BXH Hạng hai Algeria, Bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria 2025/2026
BXH Hạng 2 Algeria mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Algeria 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Algeria vòng Lên hạng (bán kết) mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Algeria sau vòng Lên hạng (bán kết) mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng nhì Algeria (Ligue 2) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 2 Algeria mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Algeria còn có tên Tiếng Anh là: Algeria Ligue 2. BXH bóng đá Hạng 2 Algeria mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Algeria Ligue 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria vòng Lên hạng (bán kết) mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Algeria 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 2 Algeria mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Algeria theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 2 Algeria mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng 2 Algeria mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng 2 Algeria mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Algeria năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Algeria chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Lên hạng (chung kết)
-
20/05 23:00CRB Temouchent1-0US Chaouia
Vòng Lên hạng (bán kết)
-
16/05 23:00CA Batna1-1CRB Temouchent
-
90 phút [1-1], Penalty [2-4]
-
16/05 23:00USM El Harrach1-2US Chaouia
Vòng Miền Tây
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Tây
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 29 | 23 | 4 | 2 | 51 | 16 | 35 | 73 |
TTTTT HTHTT TTTTT TTTTT TTBTH THTBT |
| 2 | USM El Harrach | 29 | 17 | 8 | 4 | 45 | 19 | 26 | 59 |
BTTHT HTHTB THTTT TTHTT BHTTT HTHTB |
| 3 | RC Kouba | 29 | 16 | 8 | 5 | 32 | 14 | 18 | 56 |
THTTT BTHTT BHBTT THTHT BTTHH TTHTB |
| 4 | CRB Temouchent | 29 | 16 | 8 | 5 | 36 | 22 | 14 | 56 |
TTTTT TTHTB HHHTB THBTB TTHTH BTHTT |
| 5 | ASM Oran | 29 | 17 | 4 | 8 | 37 | 19 | 18 | 55 |
TTBBT TTTTT HBTTT BBHHT TBTTB THTTB |
| 6 | NA Hussein Dey | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 23 | 11 | 43 |
TBTBT BBTTB THBHB THHBH HHHHH TTBTT |
| 7 | WA Tlemcen | 30 | 11 | 7 | 12 | 28 | 32 | -4 | 40 |
BTBTB TTHBH THBHB BHBBT THBBT BTTTH |
| 8 | JSM Tiaret | 29 | 11 | 6 | 12 | 35 | 30 | 5 | 39 |
BHTBB TBTBH BHTBT HHTBT BTBBB BTTTH |
| 9 | ESM Kolea | 30 | 9 | 9 | 12 | 26 | 34 | -8 | 36 |
BBBBB HTHBB HHTBH TBHTH BTHHT TBTBT |
| 10 | WA Mostaganem | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 | 39 | -7 | 35 |
TBTBB BBHBB THHBT HTHBB BBHHT BTHTT |
| 11 | MC Saida | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 29 | -3 | 34 |
TBHTB TBBHH BHTBB BTBTB THHBT HBTBB |
| 12 | RC Arba | 29 | 9 | 5 | 15 | 24 | 40 | -16 | 32 |
BTBTB BBHHT HBTTB HBTTB BBHTB BBBBT |
| 13 | GC Mascara | 29 | 7 | 7 | 15 | 24 | 35 | -11 | 28 |
TTHHB TTBBB THBHH HBTBB HBTBT BBBBB |
| 14 | Tixeraine | 29 | 7 | 5 | 17 | 29 | 44 | -15 | 26 |
BBBHT BBBTT HBBHT BBBHT TBBTB HBBBB |
| 15 | CRB Adrar | 29 | 5 | 5 | 19 | 25 | 62 | -37 | 20 |
BBBHB HBBBH BHBBB BTBHB TBTBB TBBBT |
| 16 | US Bechar Djedid | 29 | 4 | 5 | 20 | 28 | 54 | -26 | 17 |
BBBBT BBTBT HHBBB BHHBB BTBBB HBBBB |
Vòng Miền Đông
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Đông
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Biskra | 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 16 | 25 | 62 |
TTTTH BTTTB TTBBH TTTBB TTHTT TTHTH |
| 2 | US Chaouia | 30 | 18 | 6 | 6 | 55 | 22 | 33 | 60 |
BTTTH BTTTT TBTHT HTTBT HBTTB HHTTT |
| 3 | MO Bejaia | 30 | 17 | 9 | 4 | 44 | 18 | 26 | 60 |
TTTTH THTHT BTTTH HTHTH HTBBH TTTBT |
| 4 | CA Batna | 30 | 18 | 6 | 6 | 40 | 18 | 22 | 60 |
TBTBT TTTHB BTTTH HTHTT BTBTH HTTTT |
| 5 | JS Djidjel | 30 | 14 | 9 | 7 | 41 | 28 | 13 | 51 |
BHTBB THBTT THTTH HHBTT HBTBT THHTT |
| 6 | USM Annaba | 30 | 14 | 6 | 10 | 35 | 21 | 14 | 48 |
HHBBB TBTTT TBTTT TBTBB HTHTB HTHTB |
| 7 | NC Magra | 30 | 10 | 9 | 11 | 29 | 30 | -1 | 39 |
BTBBB BTBHT HTBHT BHHHT HTTTH HBBBT |
| 8 | CR Beni Thour | 30 | 10 | 7 | 13 | 27 | 39 | -12 | 37 |
HTHBT BBBTB HHBBH BTHTT TBTBT BHBTB |
| 9 | AS Khroub | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 31 | 0 | 36 |
THBTT TBTBH HBTBB THHBT HHBBH HTBBB |
| 10 | MSP Batna | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 36 |
TBHTT BTBTT THBHT HBHBB HBBHH BBBTH |
| 11 | NRB Telaghema | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 37 | -5 | 36 |
BBHBB TBBBB BHTTH HHHTB TTBTH HTTBH |
| 12 | NR Beni Oulbane | 30 | 9 | 9 | 12 | 28 | 34 | -6 | 36 |
HTHTH TBTBB BTBTB TBHHH BBBHB HHTBT |
| 13 | MO Constantine | 30 | 9 | 9 | 12 | 25 | 33 | -8 | 36 |
HHBBT BTTHB HBHBH BTBTT HHTBH TBTBB |
| 14 | JS Bordj Menaiel | 30 | 9 | 8 | 13 | 34 | 31 | 3 | 35 |
TBBTT TBBBT TTBHB HBHBB TBHTH HBHBH |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 30 | 5 | 7 | 18 | 27 | 51 | -24 | 22 |
BBTHB BTBBH BBHBH HBHTB BTTBH BBBBB |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 30 | 1 | 3 | 26 | 13 | 89 | -76 | 6 |
BBBHB BBBBB BBBBB BBBBB BBHBH BBBTB |
