Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Anh tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Anh hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng ba Anh trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp EFL League Two tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 3 Anh đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 3 Anh hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Anh trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 3 Anh đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng ba Anh tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 3 Anh trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Anh hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Anh mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 3 Anh trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Anh hôm nay
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
21:00Barrow? - ?Newport CountyVòng 46
-
21:00Bromley? - ?WalsallVòng 46
-
21:00Cheltenham Town? - ?Colchester UnitedVòng 46
-
21:00Crawley Town? - ?Salford CityVòng 46
-
21:00Crewe Alexandra? - ?Cambridge UnitedVòng 46
-
21:00Fleetwood Town? - ?Milton Keynes DonsVòng 46
-
21:00Gillingham? - ?Shrewsbury TownVòng 46
-
21:00Harrogate Town? - ?BarnetVòng 46
-
21:00Notts County? - ?Bristol RoversVòng 46
-
21:00Oldham Athletic AFC? - ?Accrington StanleyVòng 46
BXH Hạng 3 Anh 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milton Keynes Dons | 45 | 24 | 13 | 8 | 85 | 44 | 41 | 85 | HHTTT |
| 2 | Bromley | 45 | 23 | 15 | 7 | 68 | 45 | 23 | 84 | HTBHB |
| 3 | Cambridge United | 45 | 22 | 15 | 8 | 66 | 33 | 33 | 81 | HTHBT |
| 4 | Salford City | 45 | 25 | 5 | 15 | 61 | 51 | 10 | 80 | TBHTT |
| 5 | Notts County | 45 | 24 | 7 | 14 | 73 | 51 | 22 | 79 | BTBBT |
| 6 | Grimsby Town | 45 | 22 | 11 | 12 | 73 | 49 | 24 | 77 | TBTTT |
| 7 | Chesterfield | 45 | 20 | 16 | 9 | 69 | 55 | 14 | 76 | THTHT |
| 8 | Swindon | 45 | 22 | 9 | 14 | 69 | 57 | 12 | 75 | HTBHB |
| 9 | Barnet | 45 | 20 | 13 | 12 | 68 | 52 | 16 | 73 | HTTTT |
| 10 | Crewe Alexandra | 45 | 19 | 9 | 17 | 64 | 58 | 6 | 66 | BTBBB |
| 11 | Oldham Athletic AFC | 45 | 17 | 14 | 14 | 57 | 44 | 13 | 65 | HBBBB |
| 12 | Walsall | 45 | 18 | 11 | 16 | 55 | 53 | 2 | 65 | HBBTB |
| 13 | Colchester United | 45 | 17 | 12 | 16 | 58 | 48 | 10 | 63 | TTTBB |
| 14 | Bristol Rovers | 45 | 19 | 4 | 22 | 55 | 64 | -9 | 61 | TTTTT |
| 15 | Fleetwood Town | 45 | 15 | 15 | 15 | 56 | 57 | -1 | 60 | BBTHH |
| 16 | Accrington Stanley | 45 | 14 | 11 | 20 | 47 | 55 | -8 | 53 | BBBHH |
| 17 | Cheltenham Town | 45 | 14 | 10 | 21 | 52 | 75 | -23 | 52 | TTTBB |
| 18 | Gillingham | 45 | 12 | 14 | 19 | 52 | 72 | -20 | 50 | THBBB |
| 19 | Shrewsbury Town | 45 | 13 | 10 | 22 | 42 | 68 | -26 | 49 | TBTHH |
| 20 | Tranmere Rovers | 45 | 10 | 10 | 25 | 53 | 78 | -25 | 40 | BHBTB |
| 21 | Newport County | 45 | 11 | 7 | 27 | 46 | 76 | -30 | 40 | BBTBT |
| 22 | Crawley Town | 45 | 8 | 15 | 22 | 44 | 68 | -24 | 39 | TBBHH |
| 23 | Harrogate Town | 45 | 10 | 9 | 26 | 38 | 66 | -28 | 39 | TBBTT |
| 24 | Barrow | 45 | 9 | 9 | 27 | 44 | 76 | -32 | 36 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambridge United | 23 | 15 | 6 | 2 | 43 | 15 | 28 | 51 | THTBT |
| 2 | Bromley | 22 | 13 | 9 | 0 | 38 | 20 | 18 | 48 | HTTTH |
| 3 | Salford City | 23 | 14 | 4 | 5 | 34 | 24 | 10 | 46 | TTTHT |
| 4 | Milton Keynes Dons | 23 | 13 | 6 | 4 | 41 | 20 | 21 | 45 | TBHTT |
