Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Ấn Độ mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Ấn Độ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Ấn Độ vòng 13 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ấn Độ sau vòng 13 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia Ấn Độ mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Ấn Độ mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Ấn Độ còn có tên Tiếng Anh là: India Super League. BXH bóng đá VĐQG Ấn Độ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH India Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ vòng 13 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Ấn Độ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Ấn Độ mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Ấn Độ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ấn Độ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Ấn Độ mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Ấn Độ mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Ấn Độ mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Ấn Độ năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Ấn Độ chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal | 13 | 7 | 5 | 1 | 30 | 11 | 19 | 26 | TTHHT |
| 2 | ATK Mohun Bagan | 13 | 7 | 5 | 1 | 23 | 9 | 14 | 26 | THHHT |
| 3 | Mumbai City | 13 | 7 | 4 | 2 | 17 | 9 | 8 | 25 | BHBTT |
| 4 | Minerva Punjab | 13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 12 | 6 | 22 | HTHTB |
| 5 | Jamshedpur | 13 | 6 | 4 | 3 | 15 | 10 | 5 | 22 | BTTBH |
| 6 | Bengaluru | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 20 | HHHTT |
| 7 | Goa | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 11 | 4 | 20 | TTBHB |
| 8 | Kerala Blasters | 12 | 5 | 2 | 5 | 15 | 16 | -1 | 17 | HTTTT |
| 9 | Northeast United | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 21 | -5 | 16 | BBTTT |
| 10 | Inter Kashi | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 17 | -6 | 13 | BBHHB |
| 11 | Hyderabad | 13 | 2 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 | 11 | HHBHB |
| 12 | Odisha | 13 | 2 | 5 | 6 | 14 | 22 | -8 | 11 | BHTBH |
| 13 | Chennaiyin | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 21 | -13 | 6 | HBBBB |
| 14 | Mohammedan IND | 12 | 0 | 3 | 9 | 6 | 30 | -24 | 3 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ATK Mohun Bagan | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 7 | 13 | 20 | BTHHT |
| 2 | Jamshedpur | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 4 | 7 | 18 | HTTBH |
| 3 | East Bengal | 9 | 4 | 4 | 1 | 22 | 7 | 15 | 16 | HTHTH |
| 4 | Kerala Blasters | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 13 | HTTTT |
| 5 | Northeast United | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 14 | -2 | 12 | BBTTT |
| 6 | Goa | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | TBTTH |
| 7 | Minerva Punjab | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | HTTTB |
| 8 | Mumbai City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | THHTB |
| 9 | Hyderabad | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | THHBH |
| 10 | Bengaluru | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | HBHBH |
| 11 | Chennaiyin | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | BBTHB |
| 12 | Odisha | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | HHHHB |
| 13 | Inter Kashi | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 3 | BBTB |
| 14 | Mohammedan IND | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mumbai City | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 17 | HBHTT |
| 2 | Bengaluru | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 14 | THHTT |
| 3 | Minerva Punjab | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | TBHHT |
| 4 | East Bengal | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | TTHT |
| 5 | Inter Kashi | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 10 | TBBHH |
| 6 | Goa | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | HHTBB |
| 7 | Odisha | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 7 | BBBTH |
| 8 | ATK Mohun Bagan | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6 | HHTH |
| 9 | Jamshedpur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | TBHB |
| 10 | Northeast United | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | BHHHH |
| 11 | Kerala Blasters | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | BHBT |
| 12 | Hyderabad | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 12 | -5 | 4 | BHTBB |
| 13 | Mohammedan IND | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 24 | -18 | 3 | HHHBB |
| 14 | Chennaiyin | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | HTBBB |
BXH giải VĐQG Ấn Độ 2026 vòng 13 cập nhật lúc 23:03 21/5.
