VĐQG Algeria 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Algeria Ligue 1 mới nhất
Xem kết quả VĐQG Algeria hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Algeria Ligue 1, kqbd Vô Địch Quốc Gia Algeria trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 27): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Algeria mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Algeria mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Algeria mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Algeria 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Algeria còn có tên Tiếng Anh là: Algeria Ligue 1. BXH bóng đá Algeria Ligue 1 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Algeria mùa 2025-2026 vòng 18 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Algeria hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Algeria Ligue 1 tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Algeria tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 18). Xem kq bd Algeria online và tỷ số VĐQG Algeria trực tuyến, tt kq bd hn giải Algeria Ligue 1 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 27 VĐQG Algeria tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Algeria hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Algeria Ligue 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Algeria hôm nay
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
00:00USM Alger4 - 2Paradou ACVòng 18
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
02:00CR Belouizdad3 - 1MC Oran1Vòng 29
- Thứ tư, ngày 20/5/2026
-
23:45ASO Chlef1 - 2JS KabylieVòng 29
-
23:45El Bayadh0 - 0JS SaouraVòng 29
-
23:45ES Setif1 - 0MC AlgerVòng 29
-
02:00USM Alger1 - 0Olympique AkbouVòng 29
- Thứ ba, ngày 19/5/2026
-
23:45CS Constantine2 - 2USM KhenchelaVòng 29
-
22:00ES Ben Aknoun3 - 0ES MostaganemVòng 29
-
22:00MB Rouisset2 - 1Paradou ACVòng 29
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
00:00ES Setif3 - 1CR BelouizdadVòng 23
BXH VĐQG Algeria 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 29 | 19 | 5 | 5 | 39 | 18 | 21 | 62 | BTTHB |
| 2 | JS Saoura | 29 | 15 | 7 | 7 | 37 | 25 | 12 | 52 | HTTHH |
| 3 | CR Belouizdad | 27 | 13 | 9 | 5 | 43 | 22 | 21 | 48 | TTHBT |
| 4 | MC Oran | 29 | 14 | 6 | 9 | 34 | 29 | 5 | 48 | TBTTB |
| 5 | JS Kabylie | 29 | 11 | 11 | 7 | 40 | 31 | 9 | 44 | HHBTT |
| 6 | Olympique Akbou | 29 | 12 | 8 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | BHBBB |
| 7 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | BHTBH |
| 8 | ES Ben Aknoun | 27 | 11 | 8 | 8 | 37 | 33 | 4 | 41 | BHTBT |
| 9 | USM Khenchela | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 38 | TBBTH |
| 10 | USM Alger | 25 | 8 | 12 | 5 | 28 | 21 | 7 | 36 | BBHTT |
| 11 | ES Setif | 29 | 9 | 9 | 11 | 31 | 36 | -5 | 36 | BTBTT |
| 12 | ASO Chlef | 29 | 9 | 7 | 13 | 26 | 29 | -3 | 34 | TBTBB |
| 13 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | HBHHT |
| 14 | Paradou AC | 29 | 7 | 3 | 19 | 35 | 52 | -17 | 24 | HTTBB |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | BBBHB |
| 16 | El Bayadh | 29 | 2 | 10 | 17 | 15 | 38 | -23 | 16 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 14 | 12 | 2 | 0 | 22 | 7 | 15 | 38 | TTTTH |
| 2 | JS Saoura | 14 | 10 | 2 | 2 | 23 | 12 | 11 | 32 | TTTTH |
| 3 | MC Oran | 14 | 9 | 4 | 1 | 19 | 8 | 11 | 31 | TTTTT |
| 4 | ES Setif | 15 | 8 | 6 | 1 | 26 | 13 | 13 | 30 | THTTT |
| 5 | CS Constantine | 15 | 8 | 6 | 1 | 20 | 9 | 11 | 30 | HHBTH |
| 6 | Olympique Akbou | 14 | 9 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 30 | TTTHB |
| 7 | CR Belouizdad | 14 | 8 | 3 | 3 | 28 | 13 | 15 | 27 | TBTTT |
| 8 | MB Rouisset | 14 | 7 | 5 | 2 | 17 | 10 | 7 | 26 | THHHT |
| 9 | JS Kabylie | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 15 | 10 | 25 | BTHBT |
| 10 | ES Ben Aknoun | 14 | 7 | 3 | 4 | 21 | 17 | 4 | 24 | TTTBT |
| 11 | USM Khenchela | 13 | 6 | 5 | 2 | 16 | 9 | 7 | 23 | HBTTT |
| 12 | ASO Chlef | 15 | 7 | 2 | 6 | 14 | 12 | 2 | 23 | TTTTB |
| 13 | USM Alger | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 11 | 6 | 22 | TBHTT |
| 14 | Paradou AC | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 21 | -3 | 17 | BBBHT |
| 15 | ES Mostaganem | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 16 | HBTBB |
| 16 | El Bayadh | 15 | 2 | 6 | 7 | 10 | 16 | -6 | 12 | HHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 11 | 6 | 24 | TBBTB |
| 2 | CR Belouizdad | 13 | 5 | 6 | 2 | 15 | 9 | 6 | 21 | HTTHB |
| 3 | JS Saoura | 15 | 5 | 5 | 5 | 14 | 13 | 1 | 20 | BTHTH |
| 4 | JS Kabylie | 15 | 4 | 7 | 4 | 15 | 16 | -1 | 19 | THHHT |
| 5 | ES Ben Aknoun | 13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 16 | 0 | 17 | TBHBH |
| 6 | MC Oran | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 21 | -6 | 17 | BTBTB |
| 7 | USM Khenchela | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 27 | -9 | 15 | BTBBH |
| 8 | USM Alger | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 10 | 1 | 14 | THHBB |
| 9 | Olympique Akbou | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 20 | -4 | 14 | HHBBB |
| 10 | CS Constantine | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 18 | -4 | 13 | THBHB |
| 11 | ASO Chlef | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 17 | -5 | 11 | THBBB |
| 12 | MB Rouisset | 14 | 1 | 4 | 9 | 12 | 24 | -12 | 7 | BBBBH |
| 13 | Paradou AC | 15 | 2 | 1 | 12 | 17 | 31 | -14 | 7 | BBTBB |
| 14 | ES Setif | 14 | 1 | 3 | 10 | 5 | 23 | -18 | 6 | BBBBB |
| 15 | El Bayadh | 14 | 0 | 4 | 10 | 5 | 22 | -17 | 4 | HBBBB |
| 16 | ES Mostaganem | 15 | 0 | 2 | 13 | 4 | 27 | -23 | 2 | BBBHB |
BXH giải VĐQG Algeria 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 02:04 23/5.
Lịch thi đấu VĐQG Algeria mới nhất
- Thứ hai, ngày 25/5/2026
-
02:00CR Belouizdad? - ?ES Ben AknounVòng 27