| 5 | Notts County | 22 | 13 | 3 | 6 | 44 | 24 | 20 | 42 | BBTTB |
| 6 | Grimsby Town | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 | 22 | 19 | 41 | TTBTT |
| 7 | Chesterfield | 23 | 11 | 8 | 4 | 38 | 24 | 14 | 41 | BTHTT |
| 8 | Crewe Alexandra | 22 | 12 | 4 | 6 | 34 | 28 | 6 | 40 | TBTTB |
| 9 | Swindon | 22 | 11 | 6 | 5 | 37 | 25 | 12 | 39 | HBHTH |
| 10 | Bristol Rovers | 23 | 12 | 1 | 10 | 31 | 28 | 3 | 37 | TTTTT |
| 11 | Colchester United | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 23 | 12 | 36 | HBTTB |
| 12 | Barnet | 23 | 10 | 6 | 7 | 38 | 29 | 9 | 36 | BTHTT |
| 13 | Oldham Athletic AFC | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 18 | 9 | 35 | TTTHB |
| 14 | Shrewsbury Town | 23 | 9 | 6 | 8 | 22 | 27 | -5 | 33 | BBTTH |
| 15 | Fleetwood Town | 22 | 8 | 8 | 6 | 33 | 33 | 0 | 32 | HHTBH |
| 16 | Accrington Stanley | 23 | 9 | 5 | 9 | 27 | 27 | 0 | 32 | BBTBH |
| 17 | Cheltenham Town | 22 | 9 | 4 | 9 | 27 | 29 | -2 | 31 | HHTTB |
| 18 | Walsall | 23 | 8 | 5 | 10 | 23 | 30 | -7 | 29 | HTHBB |
| 19 | Gillingham | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 | 36 | -8 | 28 | BBBTB |
| 20 | Crawley Town | 22 | 5 | 9 | 8 | 26 | 28 | -2 | 24 | HHTBH |
| 21 | Newport County | 23 | 6 | 4 | 13 | 24 | 37 | -13 | 22 | BTBTT |
| 22 | Barrow | 22 | 5 | 4 | 13 | 17 | 32 | -15 | 19 | HTBTB |
| 23 | Tranmere Rovers | 22 | 4 | 5 | 13 | 21 | 36 | -15 | 17 | BBBBB |
| 24 | Harrogate Town | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 | 36 | -21 | 15 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milton Keynes Dons | 22 | 11 | 7 | 4 | 44 | 24 | 20 | 40 | TTBHT |
| 2 | Barnet | 22 | 10 | 7 | 5 | 30 | 23 | 7 | 37 | BHTTT |
| 3 | Notts County | 23 | 11 | 4 | 8 | 29 | 27 | 2 | 37 | BTBBT |
| 4 | Walsall | 22 | 10 | 6 | 6 | 32 | 23 | 9 | 36 | BTHBT |
| 5 | Grimsby Town | 22 | 10 | 6 | 6 | 32 | 27 | 5 | 36 | BTBTT |
| 6 | Bromley | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 25 | 5 | 36 | TBHBB |
| 7 | Swindon | 23 | 11 | 3 | 9 | 32 | 32 | 0 | 36 | TTHBB |
| 8 | Chesterfield | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 31 | 0 | 35 | BTTTH |
| 9 | Salford City | 22 | 11 | 1 | 10 | 27 | 27 | 0 | 34 | BTBBT |
| 10 | Cambridge United | 22 | 7 | 9 | 6 | 23 | 18 | 5 | 30 | HHBHH |
| 11 | Oldham Athletic AFC | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 26 | 4 | 30 | BTBBB |
| 12 | Fleetwood Town | 23 | 7 | 7 | 9 | 23 | 24 | -1 | 28 | BHBTH |
| 13 | Colchester United | 22 | 7 | 6 | 9 | 23 | 25 | -2 | 27 | TBBTB |
| 14 | Crewe Alexandra | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 30 | 0 | 26 | HTBBB |
| 15 | Harrogate Town | 23 | 6 | 6 | 11 | 23 | 30 | -7 | 24 | TBTBT |
| 16 | Bristol Rovers | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 36 | -12 | 24 | TBTTT |
| 17 | Tranmere Rovers | 23 | 6 | 5 | 12 | 32 | 42 | -10 | 23 | HBHTB |
| 18 | Gillingham | 23 | 5 | 7 | 11 | 24 | 36 | -12 | 22 | BHHBB |
| 19 | Accrington Stanley | 22 | 5 | 6 | 11 | 20 | 28 | -8 | 21 | HBBBH |
| 20 | Cheltenham Town | 23 | 5 | 6 | 12 | 25 | 46 | -21 | 21 | TBBTB |
| 21 | Newport County | 22 | 5 | 3 | 14 | 22 | 39 | -17 | 18 | HTBBB |
| 22 | Barrow | 23 | 4 | 5 | 14 | 27 | 44 | -17 | 17 | BBHBB |
| 23 | Shrewsbury Town | 22 | 4 | 4 | 14 | 20 | 41 | -21 | 16 | TBBBH |
| 24 | Crawley Town | 23 | 3 | 6 | 14 | 18 | 40 | -22 | 15 | HBTBH |
BXH giải Hạng 3 Anh 2025/2026 vòng 45 cập nhật lúc 11:05 28/4.
