VĐQG Algeria 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Algeria Ligue 1 mới nhất
Xem kết quả VĐQG Algeria hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Algeria Ligue 1, kqbd Vô Địch Quốc Gia Algeria trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 25): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Algeria mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Algeria mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Algeria mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Algeria 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Algeria còn có tên Tiếng Anh là: Algeria Ligue 1. Livescore bdkq Algeria hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Algeria Ligue 1 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Algeria mùa 2025-2026 vòng 25 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Algeria tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 25): xem kq bd Algeria online và tỷ số VĐQG Algeria trực tuyến, tt kq bd hn giải Algeria Ligue 1 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 25 VĐQG Algeria tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Algeria hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Algeria Ligue 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Algeria hôm nay
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
02:00JS Saoura2 - 1MC AlgerVòng 25
-
00:00El Bayadh1 - 1JS KabylieVòng 25
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
23:45ASO Chlef2 - 1USM AlgerVòng 25
-
23:45CR Belouizdad7 - 0ES MostaganemVòng 25
-
23:45ES Setif1 - 1ES Ben AknounVòng 25
-
22:00USM Khenchela1 - 0Paradou ACVòng 25
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
00:001CS Constantine0 - 1MC Oran1Vòng 25
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
22:00MB Rouisset1 - 1Olympique AkbouVòng 25
- Thứ tư, ngày 1/4/2026
-
22:00JS Kabylie3 - 1ES Ben AknounVòng 17
-
22:00MC Alger1 - 0USM AlgerVòng 17
BXH VĐQG Algeria 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 22 | 15 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 49 | TTTTB |
| 2 | JS Saoura | 24 | 13 | 4 | 7 | 29 | 24 | 5 | 43 | TBTTT |
| 3 | Olympique Akbou | 23 | 11 | 7 | 5 | 30 | 24 | 6 | 40 | TTHTH |
| 4 | MC Oran | 24 | 11 | 6 | 7 | 28 | 21 | 7 | 39 | TTBTT |
| 5 | CR Belouizdad | 22 | 10 | 8 | 4 | 35 | 17 | 18 | 38 | TTBTT |
| 6 | CS Constantine | 25 | 10 | 8 | 7 | 25 | 18 | 7 | 38 | HHHBB |
| 7 | JS Kabylie | 23 | 9 | 8 | 6 | 28 | 23 | 5 | 35 | BBTTH |
| 8 | ES Ben Aknoun | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 29 | 0 | 32 | THTBH |
| 9 | USM Khenchela | 23 | 8 | 7 | 8 | 26 | 27 | -1 | 31 | BBTBT |
| 10 | ASO Chlef | 25 | 8 | 7 | 10 | 23 | 24 | -1 | 31 | HTTBT |
| 11 | USM Alger | 22 | 6 | 11 | 5 | 22 | 18 | 4 | 29 | HTBBB |
| 12 | MB Rouisset | 24 | 7 | 7 | 10 | 24 | 29 | -5 | 28 | BHBBH |
| 13 | ES Setif | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 29 | -6 | 27 | TTBBH |
| 14 | Paradou AC | 24 | 5 | 2 | 17 | 25 | 42 | -17 | 17 | BBBBB |
| 15 | ES Mostaganem | 24 | 4 | 5 | 15 | 15 | 34 | -19 | 17 | BBBTB |
| 16 | El Bayadh | 24 | 2 | 9 | 13 | 14 | 31 | -17 | 15 | HBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 11 | 10 | 1 | 0 | 16 | 5 | 11 | 31 | TTHTT |
| 2 | JS Saoura | 12 | 9 | 1 | 2 | 20 | 12 | 8 | 28 | TTTTT |
| 3 | CS Constantine | 13 | 7 | 5 | 1 | 16 | 7 | 9 | 26 | TTHHB |
| 4 | Olympique Akbou | 11 | 8 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 26 | THTTT |
| 5 | MC Oran | 12 | 7 | 4 | 1 | 16 | 7 | 9 | 25 | HBTTT |
| 6 | MB Rouisset | 12 | 6 | 4 | 2 | 14 | 8 | 6 | 22 | TBTHH |
| 7 | CR Belouizdad | 12 | 6 | 3 | 3 | 22 | 11 | 11 | 21 | HTTBT |
| 8 | ES Setif | 12 | 5 | 6 | 1 | 19 | 12 | 7 | 21 | THTTH |
| 9 | JS Kabylie | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 21 | HHTBT |
| 10 | USM Khenchela | 12 | 5 | 5 | 2 | 14 | 8 | 6 | 20 | HHBTT |
| 11 | ASO Chlef | 13 | 6 | 2 | 5 | 12 | 10 | 2 | 20 | BBTTT |
| 12 | ES Mostaganem | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 11 | 1 | 16 | THHBT |
| 13 | USM Alger | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | HBHTB |
| 14 | ES Ben Aknoun | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 15 | HTBTT |
| 15 | Paradou AC | 12 | 4 | 1 | 7 | 12 | 17 | -5 | 13 | TBBBB |
| 16 | El Bayadh | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 15 | -5 | 11 | TBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 11 | 5 | 3 | 3 | 9 | 6 | 3 | 18 | BTTTB |
| 2 | CR Belouizdad | 10 | 4 | 5 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | BHTHT |
| 3 | ES Ben Aknoun | 13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 16 | 0 | 17 | TBHBH |
| 4 | JS Saoura | 12 | 4 | 3 | 5 | 9 | 12 | -3 | 15 | BTTBT |
| 5 | USM Alger | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 10 | 1 | 14 | THHBB |
| 6 | Olympique Akbou | 12 | 3 | 5 | 4 | 15 | 16 | -1 | 14 | BTTHH |
| 7 | MC Oran | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 14 | -2 | 14 | BHTBT |
| 8 | JS Kabylie | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 13 | -2 | 14 | HHBTH |
| 9 | CS Constantine | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 11 | -2 | 12 | BTTHB |
| 10 | ASO Chlef | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 14 | -3 | 11 | BHTHB |
| 11 | USM Khenchela | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 19 | -7 | 11 | BBTBB |
| 12 | MB Rouisset | 12 | 1 | 3 | 8 | 10 | 21 | -11 | 6 | HBBBB |
| 13 | ES Setif | 12 | 1 | 3 | 8 | 4 | 17 | -13 | 6 | BBBBB |
| 14 | Paradou AC | 12 | 1 | 1 | 10 | 13 | 25 | -12 | 4 | BBBBB |
| 15 | El Bayadh | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 | 16 | -12 | 4 | HHHBB |
| 16 | ES Mostaganem | 13 | 0 | 1 | 12 | 3 | 23 | -20 | 1 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Algeria 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 03:57 6/4.
Lịch thi đấu VĐQG Algeria mới nhất
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
20:00ES Ben Aknoun? - ?ASO ChlefVòng 26
-
20:00JS Kabylie? - ?CS ConstantineVòng 26
-
20:00MC Alger? - ?El BayadhVòng 26
-
20:00ES Mostaganem? - ?USM KhenchelaVòng 26
-
20:00Olympique Akbou? - ?ES SetifVòng 26
-
20:00MC Oran? - ?MB RouissetVòng 26
-
20:00Paradou AC? - ?JS SaouraVòng 26
-
20:00USM Alger? - ?CR BelouizdadVòng 26
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
20:00ASO Chlef? - ?Olympique AkbouVòng 27
-
20:00CS Constantine? - ?MC AlgerVòng 27
