BXH Bundesliga Áo, Bảng xếp hạng VĐQG Áo 2025/2026
BXH VĐQG Áo mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Bundesliga Áo 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Áo mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Áo sau vòng Trụ hạng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Áo, bảng xếp hạng VĐQG Áo mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Áo còn có tên Tiếng Anh là: Austria Bundesliga. BXH bóng đá Bundesliga Áo mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Austria Bundesliga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Áo vòng Trụ hạng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Bundesliga Áo 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Áo bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Áo theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Áo mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Áo mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Áo chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 7 | 38 | TBTHT |
| 2 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 16 | 37 | BHTHB |
| 3 | LASK Linz | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 2 | 37 | THBHT |
| 4 | Áo Vienna | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | TTBHT |
| 5 | TSV Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 5 | 33 | HHTHH |
| 6 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 1 | 33 | HBTHT |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 1 | 31 | BTHTT |
| 8 | Rheindorf Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | -1 | 29 | THTHB |
| 9 | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | -4 | 28 | BHHBB |
| 10 | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 | 26 | HBBHB |
| 11 | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | -14 | 20 | HHBTB |
| 12 | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | -16 | 15 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 15 | 3 | 22 | TTTBT |
| 2 | Rheindorf Altach | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 20 | THTTH |
| 3 | Red Bull Salzburg | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 14 | 8 | 18 | TBTBH |
| 4 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 18 | HBTHT |
| 5 | SK Rapid Wien | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 | 17 | BBHTT |
| 6 | Áo Vienna | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 17 | THTTH |
| 7 | TSV Hartberg | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 16 | HTHTH |
| 8 | Sturm Graz | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 16 | BTTTT |
| 9 | Wolfsberger AC | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 2 | 15 | HBTHH |
| 10 | SV Ried | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | -1 | 15 | TTTHB |
| 11 | Grazer AK | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | -1 | 14 | TTBHT |
| 12 | Blau Weiss Linz | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 18 | -4 | 10 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 11 | 7 | 1 | 3 | 21 | 12 | 9 | 22 | BTBBH |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 12 | 8 | 19 | HTHTB |
| 3 | Áo Vienna | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 15 | 5 | 19 | TBTBT |
| 4 | TSV Hartberg | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 17 | HHTHH |
| 5 | SK Rapid Wien | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 16 | HBHBH |
| 6 | LASK Linz | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | THTHH |
| 7 | SV Ried | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | -3 | 13 | BTBHB |
| 8 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 13 | HTBBT |
| 9 | Wolfsberger AC | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 11 | BBBBB |
| 10 | Rheindorf Altach | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | -5 | 9 | BTBHB |
| 11 | Grazer AK | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | -13 | 6 | TBHBB |
| 12 | Blau Weiss Linz | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | -12 | 5 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Áo 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 23:56 5/4.
Vòng Conference League Play Offs Final
Vòng Conference League Play Offs
Vòng Trụ hạng
BXH VĐQG Áo 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WSG Swarovski Tirol | 25 | 9 | 7 | 9 | 36 | 38 | -2 | 34 |
TTBBT BBBTH HHTHT HBBBT TTHHB |
| 2 | SV Ried | 25 | 10 | 4 | 11 | 33 | 36 | -3 | 34 |
BBTBT TTBHH BBTBT BBHTT HBBTT |
| 3 | Rheindorf Altach | 25 | 8 | 9 | 8 | 28 | 28 | 0 | 33 |
HBTHB TBTHT HBBTH THBBH TTHHB |
| 4 | Grazer AK | 25 | 7 | 8 | 10 | 31 | 38 | -7 | 29 |
TBTTT BBHHB BTBTT BHHBH HBHHB |
| 5 | Wolfsberger AC | 25 | 7 | 6 | 12 | 33 | 38 | -5 | 27 |
HBBHB TBHBB THBBB THTTB BTTBH |
| 6 | Blau Weiss Linz | 25 | 5 | 3 | 17 | 25 | 43 | -18 | 18 |
BHBTB BHBTB BBBBB TBTTB BBBBH |
Vòng Play-offs vô địch
BXH VĐQG Áo 2025-2026: Vòng Play-offs vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
THT |
| 2 | SK Rapid Wien | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | LASK Linz | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 |
HBT |
| 4 | Red Bull Salzburg | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
BHT |
| 5 | Áo Vienna | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 3 |
BTB |
| 6 | TSV Hartberg | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
HBB |
