BXH Hạng hai Algeria, Bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria 2025/2026
BXH Hạng 2 Algeria mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Algeria 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Algeria mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Algeria sau vòng Miền Tây mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng nhì Algeria (Ligue 2), bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Algeria còn có tên Tiếng Anh là: Algeria Ligue 2. BXH bóng đá Hạng hai Algeria mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Algeria Ligue 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria vòng Miền Tây mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Algeria 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Algeria bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Algeria mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Algeria mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Algeria chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Miền Tây
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Tây
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 24 | 18 | 4 | 2 | 40 | 12 | 28 | 58 |
HTHTT TTTTT TTTTT TTBTH THTBT |
| 2 | USM El Harrach | 24 | 14 | 7 | 3 | 36 | 15 | 21 | 49 |
HTHTB THTTT TTHTT BHTTT HTHTB |
| 3 | ASM Oran | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 15 | 15 | 46 |
TTTTT HBTTT BBHHT TBTTB THTTB |
| 4 | RC Kouba | 24 | 12 | 7 | 5 | 22 | 12 | 10 | 43 |
BTHTT BHBTT THTHT BTTHH TTHTB |
| 5 | CRB Temouchent | 24 | 11 | 8 | 5 | 27 | 19 | 8 | 41 |
TTHTB HHHTB THBTB TTHTH BTHTT |
| 6 | ESM Kolea | 25 | 9 | 9 | 7 | 24 | 24 | 0 | 36 |
HTHBB HHTBH TBHTH BTHHT TBTBT |
| 7 | JSM Tiaret | 24 | 10 | 5 | 9 | 29 | 21 | 8 | 35 |
TBTBH BHTBT HHTBT BTBBB BTTTH |
| 8 | NA Hussein Dey | 24 | 8 | 10 | 6 | 23 | 15 | 8 | 34 |
BBTTB THBHB THHBH HHHHH TTBTT |
| 9 | WA Tlemcen | 25 | 9 | 7 | 9 | 22 | 24 | -2 | 34 |
TTHBH THBHB BHBBT THBBT BTTTH |
| 10 | WA Mostaganem | 25 | 7 | 8 | 10 | 27 | 31 | -4 | 29 |
BBHBB THHBT HTHBB BBHHT BTHTT |
| 11 | MC Saida | 25 | 7 | 6 | 12 | 20 | 24 | -4 | 27 |
TBBHH BHTBB BTBTB THHBT HBTBB |
| 12 | RC Arba | 24 | 7 | 5 | 12 | 18 | 32 | -14 | 26 |
BBHHT HBTTB HBTTB BBHTB BBBBT |
| 13 | Tixeraine | 24 | 6 | 4 | 14 | 23 | 34 | -11 | 22 |
BBBTT HBBHT BBBHT TBBTB HBBBB |
| 14 | GC Mascara | 24 | 5 | 5 | 14 | 17 | 30 | -13 | 20 |
TTBBB THBHH HBTBB HBTBT BBBBB |
| 15 | CRB Adrar | 24 | 5 | 4 | 15 | 20 | 47 | -27 | 19 |
HBBBH BHBBB BTBHB TBTBB TBBBT |
| 16 | US Bechar Djedid | 24 | 3 | 5 | 16 | 21 | 44 | -23 | 14 |
BBTBT HHBBB BHHBB BTBBB HBBBB |
Vòng Miền Đông
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Đông
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Batna | 25 | 15 | 6 | 4 | 31 | 15 | 16 | 51 |
TTTHB BTTTH HTHTT BTBTH HTTTT |
| 2 | US Chaouia | 25 | 15 | 5 | 5 | 45 | 18 | 27 | 50 |
BTTTT TBTHT HTTBT HBTTB HHTTT |
| 3 | US Biskra | 25 | 15 | 4 | 6 | 29 | 15 | 14 | 49 |
BTTTB TTBBH TTTBB TTHTT TTHTH |
| 4 | MO Bejaia | 25 | 13 | 8 | 4 | 40 | 18 | 22 | 47 |
THTHT BTTTH HTHTH HTBBH TTTBT |
| 5 | JS Djidjel | 25 | 13 | 8 | 4 | 37 | 19 | 18 | 47 |
THBTT THTTH HHBTT HBTBT THHTT |
| 6 | USM Annaba | 25 | 14 | 4 | 7 | 35 | 17 | 18 | 46 |
TBTTT TBTTT TBTBB HTHTB HTHTB |
| 7 | NC Magra | 25 | 9 | 9 | 7 | 27 | 20 | 7 | 36 |
BTBHT HTBHT BHHHT HTTTH HBBBT |
| 8 | NRB Telaghema | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 27 | 1 | 35 |
TBBBB BHTTH HHHTB TTBTH HTTBH |
| 9 | MO Constantine | 25 | 8 | 7 | 10 | 21 | 24 | -3 | 31 |
BTTHB HBHBH BTBTT HHTBH TBTBB |
| 10 | CR Beni Thour | 25 | 8 | 5 | 12 | 21 | 33 | -12 | 29 |
BBBTB HHBBH BTHTT TBTBT BHBTB |
| 11 | NR Beni Oulbane | 25 | 7 | 6 | 12 | 21 | 32 | -11 | 27 |
TBTBB BTBTB TBHHH BBBHB HHTBT |
| 12 | JS Bordj Menaiel | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 23 | 4 | 26 |
TBBBT TTBHB HBHBB TBHTH HBHBH |
| 13 | AS Khroub | 25 | 6 | 8 | 11 | 23 | 28 | -5 | 26 |
TBTBH HBTBB THHBT HHBBH HTBBB |
| 14 | MSP Batna | 25 | 6 | 8 | 11 | 22 | 34 | -12 | 26 |
BTBTT THBHT HBHBB HBBHH BBBTH |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 25 | 4 | 6 | 15 | 20 | 40 | -20 | 18 |
BTBBH BBHBH HBHTB BTTBH BBBBB |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 25 | 1 | 2 | 22 | 7 | 71 | -64 | 5 |
BBBBB BBBBB BBBBB BBHBH BBBTB |
