Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Ấn Độ mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Ấn Độ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Ấn Độ mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ấn Độ sau vòng 7 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Ấn Độ, bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Ấn Độ còn có tên Tiếng Anh là: India Super League. BXH bóng đá VĐQG Ấn Độ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH India Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ vòng 7 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Ấn Độ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Ấn Độ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ấn Độ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Ấn Độ mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Ấn Độ mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Ấn Độ chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mumbai City | 7 | 5 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 17 | HHTTT |
| 2 | ATK Mohun Bagan | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 4 | 11 | 14 | TTHBH |
| 3 | Jamshedpur | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | TTBHH |
| 4 | East Bengal | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 4 | 12 | 11 | TBHHT |
| 5 | Minerva Punjab | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 | THHTT |
| 6 | Bengaluru | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 11 | BTHTT |
| 7 | Goa | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 1 | 10 | THHHB |
| 8 | Inter Kashi | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | TBBBT |
| 9 | Northeast United | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 11 | -5 | 6 | HHHTB |
| 10 | Odisha | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 5 | HHBTB |
| 11 | Hyderabad | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | BBHHT |
| 12 | Chennaiyin | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 2 | BHTHB |
| 13 | Kerala Blasters | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 1 | BBHBB |
| 14 | Mohammedan SC IND | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 17 | -15 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ATK Mohun Bagan | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 3 | 11 | 12 | TTTTB |
| 2 | East Bengal | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 4 | 12 | 11 | TBHHT |
| 3 | Jamshedpur | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 | TTTH |
| 4 | Mumbai City | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | THHT |
| 5 | Minerva Punjab | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HHT |
| 6 | Bengaluru | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | THBH |
| 7 | Hyderabad | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 8 | Goa | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | HTB |
| 9 | Northeast United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | TB |
| 10 | Odisha | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 11 | Chennaiyin | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| 12 | Mohammedan SC IND | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 13 | Inter Kashi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | BB |
| 14 | Kerala Blasters | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mumbai City | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | TTT |
| 2 | Inter Kashi | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | HHTBT |
| 3 | Bengaluru | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | TTT |
| 4 | Minerva Punjab | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | BTT |
| 5 | Goa | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | THHH |
| 6 | Jamshedpur | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | TBH |
| 7 | Odisha | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | BTB |
| 8 | Northeast United | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | BHHH |
| 9 | ATK Mohun Bagan | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 10 | Chennaiyin | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BBHT |
| 11 | Kerala Blasters | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | BHB |
| 12 | Hyderabad | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 1 | BBBH |
| 13 | East Bengal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Mohammedan SC IND | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 15 | -13 | 0 | BBBB |
BXH giải VĐQG Ấn Độ 2026 vòng 7 cập nhật lúc 22:56 7/4.
