BXH Albania, Bảng xếp hạng VĐQG Albania 2025/2026
Thứ hạng BXH VĐQG Albania mùa 2025/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá VĐQG Albania mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Albania sau vòng 18 mùa giải 2025/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Albania, bảng xếp hạng VĐQG Albania mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Albania còn có tên Tiếng Anh là: Albania SuperLiga. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Albania SuperLiga mới nhất. Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng 18 VĐQG Albania mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH Albania 2025/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Albania bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia Rrogozhine | 18 | 11 | 4 | 3 | 23 | 11 | 12 | 37 | BTTTT |
| 2 | AF Elbasani | 18 | 9 | 6 | 3 | 19 | 11 | 8 | 33 | HTTBH |
| 3 | Dinamo City | 18 | 9 | 5 | 4 | 27 | 12 | 15 | 32 | TTBTT |
| 4 | Vllaznia Shkoder | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 16 | 8 | 30 | HBHHT |
| 5 | Teuta | 18 | 5 | 10 | 3 | 15 | 13 | 2 | 25 | HHHHB |
| 6 | FK Partizani Tirana | 18 | 6 | 5 | 7 | 15 | 22 | -7 | 23 | TTTBB |
| 7 | FK Vora | 18 | 5 | 4 | 9 | 16 | 19 | -3 | 19 | HBBBT |
| 8 | Bylis | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 | 25 | -7 | 18 | BHHTB |
| 9 | Flamurtari | 18 | 3 | 5 | 10 | 17 | 27 | -10 | 14 | TBBHB |
| 10 | Tirana | 18 | 1 | 7 | 10 | 14 | 32 | -18 | 10 | BBHHH |
BXH vòng 18 VĐQG Albania 2025/2026 cập nhật lúc 09:55 14/1.
