 13 | 4 | 5 | 4 | 13 | 14 | -1 | 17 | BTTBH |
| 8 | SV Áo Salzburg | 12 | 4 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 | 16 | HBTHH |
| 9 | Floridsdorfer AC | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 12 | 2 | 16 | TBTBB |
| 10 | Rapid Wien B | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 20 | -3 | 16 | THTBB |
| 11 | Kapfenberg Superfund | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | BHTHB |
| 12 | SC Bregenz | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 18 | -4 | 12 | TTHBB |
| 13 | First Vienna | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 16 | -4 | 11 | BTTBB |
| 14 | SK Áo Klagenfurt | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 18 | -10 | 10 | BBBBT |
| 15 | SK Sturm Graz Amat | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 19 | -10 | 5 | BHBBB |
| 16 | SV Stripfing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floridsdorfer AC | 12 | 7 | 4 | 1 | 18 | 5 | 13 | 25 | HTTTB |
| 2 | SKU Amstetten | 12 | 5 | 5 | 2 | 19 | 15 | 4 | 20 | HTBHT |
| 3 | SC Áo Lustenau | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 12 | 4 | 20 | BTTTB |
| 4 | Áo Wien Amateure | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 16 | 1 | 19 | TBBTH |
| 5 | Admira Wacker Modling | 12 | 4 | 6 | 2 | 20 | 11 | 9 | 18 | BBTHH |
| 6 | First Vienna | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 7 | 6 | 18 | HBTTT |
| 7 | StPolten | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 | 17 | HBBTB |
| 8 | SK Áo Klagenfurt | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 18 | -1 | 16 | BHHTB |
| 9 | SK Sturm Graz Amat | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 15 | -3 | 15 | HBTTT |
| 10 | SV Áo Salzburg | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 19 | -8 | 13 | THTBH |
| 11 | Liefering | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 15 | -6 | 11 | TBBTB |
| 12 | WSC Hertha Wels | 11 | 3 | 1 | 7 | 18 | 19 | -1 | 10 | BHBTT |
| 13 | Rapid Wien B | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 19 | -7 | 10 | BBBTT |
| 14 | Kapfenberg Superfund | 12 | 2 | 1 | 9 | 11 | 28 | -17 | 7 | BBBTB |
| 15 | SC Bregenz | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 27 | -10 | 6 | BBBHT |
| 16 | SV Stripfing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải Hạng nhất Áo 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 21:24 11/4.
