Hạng 2 Algeria 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Algeria mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Algeria hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Algeria, kqbd Hạng nhì Algeria (Ligue 2) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Algeria hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Miền Đông): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Algeria mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Algeria mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Algeria mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Algeria còn có tên Tiếng Anh là: Algeria Ligue 2. Livescore bdkq Algeria hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Algeria Ligue 2 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Algeria mùa 2025-2026 vòng Miền Tây mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Algeria (Ligue 2) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Miền Tây): xem kq bd Algeria online và tỷ số Hạng 2 Algeria trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Algeria mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Miền Đông Hạng 2 Algeria tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Algeria hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Algeria theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Algeria hôm nay
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:00JS Bordj Menaiel3 - 0MO ConstantineVòng Miền Đông / 25
-
21:002AS Khroub1 - 1IB Khemis El Khechna1Vòng Miền Đông / 25
-
21:00MSP Batna2 - 0HB Chelghoum LaidVòng Miền Đông / 25
-
21:00NC Magra2 - 1CA BatnaVòng Miền Đông / 25
-
21:00NR Beni Oulbane0 - 3JS DjidjelVòng Miền Đông / 25
-
21:00NRB Telaghema0 - 4MO BejaiaVòng Miền Đông / 25
-
21:00US Chaouia4 - 0CR Beni ThourVòng Miền Đông / 25
-
21:00USM Annaba3 - 0US BiskraVòng Miền Đông / 25
-
21:00JS El Biar1 - 0CRB Temouchent1Vòng Miền Tây / 25
-
21:00Tixeraine2 - 0WA MostaganemVòng Miền Tây / 25
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Tây
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 24 | 18 | 4 | 2 | 40 | 12 | 28 | 58 |
HTHTT TTTTT TTTTT TTBTH THTBT |
| 2 | USM El Harrach | 24 | 14 | 7 | 3 | 36 | 15 | 21 | 49 |
HTHTB THTTT TTHTT BHTTT HTHTB |
| 3 | ASM Oran | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 15 | 15 | 46 |
TTTTT HBTTT BBHHT TBTTB THTTB |
| 4 | RC Kouba | 24 | 12 | 7 | 5 | 22 | 12 | 10 | 43 |
BTHTT BHBTT THTHT BTTHH TTHTB |
| 5 | CRB Temouchent | 24 | 11 | 8 | 5 | 27 | 19 | 8 | 41 |
TTHTB HHHTB THBTB TTHTH BTHTT |
| 6 | ESM Kolea | 25 | 9 | 9 | 7 | 24 | 24 | 0 | 36 |
HTHBB HHTBH TBHTH BTHHT TBTBT |
| 7 | JSM Tiaret | 24 | 10 | 5 | 9 | 29 | 21 | 8 | 35 |
TBTBH BHTBT HHTBT BTBBB BTTTH |
| 8 | NA Hussein Dey | 24 | 8 | 10 | 6 | 23 | 15 | 8 | 34 |
BBTTB THBHB THHBH HHHHH TTBTT |
| 9 | WA Tlemcen | 25 | 9 | 7 | 9 | 22 | 24 | -2 | 34 |
TTHBH THBHB BHBBT THBBT BTTTH |
| 10 | WA Mostaganem | 25 | 7 | 8 | 10 | 27 | 31 | -4 | 29 |
