Hạng nhất Ấn Độ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Ấn Độ mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Ấn Độ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Ấn Độ, kqbd Hạng nhất Ấn Độ trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Ấn Độ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Lên hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ấn Độ mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Ấn Độ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ấn Độ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ấn Độ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Ấn Độ còn có tên Tiếng Anh là: India League Division 1. BXH bóng đá Hạng 1 Ấn Độ 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Ấn Độ mùa 2025-2026 vòng Lên hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Ấn Độ hôm nay và tỷ số trực tuyến giải India League Division 1 tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhất Ấn Độ tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Lên hạng). Xem kq bd Ấn Độ online và tỷ số Hạng nhất Ấn Độ trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Ấn Độ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Lên hạng Hạng nhất Ấn Độ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Ấn Độ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Ấn Độ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Ấn Độ hôm nay
- Thứ ba, ngày 19/5/2026
-
20:00Rajasthan United2 - 2ChanmariVòng Lên hạng / 5
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
20:00Dempo1 - 1Diamond HarbourVòng Lên hạng / 4
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
20:001Sreenidi Deccan2 - 1ChanmariVòng Lên hạng / 4
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
20:00Shillong Lajong4 - 2Rajasthan UnitedVòng Lên hạng / 4
- Thứ ba, ngày 12/5/2026
-
20:00Namdhari0 - 1Gokulam KeralaVòng Trụ hạng / 3
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
20:00Aizawl1 - 2Real KashmirVòng Trụ hạng / 3
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
20:00Sreenidi Deccan1 - 1Shillong LajongVòng Lên hạng / 3
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
20:001Chanmari2 - 0DempoVòng Lên hạng / 3
- Thứ sáu, ngày 8/5/2026
-
20:00Diamond Harbour5 - 2Rajasthan UnitedVòng Lên hạng / 3
- Thứ ba, ngày 5/5/2026
-
20:00Gokulam Kerala2 - 2AizawlVòng Trụ hạng / 2
BXH Hạng nhất Ấn Độ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Harbour | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | HTTTT |
| 2 | Shillong Lajong | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 9 | 7 | 17 | THBTT |
| 3 | Rajasthan United | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 3 | 17 | HTTBT |
| 4 | Sreenidi Deccan | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | THHTB |
| 5 | Chanmari | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 11 | BBTBT |
| 6 | Dempo | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 9 | BHTTB |
| 7 | Aizawl | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 22 | -9 | 9 | TBHBB |
| 8 | Real Kashmir | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 14 | 1 | 8 | BBBTT |
| 9 | Gokulam Kerala | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 18 | -7 | 8 | BTBBB |
| 10 | Namdhari | 9 | 1 | 4 | 4 | 12 | 18 | -6 | 7 | THBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rajasthan United | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 13 | TTHTT |
| 2 | Diamond Harbour | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 9 | BTTT |
| 3 | Sreenidi Deccan | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 | HTHHT |
| 4 | Dempo | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 8 | HHTTB |
| 5 | Shillong Lajong | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 7 | HTBT |
| 6 | Aizawl | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 7 | THBT |
| 7 | Gokulam Kerala | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | HBTBT |
| 8 | Real Kashmir | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 6 | BBBTT |
| 9 | Chanmari | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | HTHB |
| 10 | Namdhari | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 12 | -6 | 1 | HBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Harbour | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 7 | 5 | 13 | TTHTT |
| 2 | Shillong Lajong | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | TTHBT |
| 3 | Namdhari | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | HBHTH |
| 4 | Chanmari | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 6 | BBTBT |
| 5 | Sreenidi Deccan | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | TBTB |
| 6 | Rajasthan United | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | HBBT |
| 7 | Real Kashmir | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | HBHB |
| 8 | Aizawl | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 15 | -10 | 2 | HBHBB |
| 9 | Dempo | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | BHBB |
| 10 | Gokulam Kerala | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 12 | -8 | 1 | HBBB |
BXH giải Hạng nhất Ấn Độ 2025/2026 vòng Lên hạng cập nhật lúc 21:57 19/5.
