Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Algeria tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Algeria hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Algeria trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Algeria (Ligue 2) tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Algeria đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Algeria hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Algeria trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Algeria đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Algeria tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Algeria trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Algeria hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Algeria mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Algeria trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Algeria hôm nay
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
21:00ASM Oran? - ?MC SaidaVòng Miền Tây / 27
-
21:00ESM Kolea? - ?JS El BiarVòng Miền Tây / 27
-
21:00GC Mascara? - ?WA MostaganemVòng Miền Tây / 27
-
21:00Tixeraine? - ?USM El HarrachVòng Miền Tây / 27
-
21:00JSM Tiaret? - ?RC KoubaVòng Miền Tây / 27
-
21:00NA Hussein Dey? - ?CRB TemouchentVòng Miền Tây / 27
-
21:00RC Arba? - ?CRB AdrarVòng Miền Tây / 27
-
21:00WA Tlemcen? - ?US Bechar DjedidVòng Miền Tây / 27
-
21:00AS Khroub? - ?JS DjidjelVòng Miền Đông / 27
-
21:00HB Chelghoum Laid? - ?CR Beni ThourVòng Miền Đông / 27
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Tây
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 25 | 19 | 4 | 2 | 42 | 13 | 29 | 61 |
THTTT TTTTH TTTTT TBTHT HTBTT T |
| 2 | USM El Harrach | 25 | 14 | 7 | 4 | 37 | 17 | 20 | 49 |
THTBB HTTTH THTTT HTTTT THTBB H |
| 3 | ASM Oran | 25 | 15 | 4 | 6 | 32 | 16 | 16 | 49 |
TTTTT BTTTT BHHTH BTTBB HTTBT T |
| 4 | RC Kouba | 25 | 13 | 7 | 5 | 26 | 13 | 13 | 46 |
THTTT HBTTB HTHTB TTHHT THTBB T |
| 5 | CRB Temouchent | 25 | 12 | 8 | 5 | 30 | 21 | 9 | 44 |
THTBT HHTBT HBTBH THTHT THTTT B |
| 6 | NA Hussein Dey | 25 | 9 | 10 | 6 | 26 | 16 | 10 | 37 |
BTTBT HBHBB HHBHT HHHHT TBTTH T |
| 7 | ESM Kolea | 26 | 9 | 9 | 8 | 24 | 26 | -2 | 36 |
THBBB HTBHH BHTHH THHTT BTBTB T |
| 8 | JSM Tiaret | 25 | 10 | 5 | 10 | 29 | 24 | 5 | 35 |
BTBHB HTBTT HTBTB TBBBH TTTHB B |
| 9 | WA Tlemcen | 26 | 9 | 7 | 10 | 23 | 28 | -5 | 34 |
THBHB HBHBT HBBTT HBBTB TTTHT B |
| 10 | WA Mostaganem | 26 | 8 | 8 | 10 | 30 | 31 | -1 | 32 |
BHBBT HHBTB THBBT BHHTH THTTB B |
| 11 | MC Saida | 26 | 8 | 6 | 12 | 22 | 24 | -2 | 30 |
BBHHT HTBBT TBTBB HHBTB BTBBT H |
| 12 | RC Arba | 25 | 7 | 5 | 13 | 19 | 34 | -15 | 26 |
BHHTB BTTBB BTTBH BHTBH BBBTB B |
| 13 | GC Mascara | 25 | 6 | 5 | 14 | 19 | 31 | -12 | 23 |
TBBBT HBHHT BTBBT BTBTH BBBBH B |
| 14 | Tixeraine | 25 | 6 | 4 | 15 | 25 | 37 | -12 | 22 |
BBTTB BBHTB BBHTH BBTBB BBBBT H |
| 15 | CRB Adrar | 25 | 5 | 4 | 16 | 21 | 50 | -29 | 19 |
BBBHB HBBBH TBHBB BTBBB BBBTT T |
| 16 | US Bechar Djedid | 25 | 3 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 14 |
BTBTB HBBBB HHBBH TBBBB BBBBB H |
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Đông
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Batna | 26 | 16 | 6 | 4 | 32 | 15 | 17 | 54 |
TTHBT TTTHT THTTB TBTHH TTTTB H |
| 2 | US Biskra | 26 | 16 | 4 | 6 | 31 | 15 | 16 | 52 |
TTTBT TBBHB TTBBT THTTT THTHT T |
| 3 | US Chaouia | 26 | 15 | 5 | 6 | 45 | 19 | 26 | 50 |
TTTTB BTHTB TTBTT BTTBH HTTTH H |
| 4 | MO Bejaia | 26 | 14 | 8 | 4 | 41 | 18 | 23 | 50 |
HTHTT TTTHT THTHB TBBHH TTBTH T |
| 5 | USM Annaba | 26 | 14 | 5 | 7 | 35 | 17 | 18 | 47 |
BTTTH BTTTT BTBBT THTBT THTBH H |
| 6 | JS Djidjel | 26 | 13 | 8 | 5 | 37 | 20 | 17 | 47 |
HBTTB HTTHT HBTTT BTBTH HHTTH T |
| 7 | NC Magra | 26 | 9 | 9 | 8 | 27 | 22 | 5 | 36 |
TBHTB TBHTB HHHTH TTTHB BBBTH H |
| 8 | NRB Telaghema | 26 | 9 | 8 | 9 | 28 | 28 | 0 | 35 |
BBBBB HTTHT HHTBB TBTHH TTBHT H |
| 9 | MO Constantine | 26 | 8 | 8 | 10 | 21 | 24 | -3 | 32 |
TTHBH BHBHB TBTTH HTBHB BTBBH T |
| 10 | CR Beni Thour | 26 | 8 | 6 | 12 | 21 | 33 | -12 | 30 |
BBTBH HBBHB THTTH BTBTB HBTBT B |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 26 | 7 | 8 | 11 | 28 | 23 | 5 | 29 |
BBBTT TBHBT BHBBT BHTHH BHBHT H |
| 12 | AS Khroub | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 28 | -2 | 29 |
BTBHT BTBBT HHBTH HBBHT TBBBH H |
| 13 | MSP Batna | 26 | 7 | 8 | 11 | 23 | 34 | -11 | 29 |
TBTTT HBHTB BHBBT BBHHH BBTHH B |
| 14 | NR Beni Oulbane | 26 | 7 | 7 | 12 | 21 | 32 | -11 | 28 |
BTBBH TBTBT BHHHB BBHBT HTBTB H |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 26 | 4 | 6 | 16 | 20 | 41 | -21 | 18 |
TBBHB BHBHB BHTBB TTBHH BBBBB B |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 26 | 1 | 2 | 23 | 7 | 74 | -67 | 5 |
BBBBB BBBBB BBBBB BHBHB BBTBB B |
