Hạng 2 Algeria 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH H2 mới nhất
Kết quả Hạng 2 Algeria hôm nay: xem trực tiếp kqbd H2 tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Algeria hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Algeria mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Algeria mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Algeria mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Algeria còn có tên Tiếng Anh là: Algeria Ligue 2. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Algeria Ligue 2 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai Algeria (Ligue 2) tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng 2 Algeria trực tuyến, LiveScore tt kq bd H2 mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng 2 Algeria tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Algeria hôm nay mới nhất: cập nhật BXH H2 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Algeria hôm nay
- Thứ ba, ngày 17/2/2026
-
20:30USM El Harrach2 - 0CRB TemouchentVòng Miền Tây / 20
-
20:00CR Beni Thour0 - 0CA BatnaVòng Miền Đông / 20
-
20:00HB Chelghoum Laid0 - 6NC MagraVòng Miền Đông / 20
-
20:00US Biskra1 - 1NRB TelaghemaVòng Miền Đông / 20
-
20:00US Chaouia1 - 0AS KhroubVòng Miền Đông / 20
-
20:00USM Annaba3 - 0NR Beni OulbaneVòng Miền Đông / 20
-
20:00MO Constantine0 - 0JS DjidjelVòng Miền Đông / 20
-
20:00MSP Batna3 - 2JS Bordj MenaielVòng Miền Đông / 20
-
20:00ASM Oran1 - 0NA Hussein DeyVòng Miền Tây / 20
-
20:00GC Mascara1 - 1ESM KoleaVòng Miền Tây / 20
Bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria mùa giải 2025-2026
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Tây
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 19 | 14 | 3 | 2 | 29 | 11 | 18 | 45 |
TTTTT HTTTT TTTBT THTB |
| 2 | USM El Harrach | 19 | 12 | 5 | 2 | 32 | 12 | 20 | 41 |
TTHTT TTTHT BBHTT HTHT |
| 3 | CRB Temouchent | 19 | 9 | 7 | 3 | 22 | 15 | 7 | 34 |
BHHHT HTHBT TTTHT BTHT |
| 4 | RC Kouba | 19 | 9 | 6 | 4 | 17 | 10 | 7 | 33 |
TBHBT HTHTH BBTTH TTHT |
| 5 | ASM Oran | 19 | 9 | 5 | 5 | 23 | 10 | 13 | 32 |
THBTT BBBHH BTBTT THTT |
| 6 | ESM Kolea | 19 | 8 | 6 | 5 | 18 | 16 | 2 | 30 |
HHHTB TTBHT TBTHH TBTB |
| 7 | NA Hussein Dey | 19 | 6 | 10 | 3 | 19 | 10 | 9 | 28 |
HTHBH HTHHB THHHH TTBT |
| 8 | WA Tlemcen | 19 | 7 | 5 | 7 | 19 | 19 | 0 | 26 |
TTHBH TBHBB HTHBB BTTT |
| 9 | JSM Tiaret | 19 | 7 | 4 | 8 | 20 | 18 | 2 | 25 |
TBHTB BHHTB HBTBB BTTT |
| 10 | WA Mostaganem | 19 | 6 | 7 | 6 | 21 | 21 | 0 | 25 |
BTBHB THTHB TBBHH BTHT |
| 11 | MC Saida | 19 | 6 | 4 | 9 | 17 | 19 | -2 | 22 |
