Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Algeria tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Algeria hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Algeria trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Algeria (Ligue 2) tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Algeria đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Algeria hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Algeria trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Algeria đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Algeria tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Algeria trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Algeria hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Algeria mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Algeria trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Algeria hôm nay
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Tây
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 29 | 23 | 4 | 2 | 51 | 16 | 35 | 73 |
TTTTT HTHTT TTTTT TTTTT TTBTH THTBT |
| 2 | USM El Harrach | 29 | 17 | 8 | 4 | 45 | 19 | 26 | 59 |
BTTHT HTHTB THTTT TTHTT BHTTT HTHTB |
| 3 | RC Kouba | 29 | 16 | 8 | 5 | 32 | 14 | 18 | 56 |
THTTT BTHTT BHBTT THTHT BTTHH TTHTB |
| 4 | CRB Temouchent | 29 | 16 | 8 | 5 | 36 | 22 | 14 | 56 |
TTTTT TTHTB HHHTB THBTB TTHTH BTHTT |
| 5 | ASM Oran | 29 | 17 | 4 | 8 | 37 | 19 | 18 | 55 |
TTBBT TTTTT HBTTT BBHHT TBTTB THTTB |
| 6 | NA Hussein Dey | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 23 | 11 | 43 |
TBTBT BBTTB THBHB THHBH HHHHH TTBTT |
| 7 | WA Tlemcen | 30 | 11 | 7 | 12 | 28 | 32 | -4 | 40 |
BTBTB TTHBH THBHB BHBBT THBBT BTTTH |
| 8 | JSM Tiaret | 29 | 11 | 6 | 12 | 35 | 30 | 5 | 39 |
BHTBB TBTBH BHTBT HHTBT BTBBB BTTTH |
| 9 | ESM Kolea | 30 | 9 | 9 | 12 | 26 | 34 | -8 | 36 |
BBBBB HTHBB HHTBH TBHTH BTHHT TBTBT |
| 10 | WA Mostaganem | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 | 39 | -7 | 35 |
TBTBB BBHBB THHBT HTHBB BBHHT BTHTT |
| 11 | MC Saida | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 29 | -3 | 34 |
TBHTB TBBHH BHTBB BTBTB THHBT HBTBB |
| 12 | RC Arba | 29 | 9 | 5 | 15 | 24 | 40 | -16 | 32 |
BTBTB BBHHT HBTTB HBTTB BBHTB BBBBT |
| 13 | GC Mascara | 29 | 7 | 7 | 15 | 24 | 35 | -11 | 28 |
TTHHB TTBBB THBHH HBTBB HBTBT BBBBB |
| 14 | Tixeraine | 29 | 7 | 5 | 17 | 29 | 44 | -15 | 26 |
BBBHT BBBTT HBBHT BBBHT TBBTB HBBBB |
| 15 | CRB Adrar | 29 | 5 | 5 | 19 | 25 | 62 | -37 | 20 |
BBBHB HBBBH BHBBB BTBHB TBTBB TBBBT |
| 16 | US Bechar Djedid | 29 | 4 | 5 | 20 | 28 | 54 | -26 | 17 |
BBBBT BBTBT HHBBB BHHBB BTBBB HBBBB |
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Đông
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Biskra | 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 16 | 25 | 62 |
TTTTH BTTTB TTBBH TTTBB TTHTT TTHTH |
| 2 | US Chaouia | 30 | 18 | 6 | 6 | 55 | 22 | 33 | 60 |
BTTTH BTTTT TBTHT HTTBT HBTTB HHTTT |
| 3 | MO Bejaia | 30 | 17 | 9 | 4 | 44 | 18 | 26 | 60 |
TTTTH THTHT BTTTH HTHTH HTBBH TTTBT |
| 4 | CA Batna | 30 | 18 | 6 | 6 | 40 | 18 | 22 | 60 |
TBTBT TTTHB BTTTH HTHTT BTBTH HTTTT |
| 5 | JS Djidjel | 30 | 14 | 9 | 7 | 41 | 28 | 13 | 51 |
BHTBB THBTT THTTH HHBTT HBTBT THHTT |
| 6 | USM Annaba | 30 | 14 | 6 | 10 | 35 | 21 | 14 | 48 |
HHBBB TBTTT TBTTT TBTBB HTHTB HTHTB |
| 7 | NC Magra | 30 | 10 | 9 | 11 | 29 | 30 | -1 | 39 |
BTBBB BTBHT HTBHT BHHHT HTTTH HBBBT |
| 8 | CR Beni Thour | 30 | 10 | 7 | 13 | 27 | 39 | -12 | 37 |
HTHBT BBBTB HHBBH BTHTT TBTBT BHBTB |
| 9 | AS Khroub | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 31 | 0 | 36 |
THBTT TBTBH HBTBB THHBT HHBBH HTBBB |
| 10 | MSP Batna | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 36 |
TBHTT BTBTT THBHT HBHBB HBBHH BBBTH |
| 11 | NRB Telaghema | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 37 | -5 | 36 |
BBHBB TBBBB BHTTH HHHTB TTBTH HTTBH |
| 12 | NR Beni Oulbane | 30 | 9 | 9 | 12 | 28 | 34 | -6 | 36 |
HTHTH TBTBB BTBTB TBHHH BBBHB HHTBT |
| 13 | MO Constantine | 30 | 9 | 9 | 12 | 25 | 33 | -8 | 36 |
HHBBT BTTHB HBHBH BTBTT HHTBH TBTBB |
| 14 | JS Bordj Menaiel | 30 | 9 | 8 | 13 | 34 | 31 | 3 | 35 |
TBBTT TBBBT TTBHB HBHBB TBHTH HBHBH |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 30 | 5 | 7 | 18 | 27 | 51 | -24 | 22 |
BBTHB BTBBH BBHBH HBHTB BTTBH BBBBB |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 30 | 1 | 3 | 26 | 13 | 89 | -76 | 6 |
BBBHB BBBBB BBBBB BBBBB BBHBH BBBTB |
