BXH Albania, Bảng xếp hạng VĐQG Albania 2025/2026
BXH VĐQG Albania mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Albania 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Albania mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Albania sau vòng 26 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Albania, bảng xếp hạng VĐQG Albania mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Albania còn có tên Tiếng Anh là: Albania SuperLiga. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Albania SuperLiga mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Albania vòng 26 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Albania 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Albania bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 26 | 15 | 6 | 5 | 36 | 20 | 16 | 51 | TTTBT |
| 2 | AF Elbasani | 26 | 12 | 10 | 4 | 32 | 21 | 11 | 46 | HTBTH |
| 3 | Egnatia Rrogozhine | 26 | 13 | 7 | 6 | 30 | 20 | 10 | 46 | BTHTB |
| 4 | Dinamo City | 26 | 10 | 9 | 7 | 31 | 20 | 11 | 39 | HHHBT |
| 5 | FK Partizani Tirana | 26 | 11 | 6 | 9 | 27 | 29 | -2 | 39 | HTTTT |
| 6 | Teuta | 26 | 7 | 13 | 6 | 22 | 21 | 1 | 34 | BBTTH |
| 7 | FK Vora | 26 | 6 | 8 | 12 | 22 | 27 | -5 | 26 | HBHBB |
| 8 | Bylis | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 37 | -12 | 24 | HBBTH |
| 9 | Flamurtari | 26 | 4 | 9 | 13 | 24 | 34 | -10 | 21 | HBHBH |
| 10 | Tirana | 26 | 4 | 9 | 13 | 20 | 40 | -20 | 21 | THBBB |
BXH vòng 26 VĐQG Albania 2025/2026 cập nhật lúc 03:21 1/3.