BBHTB TBTBT BTHHB HBTB |
| 12 | RC Arba | 19 | 6 | 3 | 10 | 14 | 28 | -14 | 21 |
BHBTT BHBTT TBBHT BBBB |
| 13 | CRB Adrar | 19 | 5 | 2 | 12 | 15 | 32 | -17 | 17 |
BBTBB BBTBH TTBTB TBBB |
| 14 | GC Mascara | 19 | 4 | 4 | 11 | 10 | 22 | -12 | 16 |
BTHBH THBTB BHBTB BBBB |
| 15 | Tixeraine | 19 | 3 | 4 | 12 | 18 | 29 | -11 | 13 |
THBBH BBBBH BTBBT HBBB |
| 16 | US Bechar Djedid | 19 | 1 | 5 | 13 | 12 | 34 | -22 | 8 |
BHHBB BBHHB BBTBB HBBB |
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Đông
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Biskra | 20 | 12 | 4 | 4 | 25 | 11 | 14 | 40 |
TTBBH TTTBB TTHTT TTHTH |
| 2 | US Chaouia | 20 | 11 | 6 | 3 | 26 | 14 | 12 | 39 |
TBTHT HTTBT HBTTB HHTTT |
| 3 | CA Batna | 20 | 11 | 6 | 3 | 24 | 12 | 12 | 39 |
BTTTH HTHTT BTBTH HTTTT |
| 4 | JS Djidjel | 20 | 10 | 7 | 3 | 27 | 16 | 11 | 37 |
THTTH HHBTT HBTBT THHTT |
| 5 | USM Annaba | 20 | 10 | 5 | 5 | 27 | 12 | 15 | 35 |
TBTTT TBTBB HTHTB HTHTB |
| 6 | MO Bejaia | 20 | 9 | 7 | 4 | 27 | 17 | 10 | 34 |
BTTTH HTHTH HTBBH TTTBT |
| 7 | NRB Telaghema | 20 | 8 | 8 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 |
BHTTH HHHTB TTBTH HTTBH |
| 8 | NC Magra | 20 | 6 | 9 | 5 | 22 | 14 | 8 | 27 |
HTBHT BHHHT HTTTH HBBBT |
| 9 | CR Beni Thour | 20 | 7 | 5 | 8 | 20 | 25 | -5 | 26 |
HHBBH BTHTT TBTBT BHBTB |
| 10 | MO Constantine | 20 | 6 | 6 | 8 | 17 | 18 | -1 | 24 |
HBHBH BTBTT HHTBH TBTBB |
| 11 | AS Khroub | 20 | 4 | 8 | 8 | 17 | 21 | -4 | 20 |
HBTBB THHBT HHBBH HTBBB |
| 12 | NR Beni Oulbane | 20 | 4 | 7 | 9 | 16 | 25 | -9 | 19 |
BTBTB TBHHH BBBHB HHTBT |
| 13 | JS Bordj Menaiel | 20 | 3 | 9 | 8 | 18 | 19 | -1 | 18 |
TTBHB HBHBB TBHTH HBHBH |
| 14 | MSP Batna | 20 | 3 | 8 | 9 | 15 | 28 | -13 | 17 |
THBHT HBHBB HBBHH BBBTH |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 20 | 3 | 6 | 11 | 16 | 32 | -16 | 15 |
BBHBH HBHTB BTTBH BBBBB |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 | 49 | -43 | 6 |
BBBBB BBBBB BBHBH BBBTB |
Lịch thi đấu Hạng 2 Algeria mới nhất
- Thứ tư, ngày 25/2/2026
-
21:00AS Khroub? - ?MSP BatnaVòng Miền Đông / 21
-
21:00CA Batna? - ?US BiskraVòng Miền Đông / 21
-
21:00JS Bordj Menaiel? - ?HB Chelghoum LaidVòng Miền Đông / 21
-
21:00MO Bejaia? - ?MO ConstantineVòng Miền Đông / 21
-
21:00NC Magra? - ?JS DjidjelVòng Miền Đông / 21
-
21:00NR Beni Oulbane? - ?CR Beni ThourVòng Miền Đông / 21
-
21:00NRB Telaghema? - ?IB Khemis El KhechnaVòng Miền Đông / 21
-
21:00USM Annaba? - ?US ChaouiaVòng Miền Đông / 21
- Thứ sáu, ngày 27/2/2026
-
20:00CRB Temouchent? - ?RC KoubaVòng Miền Tây / 21
-
20:00ESM Kolea? - ?CRB AdrarVòng Miền Tây / 21
