BXH Hạng ba Anh, Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh 2025/2026
BXH Hạng 3 Anh mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng ba Anh 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 3 Anh vòng 45 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Anh sau vòng 45 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH EFL League Two, bảng xếp hạng Hạng 3 Anh mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 3 Anh còn có tên Tiếng Anh là: EFL League Two. BXH bóng đá Hạng 3 Anh mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH EFL League Two nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 3 Anh vòng 45 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng ba Anh 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 3 Anh theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Anh theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 3 Anh mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 3 Anh mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 3 Anh năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 3 Anh chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milton Keynes Dons | 45 | 24 | 13 | 8 | 85 | 44 | 41 | 85 | HHTTT |
| 2 | Bromley | 45 | 23 | 15 | 7 | 68 | 45 | 23 | 84 | HTBHB |
| 3 | Cambridge United | 45 | 22 | 15 | 8 | 66 | 33 | 33 | 81 | HTHBT |
| 4 | Salford City | 45 | 25 | 5 | 15 | 61 | 51 | 10 | 80 | TBHTT |
| 5 | Notts County | 45 | 24 | 7 | 14 | 73 | 51 | 22 | 79 | BTBBT |
| 6 | Grimsby Town | 45 | 22 | 11 | 12 | 73 | 49 | 24 | 77 | TBTTT |
| 7 | Chesterfield | 45 | 20 | 16 | 9 | 69 | 55 | 14 | 76 | THTHT |
| 8 | Swindon | 45 | 22 | 9 | 14 | 69 | 57 | 12 | 75 | HTBHB |
| 9 | Barnet | 45 | 20 | 13 | 12 | 68 | 52 | 16 | 73 | HTTTT |
| 10 | Crewe Alexandra | 45 | 19 | 9 | 17 | 64 | 58 | 6 | 66 | BTBBB |
| 11 | Oldham Athletic AFC | 45 | 17 | 14 | 14 | 57 | 44 | 13 | 65 | HBBBB |
| 12 | Walsall | 45 | 18 | 11 | 16 | 55 | 53 | 2 | 65 | HBBTB |
| 13 | Colchester United | 45 | 17 | 12 | 16 | 58 | 48 | 10 | 63 | TTTBB |
| 14 | Bristol Rovers | 45 | 19 | 4 | 22 | 55 | 64 | -9 | 61 | TTTTT |
| 15 | Fleetwood Town | 45 | 15 | 15 | 15 | 56 | 57 | -1 | 60 | BBTHH |
| 16 | Accrington Stanley | 45 | 14 | 11 | 20 | 47 | 55 | -8 | 53 | BBBHH |
| 17 | Cheltenham Town | 45 | 14 | 10 | 21 | 52 | 75 | -23 | 52 | TTTBB |
| 18 | Gillingham | 45 | 12 | 14 | 19 | 52 | 72 | -20 | 50 | THBBB |
| 19 | Shrewsbury Town | 45 | 13 | 10 | 22 | 42 | 68 | -26 | 49 | TBTHH |
| 20 | Tranmere Rovers | 45 | 10 | 10 | 25 | 53 | 78 | -25 | 40 | BHBTB |
| 21 | Newport County | 45 | 11 | 7 | 27 | 46 | 76 | -30 | 40 | BBTBT |
| 22 | Crawley Town | 45 | 8 | 15 | 22 | 44 | 68 | -24 | 39 | TBBHH |
| 23 | Harrogate Town | 45 | 10 | 9 | 26 | 38 | 66 | -28 | 39 | TBBTT |
| 24 | Barrow | 45 | 9 | 9 | 27 | 44 | 76 | -32 | 36 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambridge United | 23 | 15 | 6 | 2 | 43 | 15 | 28 | 51 | THTBT |
| 2 | Bromley | 22 | 13 | 9 | 0 | 38 | 20 | 18 | 48 | HTTTH |
| 3 | Salford City | 23 | 14 | 4 | 5 | 34 | 24 | 10 | 46 | TTTHT |
| 4 | Milton Keynes Dons | 23 | 13 | 6 | 4 | 41 | 20 | 21 | 45 | TBHTT |
| 5 | Notts County | 22 | 13 | 3 | 6 | 44 | 24 | 20 | 42 | BBTTB |
| 6 | Grimsby Town | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 | 22 | 19 | 41 | TTBTT |
