Tỷ số trực tuyến VĐQG Algeria tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Algeria hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Algeria Ligue 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Algeria tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Algeria đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Algeria hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Algeria trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Algeria đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Algeria Ligue 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Algeria trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Algeria hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Algeria mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Algeria trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Algeria hôm nay
- Thứ sáu, ngày 5/6/2026
-
23:00USM Khenchela? - ?MB RouissetVòng 30
-
23:00ES Mostaganem? - ?El BayadhVòng 30
-
23:00Paradou AC? - ?ES SetifVòng 30
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
00:30MC Alger? - ?ASO ChlefVòng 30
-
02:00JS Kabylie? - ?CR BelouizdadVòng 30
-
02:00JS Saoura? - ?CS ConstantineVòng 30
-
23:00Olympique Akbou? - ?ES Ben AknounVòng 30
- Chủ nhật, ngày 7/6/2026
-
00:00MC Oran? - ?USM AlgerVòng 30
BXH VĐQG Algeria 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 29 | 19 | 5 | 5 | 39 | 18 | 21 | 62 | BTTHB |
| 2 | JS Saoura | 29 | 15 | 7 | 7 | 37 | 25 | 12 | 52 | HTTHH |
| 3 | CR Belouizdad | 28 | 14 | 9 | 5 | 46 | 23 | 23 | 51 | THBTT |
| 4 | MC Oran | 29 | 14 | 6 | 9 | 34 | 29 | 5 | 48 | TBTTB |
| 5 | JS Kabylie | 29 | 11 | 11 | 7 | 40 | 31 | 9 | 44 | HHBTT |
| 6 | Olympique Akbou | 29 | 12 | 8 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | BHBBB |
| 7 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | BHTBH |
| 8 | ES Ben Aknoun | 28 | 11 | 8 | 9 | 38 | 36 | 2 | 41 | HTBTB |
| 9 | USM Khenchela | 29 | 11 | 8 | 10 | 36 | 37 | -1 | 41 | BBTHT |
| 10 | USM Alger | 26 | 8 | 12 | 6 | 29 | 23 | 6 | 36 | BHTTB |
| 11 | ES Setif | 29 | 9 | 9 | 11 | 31 | 36 | -5 | 36 | BTBTT |
| 12 | ASO Chlef | 29 | 9 | 7 | 13 | 26 | 29 | -3 | 34 | TBTBB |
| 13 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | HBHHT |
| 14 | Paradou AC | 29 | 7 | 3 | 19 | 35 | 52 | -17 | 24 | HTTBB |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | BBBHB |
| 16 | El Bayadh | 29 | 2 | 10 | 17 | 15 | 38 | -23 | 16 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 14 | 12 | 2 | 0 | 22 | 7 | 15 | 38 | TTTTH |
| 2 | JS Saoura | 14 | 10 | 2 | 2 | 23 | 12 | 11 | 32 | TTTTH |
| 3 | MC Oran | 14 | 9 | 4 | 1 | 19 | 8 | 11 | 31 | TTTTT |
| 4 | CR Belouizdad | 15 | 9 | 3 | 3 | 31 | 14 | 17 | 30 | BTTTT |
| 5 | ES Setif | 15 | 8 | 6 | 1 | 26 | 13 | 13 | 30 | THTTT |
| 6 | CS Constantine | 15 | 8 | 6 | 1 | 20 | 9 | 11 | 30 | HHBTH |
| 7 | Olympique Akbou | 14 | 9 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 30 | TTTHB |
| 8 | USM Khenchela | 14 | 7 | 5 | 2 | 18 | 10 | 8 | 26 | BTTTT |
| 9 | MB Rouisset | 14 | 7 | 5 | 2 | 17 | 10 | 7 | 26 | THHHT |
| 10 | JS Kabylie | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 15 | 10 | 25 | BTHBT |
| 11 | ES Ben Aknoun | 14 | 7 | 3 | 4 | 21 | 17 | 4 | 24 | TTTBT |
| 12 | ASO Chlef | 15 | 7 | 2 | 6 | 14 | 12 | 2 | 23 | TTTTB |
| 13 | USM Alger | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 11 | 6 | 22 | TBHTT |
| 14 | Paradou AC | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 21 | -3 | 17 | BBBHT |
| 15 | ES Mostaganem | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 16 | HBTBB |
| 16 | El Bayadh | 15 | 2 | 6 | 7 | 10 | 16 | -6 | 12 | HHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 11 | 6 | 24 | TBBTB |
| 2 | CR Belouizdad | 13 | 5 | 6 | 2 | 15 | 9 | 6 | 21 | HTTHB |
| 3 | JS Saoura | 15 | 5 | 5 | 5 | 14 | 13 | 1 | 20 | BTHTH |
| 4 | JS Kabylie | 15 | 4 | 7 | 4 | 15 | 16 | -1 | 19 | THHHT |
| 5 | ES Ben Aknoun | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 19 | -2 | 17 | BHBHB |
| 6 | MC Oran | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 21 | -6 | 17 | BTBTB |
| 7 | USM Khenchela | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 27 | -9 | 15 | BTBBH |
| 8 | USM Alger | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 12 | 0 | 14 | HHBBB |
| 9 | Olympique Akbou | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 20 | -4 | 14 | HHBBB |
| 10 | CS Constantine | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 18 | -4 | 13 | THBHB |
| 11 | ASO Chlef | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 17 | -5 | 11 | THBBB |
| 12 | MB Rouisset | 14 | 1 | 4 | 9 | 12 | 24 | -12 | 7 | BBBBH |
| 13 | Paradou AC | 15 | 2 | 1 | 12 | 17 | 31 | -14 | 7 | BBTBB |
| 14 | ES Setif | 14 | 1 | 3 | 10 | 5 | 23 | -18 | 6 | BBBBB |
| 15 | El Bayadh | 14 | 0 | 4 | 10 | 5 | 22 | -17 | 4 | HBBBB |
| 16 | ES Mostaganem | 15 | 0 | 2 | 13 | 4 | 27 | -23 | 2 | BBBHB |
BXH giải VĐQG Algeria 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 23:55 25/5.
