Tỷ số trực tuyến VĐQG Albania tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Albania hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Albania trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Albania tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Albania đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Albania hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Albania trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Albania đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Albania tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Albania trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Albania hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Albania mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Albania trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Albania hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:00Tirana? - ?Egnatia RrogozhineVòng 31
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
00:00Vllaznia Shkoder? - ?TeutaVòng 31
-
21:00Bylis? - ?Dinamo CityVòng 31
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
00:00AF Elbasani? - ?FK Partizani TiranaVòng 31
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
00:00Dinamo City? - ?TiranaVòng 32
-
21:00FK Vora? - ?Vllaznia ShkoderVòng 32
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:00Egnatia Rrogozhine? - ?FlamurtariVòng 32
-
00:00Teuta? - ?AF ElbasaniVòng 32
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
00:00FK Partizani Tirana? - ?BylisVòng 32
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
00:00Tirana? - ?FK Partizani TiranaVòng 33
BXH VĐQG Albania 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 30 | 16 | 8 | 6 | 38 | 21 | 17 | 56 | TBHHT |
| 2 | Egnatia Rrogozhine | 30 | 15 | 9 | 6 | 37 | 22 | 15 | 54 | BTHHT |
| 3 | AF Elbasani | 30 | 14 | 11 | 5 | 36 | 26 | 10 | 53 | HTTHB |
| 4 | FK Partizani Tirana | 30 | 12 | 8 | 10 | 33 | 35 | -2 | 44 | TTHHB |
| 5 | Dinamo City | 30 | 11 | 10 | 9 | 35 | 24 | 11 | 43 | TBBHT |
| 6 | Teuta | 30 | 8 | 14 | 8 | 27 | 28 | -1 | 38 | HBTHB |
| 7 | FK Vora | 31 | 7 | 10 | 14 | 26 | 34 | -8 | 31 | BHBTH |
| 8 | Bylis | 30 | 7 | 9 | 14 | 28 | 42 | -14 | 30 | HTBTB |
| 9 | Tirana | 30 | 6 | 10 | 14 | 25 | 42 | -17 | 28 | BBTTH |
| 10 | Flamurtari | 31 | 5 | 11 | 15 | 29 | 40 | -11 | 26 | TBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 15 | 12 | 2 | 1 | 25 | 8 | 17 | 38 | TTTTH |
| 2 | AF Elbasani | 15 | 8 | 6 | 1 | 16 | 8 | 8 | 30 | TTTHH |
| 3 | Egnatia Rrogozhine | 15 | 8 | 5 | 2 | 25 | 11 | 14 | 29 | BTTHT |
| 4 | Dinamo City | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 14 | 8 | 23 | HHBBT |
| 5 | Bylis | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 15 | 2 | 22 | HBTTT |
| 6 | FK Partizani Tirana | 15 | 6 | 4 | 5 | 14 | 15 | -1 | 22 | THTTB |
| 7 | Teuta | 15 | 4 | 8 | 3 | 16 | 15 | 1 | 20 | HBTHH |
| 8 | FK Vora | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 13 | 1 | 18 | HHBHT |
| 9 | Flamurtari | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 | 21 | -4 | 15 | BTBHH |
| 10 | Tirana | 15 | 3 | 4 | 8 | 10 | 18 | -8 | 13 | HBBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia Rrogozhine | 15 | 7 | 4 | 4 | 12 | 11 | 1 | 25 | HTHBH |
| 2 | AF Elbasani | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 18 | 2 | 23 | HBTTB |
| 3 | FK Partizani Tirana | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 20 | -1 | 22 | TTTHH |
| 4 | Dinamo City | 15 | 5 | 5 | 5 | 13 | 10 | 3 | 20 | BHBTH |
| 5 | Vllaznia Shkoder | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 13 | 0 | 18 | TBBHT |
| 6 | Teuta | 15 | 4 | 6 | 5 | 11 | 13 | -2 | 18 | BTBTB |
| 7 | Tirana | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 | 24 | -9 | 15 | HTBBH |
| 8 | FK Vora | 16 | 3 | 4 | 9 | 12 | 21 | -9 | 13 | BBBBH |
| 9 | Flamurtari | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 19 | -7 | 11 | BHHHB |
| 10 | Bylis | 15 | 1 | 5 | 9 | 11 | 27 | -16 | 8 | HBHBB |
BXH giải VĐQG Albania 2025/2026 vòng 31 cập nhật lúc 06:24 12/4.
