BXH H2, Bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria 2025/2026
BXH Hạng 2 Algeria mùa 2025/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), thứ hạng các đội bóng tham dự giải bóng đá Hạng 2 Algeria mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Algeria sau vòng Miền Tây mùa giải 2025/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai Algeria (Ligue 2), bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng Miền Tây Hạng 2 Algeria mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH H2 2025/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng 2 Algeria bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Miền Tây
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Tây
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 14 | 10 | 2 | 2 | 20 | 7 | 13 | 32 |
HTTTT TTTBT THTB |
| 2 | USM El Harrach | 14 | 8 | 4 | 2 | 20 | 9 | 11 | 28 |
TTTHT BBHTT HTHT |
| 3 | CRB Temouchent | 14 | 8 | 4 | 2 | 18 | 11 | 7 | 28 |
HTHBT TTTHT BTHT |
| 4 | RC Kouba | 14 | 7 | 5 | 2 | 13 | 6 | 7 | 26 |
HTHTH BBTTH TTHT |
| 5 | ESM Kolea | 14 | 7 | 3 | 4 | 16 | 13 | 3 | 24 |
TTBHT TBTHH TBTB |
| 6 | NA Hussein Dey | 14 | 5 | 7 | 2 | 15 | 8 | 7 | 22 |
HTHHB THHHH TTBT |
| 7 | ASM Oran | 14 | 6 | 3 | 5 | 10 | 9 | 1 | 21 |
BBBHH BTBTT THTT |
| 8 | WA Mostaganem | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 12 | 2 | 20 |
THTHB TBBHH BTHT |
| 9 | JSM Tiaret | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 15 | 2 | 18 |
BHHTB HBTBB BTTT |
| 10 | MC Saida | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 14 | 0 | 18 |
TBTBT BTHHB HBTB |
| 11 | WA Tlemcen | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 16 | -2 | 18 |
TBHBB HTHBB BTTT |
| 12 | CRB Adrar | 14 | 5 | 1 | 8 | 15 | 21 | -6 | 16 |
BBTBH TTBTB TBBB |
| 13 | RC Arba | 14 | 4 | 2 | 8 | 9 | 20 | -11 | 14 |
BHBTT TBBHT BBBB |
| 14 | GC Mascara | 14 | 3 | 2 | 9 | 6 | 18 | -12 | 11 |
THBTB BHBTB BBBB |
| 15 | Tixeraine | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 23 | -9 | 8 |
BBBBH BTBBT HBBB |
| 16 | US Bechar Djedid | 14 | 1 | 3 | 10 | 11 | 24 | -13 | 6 |
BBHHB BBTBB HBBB |
Vòng Miền Đông
BXH Hạng 2 Algeria 2025-2026: Vòng Miền Đông
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Biskra | 14 | 10 | 3 | 1 | 19 | 5 | 14 | 33 |
TTTTB HTTHT TTHT |
| 2 | CA Batna | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 10 | 9 | 28 |
HHTHT TBTBT HTTT |
| 3 | MO Bejaia | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 11 | 9 | 25 |
HHTHT THTBB TTTB |
| 4 | US Chaouia | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 13 | 7 | 25 |
BHTTB THBTT HHTT |
| 5 | NRB Telaghema | 14 | 6 | 6 | 2 | 15 | 7 | 8 | 24 |
HHHHT HTTBT HTTB |
| 6 | JS Djidjel | 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 15 | 5 | 23 |
THHBT THBTB THHT |
| 7 | USM Annaba | 14 | 6 | 4 | 4 | 16 | 11 | 5 | 22 |
BTBTB BHTHT HTHT |
| 8 | CR Beni Thour | 14 | 6 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 20 |
TBTHT BTBTB BHBT |
| 9 | NC Magra | 14 | 4 | 6 | 4 | 13 | 11 | 2 | 18 |
HBHHH THTTT HBBB |
| 10 | MO Constantine | 14 | 5 | 3 | 6 | 11 | 12 | -1 | 18 |
HBTBT BHHTB TBTB |
| 11 | NR Beni Oulbane | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 15 | -3 | 14 |
BTBHH TBBBH HHTB |
| 12 | JS Bordj Menaiel | 14 | 2 | 7 | 5 | 12 | 14 | -2 | 13 |
HHBHB HTBHT HBHB |
| 13 | AS Khroub | 14 | 2 | 6 | 6 | 13 | 15 | -2 | 12 |
HTHHB BHHBB HTBB |
| 14 | IB Khemis El Khechna | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 25 | -12 | 12 |
HHBHT BBTTB BBBB |
| 15 | MSP Batna | 14 | 1 | 6 | 7 | 8 | 20 | -12 | 9 |
HHBHB HHBBH BBBT |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 14 | 1 | 2 | 11 | 6 | 30 | -24 | 5 |
HBBBB BBBHB BBBT |
