BXH Hạng 1 Áo, Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo 2025/2026
BXH Hạng nhất Áo mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Áo 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Áo vòng 29 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Áo sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Áo Bundesliga 2, bảng xếp hạng Hạng nhất Áo mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Áo còn có tên Tiếng Anh là: Austria First Division. BXH bóng đá Hạng nhất Áo mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Austria First Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Áo vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Áo 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Áo theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Áo theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng nhất Áo mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Áo mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Áo năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Áo chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria Lustenau | 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 14 | 54 | TBTHT |
| 2 | St Polten | 28 | 16 | 5 | 7 | 44 | 26 | 18 | 53 | HHHTT |
| 3 | Floridsdorfer AC | 28 | 14 | 6 | 8 | 42 | 18 | 24 | 48 | BTHTB |
| 4 | Admira Wacker Modling | 28 | 12 | 12 | 4 | 50 | 29 | 21 | 48 | HTHBT |
| 5 | Liefering | 28 | 13 | 8 | 7 | 47 | 41 | 6 | 47 | HTTTT |
| 6 | SKU Amstetten | 28 | 11 | 11 | 6 | 41 | 34 | 7 | 44 | BBHTB |
| 7 | First Vienna | 28 | 11 | 7 | 10 | 30 | 25 | 5 | 40 | HHTBT |
| 8 | Austria Wien Amateure | 28 | 11 | 6 | 11 | 33 | 40 | -7 | 39 | HBBHB |
| 9 | SV Austria Salzburg | 28 | 9 | 10 | 9 | 36 | 37 | -1 | 37 | HHTTH |
| 10 | WSC Hertha Wels | 28 | 9 | 6 | 13 | 36 | 37 | -1 | 33 | TTBTB |
| 11 | Rapid Wien B | 28 | 9 | 5 | 14 | 33 | 45 | -12 | 32 | BBBTT |
| 12 | Austria Klagenfurt | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 | 44 | -11 | 30 (-3) | HTTBB |
| 13 | Kapfenberg Superfund | 28 | 8 | 4 | 16 | 31 | 53 | -22 | 28 | TBBBT |
| 14 | Sturm Graz Amat | 28 | 5 | 6 | 17 | 25 | 45 | -20 | 21 | HBBBB |
| 15 | Bregenz | 28 | 3 | 10 | 15 | 36 | 57 | -21 | 16 (-3) | BBBHB |
| 16 | Stripfing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria Lustenau | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 9 | 13 | 33 | HTTTT |
| 2 | St Polten | 14 | 10 | 2 | 2 | 25 | 10 | 15 | 32 | TTHHT |
| 3 | Admira Wacker Modling | 14 | 8 | 5 | 1 | 30 | 15 | 15 | 29 | HBHTT |
| 4 | Liefering | 14 | 9 | 2 | 3 | 31 | 23 | 8 | 29 | BBTTT |
| 5 | SKU Amstetten | 14 | 6 | 6 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | BHBHT |
| 6 | Floridsdorfer AC | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 12 | 7 | 20 | TBBTH |
| 7 | SV Austria Salzburg | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 17 | 5 | 20 | THHTH |
| 8 | WSC Hertha Wels | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 14 | 1 | 20 | TTBHT |
| 9 | First Vienna | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 17 | 0 | 20 | BBTTT |
| 10 | Rapid Wien B | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 20 | -2 | 19 | HTBBT |
| 11 | Austria Wien Amateure | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 19 | BTHBB |
| 12 | Kapfenberg Superfund | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 18 | HBTBB |
| 13 | Austria Klagenfurt | 14 | 5 | 1 | 8 | 15 | 22 | -7 | 16 | BTTTB |
| 14 | Bregenz | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 23 | -5 | 13 | HBBBH |
| 15 | Sturm Graz Amat | 14 | 1 | 3 | 10 | 11 | 24 | -13 | 6 | BBHBB |
| 16 | Stripfing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floridsdorfer AC | 14 | 8 | 4 | 2 | 23 | 6 | 17 | 28 | TTBTB |
| 2 | St Polten | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 16 | 3 | 21 | BTBHT |
| 3 | Austria Lustenau | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 17 | 1 | 21 | TTBBH |
| 4 | First Vienna | 14 | 5 | 5 | 4 | 13 | 8 | 5 | 20 | TTHHB |
| 5 | Austria Wien Amateure | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 20 | -1 | 20 | BTHBH |
| 6 | SKU Amstetten | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 22 | -2 | 20 | BHTBB |
| 7 | Admira Wacker Modling | 14 | 4 | 7 | 3 | 20 | 14 | 6 | 19 | THHHB |
| 8 | Liefering | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 18 | -2 | 18 | TBHTT |
| 9 | Austria Klagenfurt | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 22 | -4 | 17 | HTBHB |
| 10 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 20 | -6 | 17 | TBHHT |
| 11 | Sturm Graz Amat | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 21 | -7 | 15 | TTBBB |
| 12 | WSC Hertha Wels | 14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 23 | -2 | 13 | TTTBB |
| 13 | Rapid Wien B | 14 | 4 | 1 | 9 | 15 | 25 | -10 | 13 | TTBBT |
| 14 | Kapfenberg Superfund | 14 | 3 | 1 | 10 | 13 | 30 | -17 | 10 | BTBBT |
| 15 | Bregenz | 14 | 1 | 3 | 10 | 18 | 34 | -16 | 6 | HTBBB |
| 16 | Stripfing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải Hạng nhất Áo 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 23:52 14/5.