BBHBB THHBT HTHBB BBHHT BTHTT |
| 11 | MC Saida | 25 | 7 | 6 | 12 | 20 | 24 | -4 | 27 |
TBBHH BHTBB BTBTB THHBT HBTBB |
| 12 | RC Arba | 24 | 7 | 5 | 12 | 18 | 32 | -14 | 26 |
BBHHT HBTTB HBTTB BBHTB BBBBT |
| 13 | Tixeraine | 24 | 6 | 4 | 14 | 23 | 34 | -11 | 22 |
BBBTT HBBHT BBBHT TBBTB HBBBB |
| 14 | GC Mascara | 24 | 5 | 5 | 14 | 17 | 30 | -13 | 20 |
TTBBB THBHH HBTBB HBTBT BBBBB |
| 15 | CRB Adrar | 24 | 5 | 4 | 15 | 20 | 47 | -27 | 19 |
HBBBH BHBBB BTBHB TBTBB TBBBT |
| 16 | US Bechar Djedid | 24 | 3 | 5 | 16 | 21 | 44 | -23 | 14 |
BBTBT HHBBB BHHBB BTBBB HBBBB |
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Đông
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Batna | 25 | 15 | 6 | 4 | 31 | 15 | 16 | 51 |
TTTHB BTTTH HTHTT BTBTH HTTTT |
| 2 | US Chaouia | 25 | 15 | 5 | 5 | 45 | 18 | 27 | 50 |
BTTTT TBTHT HTTBT HBTTB HHTTT |
| 3 | US Biskra | 25 | 15 | 4 | 6 | 29 | 15 | 14 | 49 |
BTTTB TTBBH TTTBB TTHTT TTHTH |
| 4 | MO Bejaia | 25 | 13 | 8 | 4 | 40 | 18 | 22 | 47 |
THTHT BTTTH HTHTH HTBBH TTTBT |
| 5 | JS Djidjel | 25 | 13 | 8 | 4 | 37 | 19 | 18 | 47 |
THBTT THTTH HHBTT HBTBT THHTT |
| 6 | USM Annaba | 25 | 14 | 4 | 7 | 35 | 17 | 18 | 46 |
TBTTT TBTTT TBTBB HTHTB HTHTB |
| 7 | NC Magra | 25 | 9 | 9 | 7 | 27 | 20 | 7 | 36 |
BTBHT HTBHT BHHHT HTTTH HBBBT |
| 8 | NRB Telaghema | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 27 | 1 | 35 |
TBBBB BHTTH HHHTB TTBTH HTTBH |
| 9 | MO Constantine | 25 | 8 | 7 | 10 | 21 | 24 | -3 | 31 |
BTTHB HBHBH BTBTT HHTBH TBTBB |
| 10 | CR Beni Thour | 25 | 8 | 5 | 12 | 21 | 33 | -12 | 29 |
BBBTB HHBBH BTHTT TBTBT BHBTB |
| 11 | NR Beni Oulbane | 25 | 7 | 6 | 12 | 21 | 32 | -11 | 27 |
TBTBB BTBTB TBHHH BBBHB HHTBT |
| 12 | JS Bordj Menaiel | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 23 | 4 | 26 |
TBBBT TTBHB HBHBB TBHTH HBHBH |
| 13 | AS Khroub | 25 | 6 | 8 | 11 | 23 | 28 | -5 | 26 |
TBTBH HBTBB THHBT HHBBH HTBBB |
| 14 | MSP Batna | 25 | 6 | 8 | 11 | 22 | 34 | -12 | 26 |
BTBTT THBHT HBHBB HBBHH BBBTH |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 25 | 4 | 6 | 15 | 20 | 40 | -20 | 18 |
BTBBH BBHBH HBHTB BTTBH BBBBB |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 25 | 1 | 2 | 22 | 7 | 71 | -64 | 5 |
BBBBB BBBBB BBBBB BBHBH BBBTB |
Lịch thi đấu Hạng 2 Algeria mới nhất
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
21:00CA Batna? - ?NRB TelaghemaVòng Miền Đông / 26
-
21:00CR Beni Thour? - ?USM AnnabaVòng Miền Đông / 26
-
21:00HB Chelghoum Laid? - ?AS KhroubVòng Miền Đông / 26
-
21:00IB Khemis El Khechna? - ?MSP BatnaVòng Miền Đông / 26
-
21:00JS Djidjel? - ?JS Bordj MenaielVòng Miền Đông / 26
-
21:00MO Bejaia? - ?US ChaouiaVòng Miền Đông / 26
-
21:00MO Constantine? - ?NR Beni OulbaneVòng Miền Đông / 26
-
21:00US Biskra? - ?NC MagraVòng Miền Đông / 26
-
21:00CRB Temouchent? - ?TixeraineVòng Miền Tây / 26
-
21:00CRB Adrar? - ?NA Hussein DeyVòng Miền Tây / 26