| 7 | Chesterfield | 23 | 11 | 8 | 4 | 38 | 24 | 14 | 41 | BTHTT |
| 8 | Crewe Alexandra | 22 | 12 | 4 | 6 | 34 | 28 | 6 | 40 | TBTTB |
| 9 | Swindon | 22 | 11 | 6 | 5 | 37 | 25 | 12 | 39 | HBHTH |
| 10 | Bristol Rovers | 23 | 12 | 1 | 10 | 31 | 28 | 3 | 37 | TTTTT |
| 11 | Colchester United | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 23 | 12 | 36 | HBTTB |
| 12 | Barnet | 23 | 10 | 6 | 7 | 38 | 29 | 9 | 36 | BTHTT |
| 13 | Oldham Athletic AFC | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 18 | 9 | 35 | TTTHB |
| 14 | Shrewsbury Town | 23 | 9 | 6 | 8 | 22 | 27 | -5 | 33 | BBTTH |
| 15 | Fleetwood Town | 22 | 8 | 8 | 6 | 33 | 33 | 0 | 32 | HHTBH |
| 16 | Accrington Stanley | 23 | 9 | 5 | 9 | 27 | 27 | 0 | 32 | BBTBH |
| 17 | Cheltenham Town | 22 | 9 | 4 | 9 | 27 | 29 | -2 | 31 | HHTTB |
| 18 | Walsall | 23 | 8 | 5 | 10 | 23 | 30 | -7 | 29 | HTHBB |
| 19 | Gillingham | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 | 36 | -8 | 28 | BBBTB |
| 20 | Crawley Town | 22 | 5 | 9 | 8 | 26 | 28 | -2 | 24 | HHTBH |
| 21 | Newport County | 23 | 6 | 4 | 13 | 24 | 37 | -13 | 22 | BTBTT |
| 22 | Barrow | 22 | 5 | 4 | 13 | 17 | 32 | -15 | 19 | HTBTB |
| 23 | Tranmere Rovers | 22 | 4 | 5 | 13 | 21 | 36 | -15 | 17 | BBBBB |
| 24 | Harrogate Town | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 | 36 | -21 | 15 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milton Keynes Dons | 22 | 11 | 7 | 4 | 44 | 24 | 20 | 40 | TTBHT |
| 2 | Barnet | 22 | 10 | 7 | 5 | 30 | 23 | 7 | 37 | BHTTT |
| 3 | Notts County | 23 | 11 | 4 | 8 | 29 | 27 | 2 | 37 | BTBBT |
| 4 | Walsall | 22 | 10 | 6 | 6 | 32 | 23 | 9 | 36 | BTHBT |
| 5 | Grimsby Town | 22 | 10 | 6 | 6 | 32 | 27 | 5 | 36 | BTBTT |
| 6 | Bromley | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 25 | 5 | 36 | TBHBB |
| 7 | Swindon | 23 | 11 | 3 | 9 | 32 | 32 | 0 | 36 | TTHBB |
| 8 | Chesterfield | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 31 | 0 | 35 | BTTTH |
| 9 | Salford City | 22 | 11 | 1 | 10 | 27 | 27 | 0 | 34 | BTBBT |
| 10 | Cambridge United | 22 | 7 | 9 | 6 | 23 | 18 | 5 | 30 | HHBHH |
| 11 | Oldham Athletic AFC | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 26 | 4 | 30 | BTBBB |
| 12 | Fleetwood Town | 23 | 7 | 7 | 9 | 23 | 24 | -1 | 28 | BHBTH |
| 13 | Colchester United | 22 | 7 | 6 | 9 | 23 | 25 | -2 | 27 | TBBTB |
| 14 | Crewe Alexandra | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 30 | 0 | 26 | HTBBB |
| 15 | Harrogate Town | 23 | 6 | 6 | 11 | 23 | 30 | -7 | 24 | TBTBT |
| 16 | Bristol Rovers | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 36 | -12 | 24 | TBTTT |
| 17 | Tranmere Rovers | 23 | 6 | 5 | 12 | 32 | 42 | -10 | 23 | HBHTB |
| 18 | Gillingham | 23 | 5 | 7 | 11 | 24 | 36 | -12 | 22 | BHHBB |
| 19 | Accrington Stanley | 22 | 5 | 6 | 11 | 20 | 28 | -8 | 21 | HBBBH |
| 20 | Cheltenham Town | 23 | 5 | 6 | 12 | 25 | 46 | -21 | 21 | TBBTB |
| 21 | Newport County | 22 | 5 | 3 | 14 | 22 | 39 | -17 | 18 | HTBBB |
| 22 | Barrow | 23 | 4 | 5 | 14 | 27 | 44 | -17 | 17 | BBHBB |
| 23 | Shrewsbury Town | 22 | 4 | 4 | 14 | 20 | 41 | -21 | 16 | TBBBH |
| 24 | Crawley Town | 23 | 3 | 6 | 14 | 18 | 40 | -22 | 15 | HBTBH |
BXH giải Hạng 3 Anh 2025/2026 vòng 45 cập nhật lúc 11:05 28/4.
