BXH Hạng 1 Ấn Độ, Bảng xếp hạng Hạng nhất Ấn Độ 2025/2026
BXH Hạng nhất Ấn Độ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Ấn Độ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Ấn Độ vòng Lên hạng mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ấn Độ sau vòng Lên hạng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: bảng xếp hạng điểm số Hạng nhất Ấn Độ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Ấn Độ còn có tên Tiếng Anh là: India League Division 1. BXH bóng đá Hạng nhất Ấn Độ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH India League Division 1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Ấn Độ vòng Lên hạng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Ấn Độ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng nhất Ấn Độ mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Ấn Độ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ấn Độ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng nhất Ấn Độ mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng nhất Ấn Độ mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng nhất Ấn Độ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Ấn Độ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Ấn Độ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Harbour | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | HTTTT |
| 2 | Shillong Lajong | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 9 | 7 | 17 | THBTT |
| 3 | Rajasthan United | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 3 | 17 | HTTBT |
| 4 | Sreenidi Deccan | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | THHTB |
| 5 | Chanmari | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 11 | BBTBT |
| 6 | Dempo | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 9 | BHTTB |
| 7 | Aizawl | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 22 | -9 | 9 | TBHBB |
| 8 | Real Kashmir | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 14 | 1 | 8 | BBBTT |
| 9 | Gokulam Kerala | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 18 | -7 | 8 | BTBBB |
| 10 | Namdhari | 9 | 1 | 4 | 4 | 12 | 18 | -6 | 7 | THBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rajasthan United | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 13 | TTHTT |
| 2 | Diamond Harbour | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 9 | BTTT |
| 3 | Sreenidi Deccan | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 | HTHHT |
| 4 | Dempo | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 8 | HHTTB |
| 5 | Shillong Lajong | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 7 | HTBT |
| 6 | Aizawl | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 7 | THBT |
| 7 | Gokulam Kerala | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | HBTBT |
| 8 | Real Kashmir | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 6 | BBBTT |
| 9 | Chanmari | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | HTHB |
| 10 | Namdhari | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 12 | -6 | 1 | HBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Harbour | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 7 | 5 | 13 | TTHTT |
| 2 | Shillong Lajong | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | TTHBT |
| 3 | Namdhari | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | HBHTH |
| 4 | Chanmari | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 6 | BBTBT |
| 5 | Sreenidi Deccan | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | TBTB |
| 6 | Rajasthan United | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | HBBT |
| 7 | Real Kashmir | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | HBHB |
| 8 | Aizawl | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 15 | -10 | 2 | HBHBB |
| 9 | Dempo | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | BHBB |
| 10 | Gokulam Kerala | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 12 | -8 | 1 | HBBB |
BXH giải Hạng nhất Ấn Độ 2025/2026 vòng Lên hạng cập nhật lúc 21:57 19/5.
Vòng Trụ hạng
BXH Hạng nhất Ấn Độ 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Kashmir | 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 18 | 2 | 14 |
TTTBT HBBBB HB |
| 2 | Aizawl | 12 | 3 | 4 | 5 | 18 | 27 | -9 | 13 |
BBTHB HBTBH HT |
| 3 | Gokulam Kerala | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 23 | -9 | 12 |
BBBHT BTBTB HH |
| 4 | Namdhari | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 21 | -5 | 10 |
BBBTB BHTHB HH |
Vòng Lên hạng
BXH Hạng nhất Ấn Độ 2025-2026: Vòng Lên hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Harbour | 13 | 9 | 2 | 2 | 31 | 17 | 14 | 29 |
TTBTH THTTT BTT |
| 2 | Shillong Lajong | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 | 12 | 13 | 25 |
THTHT TTHBT HTB |
| 3 | Sreenidi Deccan | 13 | 7 | 4 | 2 | 17 | 12 | 5 | 25 |
BTTHT HTHHT TBT |
| 4 | Rajasthan United | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 24 | -4 | 18 |
BBBBH HTTBT HBTT |
| 5 | Chanmari | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 25 | -6 | 15 |
BBTBH BBTBT HTHB |
| 6 | Dempo | 13 | 3 | 5 | 5 | 16 | 17 | -1 | 14 |
BHTBH BBHTT HBH |
