BXH Algeria Ligue 1, Bảng xếp hạng VĐQG Algeria 2025/2026
BXH VĐQG Algeria mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Algeria Ligue 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Algeria vòng 18 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Algeria sau vòng 18 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Algeria mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Algeria mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Algeria còn có tên Tiếng Anh là: Algeria Ligue 1. BXH bóng đá VĐQG Algeria mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Algeria Ligue 1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Algeria vòng 18 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Algeria Ligue 1 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Algeria mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Algeria theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Algeria theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Algeria mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Algeria mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Algeria mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Algeria năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Algeria chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 29 | 19 | 5 | 5 | 39 | 18 | 21 | 62 | BTTHB |
| 2 | JS Saoura | 29 | 15 | 7 | 7 | 37 | 25 | 12 | 52 | HTTHH |
| 3 | CR Belouizdad | 27 | 13 | 9 | 5 | 43 | 22 | 21 | 48 | TTHBT |
| 4 | MC Oran | 29 | 14 | 6 | 9 | 34 | 29 | 5 | 48 | TBTTB |
| 5 | JS Kabylie | 29 | 11 | 11 | 7 | 40 | 31 | 9 | 44 | HHBTT |
| 6 | Olympique Akbou | 29 | 12 | 8 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | BHBBB |
| 7 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | BHTBH |
| 8 | ES Ben Aknoun | 27 | 11 | 8 | 8 | 37 | 33 | 4 | 41 | BHTBT |
| 9 | USM Khenchela | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 38 | TBBTH |
| 10 | USM Alger | 25 | 8 | 12 | 5 | 28 | 21 | 7 | 36 | BBHTT |
| 11 | ES Setif | 29 | 9 | 9 | 11 | 31 | 36 | -5 | 36 | BTBTT |
| 12 | ASO Chlef | 29 | 9 | 7 | 13 | 26 | 29 | -3 | 34 | TBTBB |
| 13 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | HBHHT |
| 14 | Paradou AC | 29 | 7 | 3 | 19 | 35 | 52 | -17 | 24 | HTTBB |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | BBBHB |
| 16 | El Bayadh | 29 | 2 | 10 | 17 | 15 | 38 | -23 | 16 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 14 | 12 | 2 | 0 | 22 | 7 | 15 | 38 | TTTTH |
| 2 | JS Saoura | 14 | 10 | 2 | 2 | 23 | 12 | 11 | 32 | TTTTH |
| 3 | MC Oran | 14 | 9 | 4 | 1 | 19 | 8 | 11 | 31 | TTTTT |
| 4 | ES Setif | 15 | 8 | 6 | 1 | 26 | 13 | 13 | 30 | THTTT |
| 5 | CS Constantine | 15 | 8 | 6 | 1 | 20 | 9 | 11 | 30 | HHBTH |
| 6 | Olympique Akbou | 14 | 9 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 30 | TTTHB |
| 7 | CR Belouizdad | 14 | 8 | 3 | 3 | 28 | 13 | 15 | 27 | TBTTT |
| 8 | MB Rouisset | 14 | 7 | 5 | 2 | 17 | 10 | 7 | 26 | THHHT |
| 9 | JS Kabylie | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 15 | 10 | 25 | BTHBT |
| 10 | ES Ben Aknoun | 14 | 7 | 3 | 4 | 21 | 17 | 4 | 24 | TTTBT |
| 11 | USM Khenchela | 13 | 6 | 5 | 2 | 16 | 9 | 7 | 23 | HBTTT |
| 12 | ASO Chlef | 15 | 7 | 2 | 6 | 14 | 12 | 2 | 23 | TTTTB |
| 13 | USM Alger | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 11 | 6 | 22 | TBHTT |
| 14 | Paradou AC | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 21 | -3 | 17 | BBBHT |
| 15 | ES Mostaganem | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 16 | HBTBB |
| 16 | El Bayadh | 15 | 2 | 6 | 7 | 10 | 16 | -6 | 12 | HHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 11 | 6 | 24 | TBBTB |
| 2 | CR Belouizdad | 13 | 5 | 6 | 2 | 15 | 9 | 6 | 21 | HTTHB |
| 3 | JS Saoura | 15 | 5 | 5 | 5 | 14 | 13 | 1 | 20 | BTHTH |
| 4 | JS Kabylie | 15 | 4 | 7 | 4 | 15 | 16 | -1 | 19 | THHHT |
| 5 | ES Ben Aknoun | 13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 16 | 0 | 17 | TBHBH |
| 6 | MC Oran | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 21 | -6 | 17 | BTBTB |
| 7 | USM Khenchela | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 27 | -9 | 15 | BTBBH |
| 8 | USM Alger | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 10 | 1 | 14 | THHBB |
| 9 | Olympique Akbou | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 20 | -4 | 14 | HHBBB |
| 10 | CS Constantine | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 18 | -4 | 13 | THBHB |
| 11 | ASO Chlef | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 17 | -5 | 11 | THBBB |
| 12 | MB Rouisset | 14 | 1 | 4 | 9 | 12 | 24 | -12 | 7 | BBBBH |
| 13 | Paradou AC | 15 | 2 | 1 | 12 | 17 | 31 | -14 | 7 | BBTBB |
| 14 | ES Setif | 14 | 1 | 3 | 10 | 5 | 23 | -18 | 6 | BBBBB |
| 15 | El Bayadh | 14 | 0 | 4 | 10 | 5 | 22 | -17 | 4 | HBBBB |
| 16 | ES Mostaganem | 15 | 0 | 2 | 13 | 4 | 27 | -23 | 2 | BBBHB |
BXH giải VĐQG Algeria 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 02:04 23/5.
