Hạng 2 Algeria 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Algeria mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Algeria hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Algeria, kqbd Hạng nhì Algeria (Ligue 2) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Algeria hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Lên hạng (bán kết)): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Algeria mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Algeria mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Algeria mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Algeria 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Algeria còn có tên Tiếng Anh là: Algeria Ligue 2. BXH bóng đá Hạng hai Algeria 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Algeria mùa 2025-2026 vòng Lên hạng (bán kết) mới nhất. Thông tin livescore bdkq Algeria hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Algeria Ligue 2 tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Algeria (Ligue 2) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Lên hạng (bán kết)). Xem kq bd Algeria online và tỷ số Hạng 2 Algeria trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Algeria mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Lên hạng (bán kết) Hạng 2 Algeria tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Algeria hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Algeria theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Algeria hôm nay
- Thứ tư, ngày 20/5/2026
-
23:00CRB Temouchent1 - 0US ChaouiaVòng Lên hạng (chung kết)
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
23:00CA Batna1 - 1CRB TemouchentVòng Lên hạng (bán kết)
-
90 phút [1-1], Penalty [2-4]
-
23:00USM El Harrach1 - 2US ChaouiaVòng Lên hạng (bán kết)
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
22:00JS El Biar4 - 1RC ArbaVòng Miền Tây / 30
-
22:00CA Batna2 - 0USM AnnabaVòng Miền Đông / 30
-
22:00IB Khemis El Khechna2 - 3CR Beni ThourVòng Miền Đông / 30
-
22:00JS Djidjel1 - 4MSP BatnaVòng Miền Đông / 30
-
22:00MO Bejaia0 - 0NR Beni OulbaneVòng Miền Đông / 30
-
22:00MO Constantine3 - 1HB Chelghoum LaidVòng Miền Đông / 30
-
22:00NC Magra0 - 2JS Bordj MenaielVòng Miền Đông / 30
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Tây
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 29 | 23 | 4 | 2 | 51 | 16 | 35 | 73 |
TTTTT HTHTT TTTTT TTTTT TTBTH THTBT |
| 2 | USM El Harrach | 29 | 17 | 8 | 4 | 45 | 19 | 26 | 59 |
BTTHT HTHTB THTTT TTHTT BHTTT HTHTB |
| 3 | RC Kouba | 29 | 16 | 8 | 5 | 32 | 14 | 18 | 56 |
THTTT BTHTT BHBTT THTHT BTTHH TTHTB |
| 4 | CRB Temouchent | 29 | 16 | 8 | 5 | 36 | 22 | 14 | 56 |
TTTTT TTHTB HHHTB THBTB TTHTH BTHTT |
| 5 | ASM Oran | 29 | 17 | 4 | 8 | 37 | 19 | 18 | 55 |
TTBBT TTTTT HBTTT BBHHT TBTTB THTTB |
| 6 | NA Hussein Dey | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 23 | 11 | 43 |
TBTBT BBTTB THBHB THHBH HHHHH TTBTT |
| 7 | WA Tlemcen | 30 | 11 | 7 | 12 | 28 | 32 | -4 | 40 |
BTBTB TTHBH THBHB BHBBT THBBT BTTTH |
| 8 | JSM Tiaret | 29 | 11 | 6 | 12 | 35 | 30 | 5 | 39 |
BHTBB TBTBH BHTBT HHTBT BTBBB BTTTH |
| 9 | ESM Kolea | 30 | 9 | 9 | 12 | 26 | 34 | -8 | 36 |
BBBBB HTHBB HHTBH TBHTH BTHHT TBTBT |
| 10 | WA Mostaganem | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 | 39 | -7 | 35 |
TBTBB BBHBB THHBT HTHBB BBHHT BTHTT |
| 11 | MC Saida | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 29 | -3 | 34 |
TBHTB TBBHH BHTBB BTBTB THHBT HBTBB |
| 12 | RC Arba | 29 | 9 | 5 | 15 | 24 | 40 | -16 | 32 |
BTBTB BBHHT HBTTB HBTTB BBHTB BBBBT |
| 13 | GC Mascara | 29 | 7 | 7 | 15 | 24 | 35 | -11 | 28 |
TTHHB TTBBB THBHH HBTBB HBTBT BBBBB |
| 14 | Tixeraine | 29 | 7 | 5 | 17 | 29 | 44 | -15 | 26 |
BBBHT BBBTT HBBHT BBBHT TBBTB HBBBB |
| 15 | CRB Adrar | 29 | 5 | 5 | 19 | 25 | 62 | -37 | 20 |
BBBHB HBBBH BHBBB BTBHB TBTBB TBBBT |
| 16 | US Bechar Djedid | 29 | 4 | 5 | 20 | 28 | 54 | -26 | 17 |
BBBBT BBTBT HHBBB BHHBB BTBBB HBBBB |
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Đông
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Biskra | 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 16 | 25 | 62 |
TTTTH BTTTB TTBBH TTTBB TTHTT TTHTH |
| 2 | US Chaouia | 30 | 18 | 6 | 6 | 55 | 22 | 33 | 60 |
BTTTH BTTTT TBTHT HTTBT HBTTB HHTTT |
| 3 | MO Bejaia | 30 | 17 | 9 | 4 | 44 | 18 | 26 | 60 |
TTTTH THTHT BTTTH HTHTH HTBBH TTTBT |
| 4 | CA Batna | 30 | 18 | 6 | 6 | 40 | 18 | 22 | 60 |
TBTBT TTTHB BTTTH HTHTT BTBTH HTTTT |
| 5 | JS Djidjel | 30 | 14 | 9 | 7 | 41 | 28 | 13 | 51 |
BHTBB THBTT THTTH HHBTT HBTBT THHTT |
| 6 | USM Annaba | 30 | 14 | 6 | 10 | 35 | 21 | 14 | 48 |
HHBBB TBTTT TBTTT TBTBB HTHTB HTHTB |
| 7 | NC Magra | 30 | 10 | 9 | 11 | 29 | 30 | -1 | 39 |
BTBBB BTBHT HTBHT BHHHT HTTTH HBBBT |
| 8 | CR Beni Thour | 30 | 10 | 7 | 13 | 27 | 39 | -12 | 37 |
HTHBT BBBTB HHBBH BTHTT TBTBT BHBTB |
| 9 | AS Khroub | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 31 | 0 | 36 |
THBTT TBTBH HBTBB THHBT HHBBH HTBBB |
| 10 | MSP Batna | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 36 |
TBHTT BTBTT THBHT HBHBB HBBHH BBBTH |
| 11 | NRB Telaghema | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 37 | -5 | 36 |
BBHBB TBBBB BHTTH HHHTB TTBTH HTTBH |
| 12 | NR Beni Oulbane | 30 | 9 | 9 | 12 | 28 | 34 | -6 | 36 |
HTHTH TBTBB BTBTB TBHHH BBBHB HHTBT |
| 13 | MO Constantine | 30 | 9 | 9 | 12 | 25 | 33 | -8 | 36 |
HHBBT BTTHB HBHBH BTBTT HHTBH TBTBB |
| 14 | JS Bordj Menaiel | 30 | 9 | 8 | 13 | 34 | 31 | 3 | 35 |
TBBTT TBBBT TTBHB HBHBB TBHTH HBHBH |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 30 | 5 | 7 | 18 | 27 | 51 | -24 | 22 |
BBTHB BTBBH BBHBH HBHTB BTTBH BBBBB |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 30 | 1 | 3 | 26 | 13 | 89 | -76 | 6 |
BBBHB BBBBB BBBBB BBBBB BBHBH BBBTB |
