BXH Albania, Bảng xếp hạng VĐQG Albania 2025/2026
BXH VĐQG Albania mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Albania 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Albania mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Albania sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Albania, bảng xếp hạng VĐQG Albania mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Albania còn có tên Tiếng Anh là: Albania SuperLiga. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Albania SuperLiga mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng 23 VĐQG Albania mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Albania 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Albania bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 23 | 13 | 6 | 4 | 30 | 16 | 14 | 45 | TTTTT |
| 2 | AF Elbasani | 23 | 11 | 9 | 3 | 28 | 17 | 11 | 42 | HHTHT |
| 3 | Egnatia Rrogozhine | 23 | 12 | 6 | 5 | 28 | 17 | 11 | 42 | BHHBT |
| 4 | Dinamo City | 23 | 9 | 8 | 6 | 28 | 17 | 11 | 35 | HBBHH |
| 5 | FK Partizani Tirana | 23 | 8 | 6 | 9 | 21 | 28 | -7 | 30 | BTBHT |
| 6 | Teuta | 23 | 5 | 12 | 6 | 18 | 19 | -1 | 27 | HBHBB |
| 7 | FK Vora | 23 | 6 | 7 | 10 | 19 | 22 | -3 | 25 | THHHB |
| 8 | Tirana | 23 | 4 | 9 | 10 | 19 | 34 | -15 | 21 | THTTH |
| 9 | Bylis | 23 | 4 | 8 | 11 | 21 | 33 | -12 | 20 | BBHHB |
| 10 | Flamurtari | 23 | 4 | 7 | 12 | 21 | 30 | -9 | 19 | HTBHB |
BXH vòng 23 VĐQG Albania 2025/2026 cập nhật lúc 21:26 7/2.
